(Top Banner Ad)
rename
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

rename

UK: /ˌriːˈneɪm/ • US: /ˌriːˈneɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đổi tên đặt tên lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a new name to something.

Vietnamese Meaning

Đổi tên cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to rename the company after the merger."

    "Họ quyết định đổi tên công ty sau khi sáp nhập."

  • "The file was renamed to 'document.txt'."

    "Tệp tin đã được đổi tên thành 'document.txt'."

  • "The city was renamed after the revolution."

    "Thành phố đã được đổi tên sau cuộc cách mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rename đổi tên, đặt lại tên
Noun renaming sự đổi tên, việc đặt lại tên
Adjective renamed đã được đổi tên, được đặt lại tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
nama
English
rename

Nguồn gốc từ 'Rename'

Từ 'rename' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (từ tiếng Latin có nghĩa là 'lại, một lần nữa') với từ 'name' (tên, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nama'). Vì vậy, 'rename' mang ý nghĩa là 'đặt lại tên' hoặc 'đổi tên'.

Usage Note

Từ 'rename' được sử dụng khi muốn thay đổi tên hiện tại của một đối tượng, tệp tin, địa điểm, tổ chức,... sang một tên mới. Nó nhấn mạnh hành động đặt một tên khác thay thế cho tên ban đầu. Khác với 'name', chỉ đơn thuần là đặt tên lần đầu, 'rename' hàm ý sự thay đổi tên đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rename
  • decide decide to rename
    (quyết định đổi tên)
  • plan plan to rename
    (lên kế hoạch đổi tên)
  • be forced to be forced to rename
    (bị buộc phải đổi tên)
Adverb + rename
  • officially officially rename
    (chính thức đổi tên)
  • temporarily temporarily rename
    (tạm thời đổi tên)
  • permanently permanently rename
    (đổi tên vĩnh viễn)
Object of rename
  • a file rename a file
    (đổi tên một tệp tin)
  • a street rename a street
    (đổi tên một con phố)
  • a company rename a company
    (đổi tên một công ty)

Idioms

  • rename A to B

    đổi tên A thành B

    "They decided to rename the old library to 'Community Learning Center'."

    (Họ quyết định đổi tên thư viện cũ thành 'Trung tâm Học tập Cộng đồng'.)

  • be renamed after someone/something

    được đổi tên theo (tên) ai/cái gì

    "The airport was renamed after the famous national hero."

    (Sân bay được đổi tên theo tên vị anh hùng dân tộc nổi tiếng.)

  • rename and reorganize

    đổi tên và sắp xếp lại

    "The manager decided to rename and reorganize the entire department."

    (Người quản lý quyết định đổi tên và sắp xếp lại toàn bộ phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rename

Động từ
Lật mặt

Đổi tên cho cái gì đó.

"They decided to rename the company after the merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be renaming its flagship product next quarter.
Công ty sẽ đổi tên sản phẩm chủ lực của mình vào quý tới.
Phủ định
They won't be renaming the street after him until the memorial is finished.
Họ sẽ không đổi tên con đường theo tên ông ấy cho đến khi đài tưởng niệm hoàn thành.
Nghi vấn
Will they be renaming the team if the new owner takes over?
Liệu họ có đổi tên đội nếu chủ sở hữu mới tiếp quản không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company renamed its most popular product last year.
Năm ngoái, công ty đã đổi tên sản phẩm phổ biến nhất của mình.
Phủ định
They didn't rename the street after the famous writer.
Họ đã không đổi tên con đường theo tên nhà văn nổi tiếng.
Nghi vấn
Did the city rename the airport in 2020?
Thành phố có đổi tên sân bay vào năm 2020 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rename".

Việc đổi tên địa danh

Việc đổi tên các thành phố, đường phố, hay quốc gia là một thực tiễn phổ biến trong lịch sử và thường phản ánh những thay đổi chính trị, văn hóa, hoặc nhằm tôn vinh các nhân vật lịch sử quan trọng. Ví dụ, Sài Gòn được đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh.

Đổi tên cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa, cá nhân có thể đổi tên vì nhiều lý do như kết hôn (đặc biệt là phụ nữ lấy họ chồng ở phương Tây), nhập cư, thay đổi tôn giáo, hoặc để có một cái tên dễ phát âm hơn hay phù hợp với mong muốn cá nhân. Các nghệ sĩ cũng thường dùng nghệ danh.