rename
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give a new name to something.
Vietnamese Meaning
Đổi tên cho cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to rename the company after the merger."
"Họ quyết định đổi tên công ty sau khi sáp nhập."
-
"The file was renamed to 'document.txt'."
"Tệp tin đã được đổi tên thành 'document.txt'."
-
"The city was renamed after the revolution."
"Thành phố đã được đổi tên sau cuộc cách mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rename' được sử dụng khi muốn thay đổi tên hiện tại của một đối tượng, tệp tin, địa điểm, tổ chức,... sang một tên mới. Nó nhấn mạnh hành động đặt một tên khác thay thế cho tên ban đầu. Khác với 'name', chỉ đơn thuần là đặt tên lần đầu, 'rename' hàm ý sự thay đổi tên đã có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to rename (quyết định đổi tên)
-
plan plan to rename (lên kế hoạch đổi tên)
-
be forced to be forced to rename (bị buộc phải đổi tên)
-
officially officially rename (chính thức đổi tên)
-
temporarily temporarily rename (tạm thời đổi tên)
-
permanently permanently rename (đổi tên vĩnh viễn)
-
a file rename a file (đổi tên một tệp tin)
-
a street rename a street (đổi tên một con phố)
-
a company rename a company (đổi tên một công ty)
Idioms
-
rename A to B
đổi tên A thành B
"They decided to rename the old library to 'Community Learning Center'."
(Họ quyết định đổi tên thư viện cũ thành 'Trung tâm Học tập Cộng đồng'.)
-
be renamed after someone/something
được đổi tên theo (tên) ai/cái gì
"The airport was renamed after the famous national hero."
(Sân bay được đổi tên theo tên vị anh hùng dân tộc nổi tiếng.)
-
rename and reorganize
đổi tên và sắp xếp lại
"The manager decided to rename and reorganize the entire department."
(Người quản lý quyết định đổi tên và sắp xếp lại toàn bộ phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rename
Động từĐổi tên cho cái gì đó.
"They decided to rename the company after the merger."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be renaming its flagship product next quarter. |
Công ty sẽ đổi tên sản phẩm chủ lực của mình vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be renaming the street after him until the memorial is finished. |
Họ sẽ không đổi tên con đường theo tên ông ấy cho đến khi đài tưởng niệm hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will they be renaming the team if the new owner takes over? |
Liệu họ có đổi tên đội nếu chủ sở hữu mới tiếp quản không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company renamed its most popular product last year. |
Năm ngoái, công ty đã đổi tên sản phẩm phổ biến nhất của mình. |
| Phủ định | They didn't rename the street after the famous writer. |
Họ đã không đổi tên con đường theo tên nhà văn nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Did the city rename the airport in 2020? |
Thành phố có đổi tên sân bay vào năm 2020 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rename".
