(Top Banner Ad)
renaissance man
C1
danh từ C1 Lịch sử, Văn hóa, Học thuật

renaissance man

UK: /rɪˈneɪ.səns ˌmæn/ • US: /rɪˈneɪ.səns ˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người uyên bác người tài hoa người đa tài bậc thầy của nhiều lĩnh vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose expertise spans a significant number of different subject areas; such a person is known to draw on complex bodies of knowledge to solve specific problems.

Vietnamese Meaning

Một người có kiến thức chuyên môn rộng lớn, bao trùm nhiều lĩnh vực khác nhau; người này được biết đến với khả năng sử dụng kiến thức sâu rộng để giải quyết các vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a true renaissance man, skilled in both art and science."

    "Anh ấy là một người đàn ông Phục Hưng thực thụ, có kỹ năng cả về nghệ thuật và khoa học."

  • "She admired him for being a renaissance man who could discuss literature, history, and politics with equal ease."

    "Cô ấy ngưỡng mộ anh vì anh là một người đàn ông Phục Hưng, có thể thảo luận về văn học, lịch sử và chính trị một cách dễ dàng như nhau."

  • "To be a renaissance man requires a commitment to lifelong learning."

    "Để trở thành một người đàn ông Phục Hưng đòi hỏi sự cam kết học tập suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun renaissance Thời kỳ Phục hưng; sự phục hưng
Adjective renaissance Thuộc về thời Phục hưng; mang tính phục hưng
Noun renaissance woman Người phụ nữ đa tài, có nhiều kiến thức và kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
nasci
Old French
renaissance
English
Renaissance
English
renaissance man

Nguồn gốc của 'renaissance man'

Thuật ngữ 'renaissance man' ghép từ 'Renaissance' (thời kỳ Phục hưng) và 'man' (người đàn ông). 'Renaissance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'renaissance' nghĩa là 'tái sinh' hay 'sự phục hưng', bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lại, một lần nữa) và 'nasci' (được sinh ra). Thời kỳ Phục hưng ở châu Âu (thế kỷ 14-17) là giai đoạn bùng nổ về nghệ thuật, khoa học và văn hóa, đề cao tiềm năng con người. Một 'renaissance man' là người đàn ông (hoặc người phụ nữ) có kiến thức rộng và kỹ năng thành thạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phản ánh lý tưởng của thời đại đó.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một người có tài năng và kiến thức uyên bác trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tương tự như những người đàn ông thời Phục Hưng (ví dụ: Leonardo da Vinci). Nó nhấn mạnh sự đa tài và khả năng học hỏi, am hiểu nhiều lĩnh vực, không chỉ một chuyên môn duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renaissance man
  • true a true renaissance man
    (một người đa tài thực thụ)
  • modern a modern renaissance man
    (một người đa tài trong thời hiện đại)
  • quintessential the quintessential renaissance man
    (hình mẫu người đa tài điển hình nhất)
Verb + renaissance man
  • to be to be a renaissance man
    (là một người đa tài)
  • to become to become a renaissance man
    (trở thành một người đa tài)
  • to embody to embody the spirit of a renaissance man
    (hiện thân cho tinh thần của một người đa tài)
Noun + of a renaissance man
  • qualities qualities of a renaissance man
    (những phẩm chất của một người đa tài)
  • versatility the versatility of a renaissance man
    (sự đa năng của một người đa tài)

Idioms

  • a renaissance man

    Một người đàn ông (hoặc người phụ nữ) có kiến thức sâu rộng và kỹ năng thành thạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật, khoa học đến thể thao.

    "He's a true renaissance man, equally at home discussing quantum physics as he is composing classical music."

    (Anh ấy là một người đa tài thực thụ, vừa thảo luận vật lý lượng tử thành thạo lại vừa sáng tác nhạc cổ điển.)

  • to embody the spirit of a renaissance man

    Hiện thân cho tinh thần của một người đa tài; thể hiện những phẩm chất đa năng, ham học hỏi và thành thạo trong nhiều lĩnh vực.

    "Leonardo da Vinci perfectly embodied the spirit of a renaissance man through his work in art, science, and invention."

    (Leonardo da Vinci đã hoàn hảo hiện thân cho tinh thần của một người đa tài qua các công trình nghệ thuật, khoa học và phát minh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renaissance man

danh từ
Lật mặt

Một người có kiến thức chuyên môn rộng lớn, bao trùm nhiều lĩnh vực khác nhau; người này được biết đến với khả năng sử dụng kiến thức sâu rộng để giải quyết các vấn đề cụ thể.

"He was a true renaissance man, skilled in both art and science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he truly is a renaissance man; he excels in art, science, and literature.
Ồ, anh ấy thực sự là một người đàn ông thời Phục Hưng; anh ấy xuất sắc trong nghệ thuật, khoa học và văn học.
Phủ định
Alas, he's no renaissance man; his skills are limited to only one field.
Than ôi, anh ấy không phải là một người đàn ông thời Phục Hưng; kỹ năng của anh ấy chỉ giới hạn trong một lĩnh vực.
Nghi vấn
Goodness, is he a renaissance man, or is he just pretending to be?
Ôi trời, anh ấy có phải là một người đàn ông thời Phục Hưng, hay anh ấy chỉ đang giả vờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renaissance man".

Lý tưởng của thời Phục hưng

Khái niệm 'renaissance man' bắt nguồn từ thời kỳ Phục hưng ở châu Âu (khoảng thế kỷ 14-17), một giai đoạn lịch sử nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục khai phóng, sự tò mò trí tuệ và sự phát triển toàn diện của con người. Người đàn ông Phục hưng lý tưởng được kỳ vọng sẽ thành thạo không chỉ trong một lĩnh vực mà còn ở nhiều ngành khác nhau như nghệ thuật, khoa học, văn học, triết học và thậm chí cả võ thuật.

Leonardo da Vinci: Hình mẫu điển hình

Khi nhắc đến 'renaissance man', hình ảnh đầu tiên thường xuất hiện là Leonardo da Vinci (1452-1519). Ông là họa sĩ, nhà điêu khắc, kiến trúc sư, nhạc sĩ, nhà khoa học, nhà phát minh, kỹ sư, nhà giải phẫu học, nhà địa chất học, nhà bản đồ học, nhà thực vật học và nhà văn. Sự đa tài phi thường của ông khiến ông trở thành biểu tượng hoàn hảo cho một 'renaissance man'.