(Top Banner Ad)
remembrance service
B2
noun phrase B2 Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

remembrance service

UK: /rɪˈmembrəns ˈsɜːrvɪs/ • US: /rɪˈmembrəns ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lễ tưởng niệm lễ truy điệu buổi lễ tưởng nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceremony or event held to honor and remember people who have died, especially those who died in war.

Vietnamese Meaning

Một buổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để tôn vinh và tưởng nhớ những người đã mất, đặc biệt là những người đã hy sinh trong chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual remembrance service was held at the war memorial."

    "Buổi lễ tưởng niệm hàng năm được tổ chức tại đài tưởng niệm chiến tranh."

  • "Many people attended the remembrance service to pay their respects."

    "Nhiều người đã tham dự buổi lễ tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng."

  • "The local school held a remembrance service for Armistice Day."

    "Trường học địa phương đã tổ chức một buổi lễ tưởng niệm nhân Ngày Đình chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remember nhớ, ghi nhớ
Noun memory trí nhớ, ký ức
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Verb serve phục vụ, cử hành (nghi lễ)
Noun service sự phục vụ, buổi lễ, nghi thức
Noun servant người hầu, đầy tớ (mặc dù ít liên quan trực tiếp đến nghĩa buổi lễ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-memorari
Old French
remembrer
Middle English
remembrance
Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
service
Modern English
remembrance service

Nguồn gốc của 'remembrance service'

Cụm từ 'remembrance service' ghép từ 'remembrance' (sự tưởng nhớ) và 'service' (buổi lễ, nghi thức). 'Remembrance' có gốc từ tiếng Latin 're-memorari' (nhớ lại), qua tiếng Pháp cổ 'remembrer'. 'Service' cũng có gốc Latin 'servitium' (sự phục vụ, nghi lễ), qua tiếng Pháp cổ 'servise'. Kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa một buổi lễ được tổ chức với mục đích tưởng nhớ, gợi lại ký ức về một người, một sự kiện hoặc một nhóm người quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các buổi lễ trang trọng được tổ chức để tưởng nhớ các cựu chiến binh và những người đã ngã xuống trong chiến tranh. Nó nhấn mạnh sự tưởng nhớ và lòng biết ơn đối với sự hy sinh của họ.

Prepositions

for in

‘for’ dùng để chỉ mục đích của buổi lễ (ví dụ: 'a remembrance service for veterans'). ‘in’ dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của buổi lễ (ví dụ: 'a remembrance service in the local church').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remembrance service
  • annual an annual remembrance service
    (một buổi lễ tưởng niệm hàng năm)
  • solemn a solemn remembrance service
    (một buổi lễ tưởng niệm trang nghiêm)
  • public a public remembrance service
    (một buổi lễ tưởng niệm công khai)
  • memorial a memorial remembrance service
    (một buổi lễ tưởng niệm truy điệu)
Verb + remembrance service
  • hold hold a remembrance service
    (tổ chức một buổi lễ tưởng niệm)
  • attend attend a remembrance service
    (tham dự một buổi lễ tưởng niệm)
  • organize organize a remembrance service
    (tổ chức một buổi lễ tưởng niệm)
  • conduct conduct a remembrance service
    (tiến hành một buổi lễ tưởng niệm)
Noun + remembrance service
  • wreath-laying a wreath-laying remembrance service
    (một buổi lễ tưởng niệm đặt vòng hoa)
  • community a community remembrance service
    (một buổi lễ tưởng niệm cộng đồng)

Idioms

  • hold a remembrance service

    Tổ chức một buổi lễ tưởng niệm để vinh danh hoặc ghi nhớ một người, một sự kiện.

    "The school will hold a remembrance service for the victims of the tragedy."

    (Trường học sẽ tổ chức một buổi lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm kịch.)

  • attend a remembrance service

    Tham dự một buổi lễ tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng và tưởng nhớ.

    "Many veterans attended the remembrance service at the war memorial."

    (Nhiều cựu chiến binh đã tham dự buổi lễ tưởng niệm tại đài tưởng niệm chiến tranh.)

  • a solemn remembrance service

    Một buổi lễ tưởng niệm được cử hành một cách trang trọng, nghiêm túc và thành kính.

    "A solemn remembrance service was held for the fallen soldiers."

    (Một buổi lễ tưởng niệm trang nghiêm đã được tổ chức cho các quân nhân đã hy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remembrance service

noun phrase
Lật mặt

Một buổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để tôn vinh và tưởng nhớ những người đã mất, đặc biệt là những người đã hy sinh trong chiến tranh.

"The annual remembrance service was held at the war memorial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church is holding a remembrance service this Sunday.
Nhà thờ đang tổ chức một buổi lễ tưởng niệm vào Chủ nhật tuần này.
Phủ định
They aren't holding a service for the victims right now.
Họ không tổ chức buổi lễ nào cho các nạn nhân ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they holding a remembrance for the war veterans?
Họ có đang tổ chức lễ tưởng niệm cho các cựu chiến binh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remembrance service".

Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day)

Ở nhiều quốc gia Khối thịnh vượng chung (như Anh, Canada, Úc), 'Remembrance Day' (11 tháng 11) là một ngày quan trọng để tưởng nhớ các quân nhân đã hy sinh trong chiến tranh. Các buổi 'remembrance service' được tổ chức trên khắp đất nước, thường có nghi thức đặt vòng hoa, phút mặc niệm và mọi người đeo hoa anh túc (poppy) để bày tỏ lòng kính trọng.

Tưởng nhớ sau thảm kịch

'Remembrance service' không chỉ dành cho quân nhân mà còn được tổ chức để tưởng nhớ các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên, các vụ tấn công khủng bố, hoặc những sự kiện bi thảm khác. Những buổi lễ này mang ý nghĩa đoàn kết cộng đồng, giúp mọi người cùng nhau đối mặt với mất mát và giữ gìn ký ức về những người đã khuất.