(Top Banner Ad)
notable
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

notable

UK: /ˈnəʊtəbl/ • US: /ˈnoʊtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng chú ý nổi bật xuất sắc có tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worthy of attention or notice; remarkable.

Vietnamese Meaning

Đáng chú ý, đáng được lưu ý; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is notable for its historical landmarks."

    "Thành phố này đáng chú ý vì các địa danh lịch sử của nó."

  • "She is a notable figure in the scientific community."

    "Cô ấy là một nhân vật đáng chú ý trong cộng đồng khoa học."

  • "The conference included notable speakers from around the world."

    "Hội nghị có sự tham gia của những diễn giả đáng chú ý từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, chú thích; dấu hiệu, điểm đặc biệt; sự chú ý, sự để ý
Verb note ghi lại, ghi chú; để ý, nhận thấy
Noun notability sự nổi bật, sự đáng chú ý; người nổi tiếng
Adverb notably đáng chú ý, đặc biệt là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notabilis
Old French
notable
Middle English
notable
English
notable

Gốc rễ của sự đáng chú ý

Từ 'notable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'notabilis', mang ý nghĩa 'có thể biết được' hoặc 'đáng chú ý'. Nó xuất phát từ động từ 'notare', nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'ghi chú'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự nổi bật, dễ nhận ra hoặc quan trọng.

Usage Note

Từ 'notable' thường dùng để chỉ một người, sự vật hoặc sự kiện có tầm quan trọng, chất lượng hoặc thành tích đặc biệt, thu hút sự chú ý và được ghi nhận. So với 'remarkable' và 'significant', 'notable' nhấn mạnh vào việc được chú ý hơn là mức độ ảnh hưởng hoặc khác biệt lớn.

Prepositions

for as

Sử dụng 'notable for' để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm khiến ai/cái gì đó đáng chú ý. Ví dụ: 'He is notable for his contributions to the field.' Sử dụng 'notable as' để chỉ vai trò hoặc vị trí khiến ai/cái gì đó đáng chú ý. Ví dụ: 'She is notable as the first female CEO of the company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + notable
  • most most notable achievements
    (những thành tựu đáng chú ý nhất)
  • particularly particularly notable features
    (những đặc điểm đặc biệt đáng chú ý)
  • a a notable exception
    (một trường hợp ngoại lệ đáng chú ý)
  • a a notable increase/decrease
    (sự gia tăng/giảm đáng kể)
  • a a notable figure/person
    (một nhân vật/người nổi bật)
Động từ + notable
  • make make notable contributions
    (đóng góp đáng kể)
  • achieve achieve notable success
    (đạt được thành công đáng kể)
Danh từ + of + notable
  • person a person of notable influence
    (một người có tầm ảnh hưởng đáng kể)

Idioms

  • of notable importance/significance

    có tầm quan trọng/ý nghĩa đáng kể

    "The discovery was of notable scientific importance."

    (Khám phá này có tầm quan trọng khoa học đáng kể.)

  • a notable absence

    sự vắng mặt đáng chú ý (thường là của người/vật được mong đợi)

    "Her notable absence from the meeting raised many questions."

    (Sự vắng mặt đáng chú ý của cô ấy trong cuộc họp đã gây ra nhiều câu hỏi.)

  • make a notable difference

    tạo ra sự khác biệt đáng kể

    "His leadership made a notable difference to the project's outcome."

    (Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt đáng kể cho kết quả của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notable

Tính từ
Lật mặt

Đáng chú ý, đáng được lưu ý; xuất sắc.

"The city is notable for its historical landmarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notable".

Vinh danh những cá nhân nổi bật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những cá nhân 'notable' (nổi bật, đáng chú ý) thường được công nhận và vinh danh vì những đóng góp đặc biệt của họ cho xã hội, khoa học, nghệ thuật hoặc chính trị. Việc ghi nhận và kỷ niệm những 'notable figures' này là một phần quan trọng trong việc truyền tải giá trị và lịch sử.

Sự chú ý và tầm ảnh hưởng

Một điều gì đó 'notable' thường thu hút sự chú ý rộng rãi và có thể có tầm ảnh hưởng lớn đến dư luận hoặc xu hướng xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của việc nổi bật trong việc định hình ý kiến và thúc đẩy sự thay đổi.