(Top Banner Ad)
worthy
B2
adjective B2 Chung

worthy

UK: /ˈwɜːði/ • US: /ˈwɜːrði/

Nghĩa tiếng Việt

xứng đáng đáng hảo hạng có giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing the qualities or abilities that merit recognition or reward.

Vietnamese Meaning

Xứng đáng, đáng (với sự công nhận, khen thưởng, kính trọng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His efforts were worthy of praise."

    "Những nỗ lực của anh ấy xứng đáng được khen ngợi."

  • "She is a worthy candidate for the job."

    "Cô ấy là một ứng cử viên xứng đáng cho công việc."

  • "The cause is worthy of our support."

    "Mục đích này xứng đáng được chúng ta ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth giá trị, sự đáng giá
Adjective worthless vô giá trị, không đáng giá
Noun worthiness sự xứng đáng, giá trị
Adverb worthily một cách xứng đáng, một cách trọng thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorþig
Middle English
worthi
Modern English
worthy

Nguồn gốc của 'worthy'

Từ 'worthy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorþig', có nghĩa là 'xứng đáng, có giá trị'. Nó liên quan trực tiếp đến từ 'worth' (giá trị), phản ánh ý nghĩa của việc có phẩm chất hoặc giá trị để được công nhận hoặc nhận điều gì đó. Qua thời gian, từ này đã phát triển để mô tả ai đó hoặc điều gì đó có đủ phẩm chất hoặc đáng kính trọng.

Usage Note

Từ 'worthy' thường được dùng để chỉ phẩm chất hoặc hành động tốt đẹp, khiến ai đó hoặc điều gì đó xứng đáng được khen ngợi, tôn trọng hoặc đền đáp. Nó mang sắc thái tích cực và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. So sánh với 'deserving' có nghĩa tương tự, nhưng 'worthy' thường nhấn mạnh phẩm chất nội tại hơn là hoàn cảnh bên ngoài.

Prepositions

of

'Worthy of' được sử dụng để chỉ ra điều mà ai đó hoặc cái gì đó xứng đáng nhận được. Ví dụ: 'worthy of praise' (xứng đáng được khen ngợi), 'worthy of respect' (xứng đáng được tôn trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worthy (từ ghép)
  • news news-worthy
    (đáng đưa tin, có giá trị tin tức)
  • credit credit-worthy
    (đáng tin cậy về tài chính, có khả năng trả nợ)
  • trust trustworthy
    (đáng tin cậy, trung thực)
  • note noteworthy
    (đáng chú ý, đáng ghi nhớ)
  • praise praise-worthy
    (đáng khen ngợi)
Verb + worthy (theo sau bởi 'worthy of')
  • be be worthy of respect
    (xứng đáng được tôn trọng)
  • deem deem worthy of consideration
    (coi là đáng được xem xét)
  • consider consider worthy of an award
    (coi là xứng đáng nhận giải thưởng)
Worthy + Noun
  • a a worthy cause
    (một mục đích cao đẹp, một việc làm xứng đáng)
  • a a worthy opponent
    (một đối thủ xứng tầm, đáng nể)
  • a a worthy successor
    (một người kế nhiệm xứng đáng)

Idioms

  • Be worthy of something

    Xứng đáng với điều gì đó (thường là sự tôn trọng, khen ngợi, hoặc một phần thưởng vì phẩm chất, công lao)

    "Her dedication and hard work are truly worthy of our highest praise."

    (Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của cô ấy thực sự xứng đáng nhận được lời khen ngợi cao nhất của chúng ta.)

  • A worthy cause

    Một mục đích cao đẹp, một việc làm có ý nghĩa đáng để hỗ trợ hoặc cống hiến

    "Donating to help children in need is always a worthy cause."

    (Quyên góp để giúp đỡ trẻ em gặp khó khăn luôn là một mục đích cao đẹp.)

  • A worthy opponent/rival

    Một đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh xứng tầm, có khả năng hoặc trình độ ngang ngửa, đáng để so tài

    "Despite losing the match, she acknowledged that her opponent was a truly worthy rival."

    (Mặc dù thua trận đấu, cô ấy vẫn công nhận đối thủ của mình là một đối thủ xứng tầm thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worthy

adjective
Lật mặt

Xứng đáng, đáng (với sự công nhận, khen thưởng, kính trọng).

"His efforts were worthy of praise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The charity is worthy of our support.
Tổ chức từ thiện này xứng đáng với sự ủng hộ của chúng ta.
Phủ định
Why isn't he worthy of the promotion?
Tại sao anh ấy không xứng đáng được thăng chức?
Nghi vấn
What makes her worthy of such praise?
Điều gì khiến cô ấy xứng đáng nhận được lời khen ngợi như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthy".

Giá trị của 'sự xứng đáng' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'worthy' (xứng đáng) không chỉ là phẩm chất cá nhân mà còn là một khía cạnh quan trọng của đạo đức và công lý xã hội. Một người được coi là 'worthy' khi họ thể hiện sự chính trực, cống hiến, làm việc chăm chỉ hoặc đạt được những thành tựu nhất định. Việc được công nhận là 'worthy' có thể mang lại địa vị, sự tôn trọng và niềm tin từ cộng đồng.

Thúc đẩy các 'worthy causes' (mục đích cao đẹp) trong xã hội

Cụm từ 'worthy cause' (mục đích cao đẹp) thường được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động từ thiện, gây quỹ và công tác xã hội. Nó ám chỉ một dự án, tổ chức hoặc hoạt động có giá trị đạo đức hoặc xã hội cao, xứng đáng được hỗ trợ về tài chính hoặc tình nguyện để mang lại lợi ích cho cộng đồng, như bảo vệ môi trường, giúp đỡ người nghèo, hoặc thúc đẩy giáo dục.