notable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worthy of attention or notice; remarkable.
Vietnamese Meaning
Đáng chú ý, đáng được lưu ý; xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is notable for its historical landmarks."
"Thành phố này đáng chú ý vì các địa danh lịch sử của nó."
-
"She is a notable figure in the scientific community."
"Cô ấy là một nhân vật đáng chú ý trong cộng đồng khoa học."
-
"The conference included notable speakers from around the world."
"Hội nghị có sự tham gia của những diễn giả đáng chú ý từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | note | ghi chú, chú thích; dấu hiệu, điểm đặc biệt; sự chú ý, sự để ý |
| Verb | note | ghi lại, ghi chú; để ý, nhận thấy |
| Noun | notability | sự nổi bật, sự đáng chú ý; người nổi tiếng |
| Adverb | notably | đáng chú ý, đặc biệt là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'notable' thường dùng để chỉ một người, sự vật hoặc sự kiện có tầm quan trọng, chất lượng hoặc thành tích đặc biệt, thu hút sự chú ý và được ghi nhận. So với 'remarkable' và 'significant', 'notable' nhấn mạnh vào việc được chú ý hơn là mức độ ảnh hưởng hoặc khác biệt lớn.
Prepositions
Sử dụng 'notable for' để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm khiến ai/cái gì đó đáng chú ý. Ví dụ: 'He is notable for his contributions to the field.' Sử dụng 'notable as' để chỉ vai trò hoặc vị trí khiến ai/cái gì đó đáng chú ý. Ví dụ: 'She is notable as the first female CEO of the company.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
most most notable achievements (những thành tựu đáng chú ý nhất)
-
particularly particularly notable features (những đặc điểm đặc biệt đáng chú ý)
-
a a notable exception (một trường hợp ngoại lệ đáng chú ý)
-
a a notable increase/decrease (sự gia tăng/giảm đáng kể)
-
a a notable figure/person (một nhân vật/người nổi bật)
-
make make notable contributions (đóng góp đáng kể)
-
achieve achieve notable success (đạt được thành công đáng kể)
-
person a person of notable influence (một người có tầm ảnh hưởng đáng kể)
Idioms
-
of notable importance/significance
có tầm quan trọng/ý nghĩa đáng kể
"The discovery was of notable scientific importance."
(Khám phá này có tầm quan trọng khoa học đáng kể.)
-
a notable absence
sự vắng mặt đáng chú ý (thường là của người/vật được mong đợi)
"Her notable absence from the meeting raised many questions."
(Sự vắng mặt đáng chú ý của cô ấy trong cuộc họp đã gây ra nhiều câu hỏi.)
-
make a notable difference
tạo ra sự khác biệt đáng kể
"His leadership made a notable difference to the project's outcome."
(Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt đáng kể cho kết quả của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
notable
Tính từĐáng chú ý, đáng được lưu ý; xuất sắc.
"The city is notable for its historical landmarks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notable".
