(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ memory
B1

memory

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ký ức trí nhớ bộ nhớ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Memory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khả năng của trí óc lưu trữ và nhớ lại thông tin; khả năng ghi nhớ.

Definition (English Meaning)

The faculty by which the mind stores and remembers information; the power of remembering.

Ví dụ Thực tế với 'Memory'

  • "She has a good memory for names."

    "Cô ấy có trí nhớ tốt về tên."

  • "I have a vivid memory of that summer."

    "Tôi có một ký ức sống động về mùa hè đó."

  • "She lost her memory after the accident."

    "Cô ấy mất trí nhớ sau tai nạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Memory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Memory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Memory liên quan đến khả năng lưu trữ và truy xuất thông tin từ quá khứ. Nó có thể liên quan đến một sự kiện cụ thể (a memory of a holiday) hoặc một kỹ năng (muscle memory). So sánh với 'recollection', có nghĩa là hành động chủ động nhớ lại một điều gì đó. 'Remembrance' trang trọng hơn và thường liên quan đến việc tưởng nhớ những người đã qua đời hoặc những sự kiện quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Memory of' thường được dùng để chỉ ký ức về một sự kiện, người hoặc địa điểm cụ thể (a memory of childhood). 'Memory for' thường được dùng để chỉ khả năng ghi nhớ một cái gì đó (a good memory for faces).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Memory'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)