memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The faculty by which the mind stores and remembers information; the power of remembering.
Vietnamese Meaning
Khả năng của trí óc lưu trữ và nhớ lại thông tin; khả năng ghi nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a good memory for names."
"Cô ấy có trí nhớ tốt về tên."
-
"I have a vivid memory of that summer."
"Tôi có một ký ức sống động về mùa hè đó."
-
"She lost her memory after the accident."
"Cô ấy mất trí nhớ sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | memorial | đài tưởng niệm, vật kỷ niệm |
| Noun | memorandum | bản ghi nhớ |
| Verb | memorize | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, khó quên |
| Adverb | memorably | một cách đáng nhớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Memory liên quan đến khả năng lưu trữ và truy xuất thông tin từ quá khứ. Nó có thể liên quan đến một sự kiện cụ thể (a memory of a holiday) hoặc một kỹ năng (muscle memory). So sánh với 'recollection', có nghĩa là hành động chủ động nhớ lại một điều gì đó. 'Remembrance' trang trọng hơn và thường liên quan đến việc tưởng nhớ những người đã qua đời hoặc những sự kiện quan trọng.
Prepositions
'Memory of' thường được dùng để chỉ ký ức về một sự kiện, người hoặc địa điểm cụ thể (a memory of childhood). 'Memory for' thường được dùng để chỉ khả năng ghi nhớ một cái gì đó (a good memory for faces).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good memory (trí nhớ tốt)
-
bad bad memory (trí nhớ kém)
-
short-term short-term memory (trí nhớ ngắn hạn)
-
long-term long-term memory (trí nhớ dài hạn)
-
fond fond memories (những kỷ niệm đẹp)
-
vivid vivid memory (ký ức sống động)
-
lose lose one's memory (mất trí nhớ)
-
have have a good/bad memory (có trí nhớ tốt/kém)
-
recall recall a memory (gợi nhớ một ký ức)
-
trigger trigger a memory (kích hoạt một ký ức)
-
make make memories (tạo ra những kỷ niệm)
Idioms
-
in memory of
để tưởng nhớ, để kỷ niệm
"A concert was held in memory of the famous musician."
(Một buổi hòa nhạc đã được tổ chức để tưởng nhớ nhạc sĩ nổi tiếng.)
-
jog someone's memory
gợi lại ký ức cho ai đó
"Maybe this old photo will jog your memory."
(Có lẽ bức ảnh cũ này sẽ gợi lại ký ức cho bạn.)
-
commit something to memory
ghi nhớ cái gì đó (thường là học thuộc lòng)
"You need to commit these formulas to memory before the exam."
(Bạn cần ghi nhớ những công thức này trước kỳ thi.)
-
go down memory lane
hồi tưởng lại quá khứ, ôn lại kỷ niệm xưa
"We spent the afternoon going down memory lane, looking at old photos."
(Chúng tôi dành buổi chiều ôn lại kỷ niệm xưa, xem những bức ảnh cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memory
danh từKhả năng của trí óc lưu trữ và nhớ lại thông tin; khả năng ghi nhớ.
"She has a good memory for names."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory".
