(Top Banner Ad)
remembrance
B2
noun B2 Chung

remembrance

UK: /rɪˈmem.brəns/ • US: /rɪˈmem.brəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tưởng nhớ sự ghi nhớ ký ức vật kỷ niệm dấu hiệu tưởng nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the act of remembering something or someone; a memory of something

Vietnamese Meaning

sự tưởng nhớ, sự ghi nhớ; ký ức về điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We gathered to celebrate his life in remembrance."

    "Chúng tôi tụ tập để ăn mừng cuộc đời của anh ấy trong sự tưởng nhớ."

  • "The town holds a parade in remembrance of its war dead."

    "Thị trấn tổ chức một cuộc diễu hành để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh."

  • "She kept the letter as a remembrance of their time together."

    "Cô ấy giữ lá thư như một kỷ niệm về thời gian họ bên nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remember nhớ, ghi nhớ, tưởng nhớ
Noun rememberer người ghi nhớ, người tưởng nhớ
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memory ký ức, trí nhớ
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + memorare (to remember)
Old French
remembrance (memory, recollection)
Middle English
remembrance
Modern English
remembrance

Nguồn gốc của 'remembrance'

Từ 'remembrance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và 'memorare' (nghĩa là 'nhớ'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'remembrance', có nghĩa là 'ký ức' hoặc 'sự hồi tưởng'. Từ này mô tả hành động đưa một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ trở lại tâm trí, hoặc giữ một người hay sự kiện nào đó trong ký ức.

Usage Note

Remembrance thường mang sắc thái trang trọng hơn 'memory'. Nó thường được dùng để chỉ sự tưởng nhớ những người đã khuất, đặc biệt là trong các dịp lễ tưởng niệm. 'Remembrance' cũng có thể đề cập đến một vật kỷ niệm, một dấu hiệu của sự tưởng nhớ.

Prepositions

in of

in remembrance (of someone/something): để tưởng nhớ (ai đó/điều gì đó). of: thường dùng để chỉ đối tượng của sự tưởng nhớ (memory of, remembrance of).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remembrance
  • fond fond remembrance
    (ký ức đẹp, kỷ niệm đẹp)
  • vivid vivid remembrance
    (ký ức sống động)
  • clear clear remembrance
    (ký ức rõ ràng)
  • eternal eternal remembrance
    (tưởng nhớ vĩnh cửu)
  • sacred sacred remembrance
    (tưởng niệm thiêng liêng)
Verb + remembrance
  • hold hold remembrance
    (tổ chức buổi tưởng niệm)
  • keep keep remembrance
    (giữ trong ký ức, không quên)
  • cherish cherish remembrance
    (trân trọng kỷ niệm)
  • mark mark remembrance
    (đánh dấu sự tưởng niệm)
Remembrance + Noun
  • day remembrance day
    (ngày tưởng niệm)
  • service remembrance service
    (buổi lễ tưởng niệm)
  • poppy remembrance poppy
    (hoa anh túc tưởng niệm (biểu tượng của Ngày Tưởng Niệm))

Idioms

  • in remembrance of someone/something

    để tưởng nhớ ai/điều gì, để kỷ niệm ai/điều gì

    "A new monument was built in remembrance of the victims."

    (Một đài tưởng niệm mới được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân.)

  • a token of remembrance

    một vật kỷ niệm, một món quà lưu niệm

    "She gave him a small brooch as a token of remembrance."

    (Cô ấy tặng anh ấy một chiếc trâm nhỏ làm kỷ niệm.)

  • to keep someone in remembrance

    giữ ai đó trong ký ức, tưởng nhớ về ai đó

    "We will always keep our fallen heroes in remembrance."

    (Chúng ta sẽ mãi mãi tưởng nhớ những người anh hùng đã hy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remembrance

noun
Lật mặt

sự tưởng nhớ, sự ghi nhớ; ký ức về điều gì đó

"We gathered to celebrate his life in remembrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His act of remembrance honored the veterans.
Hành động tưởng nhớ của anh ấy đã vinh danh các cựu chiến binh.
Phủ định
Not having a specific day of remembrance is something many find unacceptable.
Việc không có một ngày tưởng niệm cụ thể là điều mà nhiều người cảm thấy không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is the annual act of remembrance important to the community?
Hành động tưởng niệm hàng năm có quan trọng đối với cộng đồng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The war veterans have held a remembrance ceremony every year since the conflict ended.
Các cựu chiến binh đã tổ chức lễ tưởng niệm hàng năm kể từ khi cuộc xung đột kết thúc.
Phủ định
She has not shown any remembrance of her childhood home, even when visiting the town.
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ sự tưởng nhớ nào về ngôi nhà thời thơ ấu của mình, ngay cả khi đến thăm thị trấn.
Nghi vấn
Has the museum created a new exhibit in remembrance of the artist?
Bảo tàng đã tạo ra một cuộc triển lãm mới để tưởng nhớ nghệ sĩ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remembrance".

Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day)

Ở nhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh Vượng Chung như Vương quốc Anh, Canada, Úc, ngày 11 tháng 11 hàng năm được gọi là Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day). Đây là ngày để tưởng nhớ những quân nhân đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh và xung đột. Biểu tượng đặc trưng của ngày này là hoa anh túc (poppy) đỏ, thường được cài trên áo.

Hoa Anh Túc (Remembrance Poppy)

Hoa anh túc đỏ đã trở thành biểu tượng toàn cầu của sự tưởng niệm những người lính đã hy sinh từ sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Sự lựa chọn này bắt nguồn từ bài thơ 'In Flanders Fields' của John McCrae, mô tả những cánh đồng hoa anh túc nở rộ trên chiến trường.