(Top Banner Ad)
humanism
C1
noun C1 Triết học, Văn hóa, Lịch sử

humanism

UK: /ˈhjuːmənɪzəm/ • US: /ˈhjuːmənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nhân văn thuyết nhân văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophical stance that emphasizes the value and agency of human beings, individually and collectively, and generally prefers critical thinking and evidence (rationalism, empiricism) over acceptance of dogma or superstition.

Vietnamese Meaning

Một lập trường triết học nhấn mạnh giá trị và năng lực của con người, cả cá nhân và tập thể, và thường ưu tiên tư duy phản biện và bằng chứng (chủ nghĩa duy lý, chủ nghĩa kinh nghiệm) hơn là chấp nhận giáo điều hoặc mê tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Renaissance saw a renewed interest in humanism and classical learning."

    "Thời kỳ Phục Hưng chứng kiến sự quan tâm mới đến chủ nghĩa nhân văn và học thuật cổ điển."

  • "Modern humanism emphasizes reason and ethics."

    "Chủ nghĩa nhân văn hiện đại nhấn mạnh lý trí và đạo đức."

  • "Humanism is a broad philosophy encompassing various perspectives."

    "Chủ nghĩa nhân văn là một triết lý rộng lớn bao gồm nhiều quan điểm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanist Người theo chủ nghĩa nhân văn
Adjective humanist Thuộc về chủ nghĩa nhân văn
Adjective humanistic Có tính nhân văn, mang tính nhân bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Italian
umanista
English (16th C.)
humanist
English (19th C.)
humanism

Nguồn gốc từ thời Phục hưng

Từ 'humanism' (chủ nghĩa nhân văn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus' (có nghĩa là 'con người' hoặc 'nhân văn'). Khái niệm này trở nên nổi bật trong thời kỳ Phục hưng ở châu Âu (khoảng thế kỷ 14-16) với sự ra đời của 'humanista' (người theo chủ nghĩa nhân văn) ở Ý. Những 'humanista' này tập trung vào 'studia humanitatis' (nghiên cứu nhân văn) bao gồm ngữ pháp, hùng biện, lịch sử, thơ ca và triết học đạo đức. Từ đó, 'humanism' ra đời để chỉ một hệ tư tưởng đề cao giá trị, phẩm giá và tiềm năng của con người.

Usage Note

Humanism là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều hệ tư tưởng khác nhau. Nó thường liên quan đến chủ nghĩa thế tục (secularism) và chủ nghĩa vô thần (atheism), nhưng cũng có những hình thức nhân văn tôn giáo (religious humanism). Điều quan trọng là phân biệt 'humanism' với 'humanitarianism' (chủ nghĩa nhân đạo), mặc dù cả hai đều quan tâm đến phúc lợi của con người.

Prepositions

of in

'Humanism of': Liên quan đến loại hình, trường phái của chủ nghĩa nhân văn. Ví dụ: 'the humanism of the Renaissance'. 'Humanism in': Chủ nghĩa nhân văn được thể hiện hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'humanism in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + humanism
  • embrace embrace humanism
    (chấp nhận, đón nhận chủ nghĩa nhân văn)
  • promote promote humanism
    (thúc đẩy chủ nghĩa nhân văn)
  • reject reject humanism
    (bác bỏ chủ nghĩa nhân văn)

Idioms

  • the spirit of humanism

    tinh thần nhân văn

    "The novel truly captures the spirit of humanism."

    (Cuốn tiểu thuyết thực sự nắm bắt được tinh thần nhân văn.)

  • principles of humanism

    các nguyên tắc của chủ nghĩa nhân văn

    "His policies are based on the core principles of humanism."

    (Các chính sách của ông ấy dựa trên những nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa nhân văn.)

  • a return to humanism

    sự quay trở lại với chủ nghĩa nhân văn

    "Many scholars advocate for a return to humanism in education."

    (Nhiều học giả ủng hộ sự quay trở lại với chủ nghĩa nhân văn trong giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanism

noun
Lật mặt

Một lập trường triết học nhấn mạnh giá trị và năng lực của con người, cả cá nhân và tập thể, và thường ưu tiên tư duy phản biện và bằng chứng (chủ nghĩa duy lý, chủ nghĩa kinh nghiệm) hơn là chấp nhận giáo điều hoặc mê tín.

"The Renaissance saw a renewed interest in humanism and classical learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humanism, which emphasizes reason and ethics, has profoundly influenced modern thought.
Chủ nghĩa nhân văn, vốn nhấn mạnh lý trí và đạo đức, đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng hiện đại.
Phủ định
The organization, whose humanistic values guide its actions, does not support policies that discriminate against any group.
Tổ chức, mà các giá trị nhân văn định hướng hành động của mình, không ủng hộ các chính sách phân biệt đối xử với bất kỳ nhóm nào.
Nghi vấn
Is there a society where humanism, that promotes human welfare, is not valued?
Có xã hội nào mà chủ nghĩa nhân văn, vốn thúc đẩy phúc lợi con người, không được coi trọng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had been promoting humanistic values in his lectures before the university administration intervened.
Vị giáo sư đã và đang thúc đẩy các giá trị nhân văn trong các bài giảng của mình trước khi ban quản trị trường đại học can thiệp.
Phủ định
The organization hadn't been focusing on humanism as its core principle until the new director joined.
Tổ chức đã không tập trung vào chủ nghĩa nhân văn như nguyên tắc cốt lõi của mình cho đến khi giám đốc mới tham gia.
Nghi vấn
Had the philosophical movement been emphasizing humanism before the Renaissance?
Phong trào triết học đã và đang nhấn mạnh chủ nghĩa nhân văn trước thời kỳ Phục hưng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanism".

Thời kỳ Phục hưng và sự trỗi dậy của Humanism

Chủ nghĩa nhân văn (Humanism) là một phong trào trí tuệ quan trọng khởi đầu từ thời Phục hưng (Renaissance) ở châu Âu. Nó đánh dấu sự chuyển dịch từ việc tập trung vào thần học và thế giới thần thánh sang việc đề cao giá trị, phẩm giá và khả năng của con người, cũng như khuyến khích tư duy phê phán và nghiên cứu các môn khoa học nhân văn. Điều này đã định hình lại giáo dục, nghệ thuật, chính trị và khoa học phương Tây.

Humanism thế tục hiện đại

Trong thời hiện đại, chủ nghĩa nhân văn thường được hiểu là 'chủ nghĩa nhân văn thế tục' (secular humanism). Đây là một quan điểm triết học và đạo đức nhấn mạnh lý trí, lòng trắc ẩn và đạo đức mà không cần đến tôn giáo hay tín ngưỡng siêu nhiên. Nó tập trung vào việc tạo ra một cuộc sống có ý nghĩa và có đạo đức thông qua khả năng của con người, khoa học và trải nghiệm cá nhân, đồng thời thúc đẩy một xã hội công bằng và nhân ái.