(Top Banner Ad)
title
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Công việc

title

UK: /ˈtaɪ.tl/ • US: /ˈtaɪ.təl/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu đề tên chức danh tước hiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the name of a book, film, song, etc.

Vietnamese Meaning

tên của một cuốn sách, bộ phim, bài hát, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The title of the movie is 'The Shawshank Redemption'."

    "Tên của bộ phim là 'The Shawshank Redemption'."

  • "She has the title of CEO."

    "Cô ấy có chức danh là Giám đốc điều hành."

  • "What's the title of your new book?"

    "Cuốn sách mới của bạn tên là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun title danh hiệu, chức danh, tựa đề, quyền sở hữu
Verb title đặt tựa đề, gọi là, phong danh hiệu
Adjective titular chỉ trên danh nghĩa, thuộc về chức danh
Adjective untitled không có tựa đề, không có danh hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
titulus
Old French
titre, title
Middle English
title
English
title

Nguồn gốc của "title"

Từ "title" có nguồn gốc từ từ "titulus" trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là một dòng chữ, một nhãn mác hoặc một tấm bảng được gắn trên vật thể, trên một cuốn sách, hoặc trên bia mộ. Về sau, ý nghĩa này phát triển rộng ra, bao gồm cả tiêu đề, chức danh, hoặc danh hiệu để định danh một người hay một vật, và cả quyền sở hữu pháp lý.

Usage Note

''Title'' thường được dùng để chỉ tên chính thức của một tác phẩm, bài viết, hoặc một người. Nó khác với ''heading'' (tiêu đề), thường được dùng cho các phần nhỏ hơn của một văn bản. ''Title'' cũng có thể chỉ một tước vị, chức danh (ví dụ: title of nobility).

Prepositions

of to

''Title of'': chỉ tên của cái gì đó (ví dụ: the title of the book). ''Title to'': chỉ quyền sở hữu (ví dụ: title to the property).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + title
  • academic academic title
    (chức danh học thuật)
  • honorary honorary title
    (danh hiệu danh dự)
  • official official title
    (chức danh chính thức)
  • job job title
    (chức danh công việc)
  • book book title
    (tựa đề sách)
  • legal legal title
    (quyền sở hữu hợp pháp)
Verb + title
  • hold hold a title
    (giữ một chức danh/danh hiệu)
  • win win a title
    (giành được chức vô địch/danh hiệu)
  • award award a title
    (trao tặng danh hiệu)
  • defend defend a title
    (bảo vệ chức vô địch)
  • strip of strip someone of a title
    (tước bỏ danh hiệu của ai đó)
Noun + of + title
  • claim of claim of title
    (yêu sách quyền sở hữu)
  • certificate of certificate of title
    (giấy chứng nhận quyền sở hữu (đất đai, xe cộ))

Idioms

  • title deed

    chứng thư quyền sở hữu, giấy tờ nhà đất

    "They finally received the title deed for their new house."

    (Cuối cùng họ cũng nhận được chứng thư quyền sở hữu cho ngôi nhà mới của mình.)

  • world title

    chức vô địch thế giới

    "She dreams of winning a world title in boxing."

    (Cô ấy mơ ước giành được chức vô địch thế giới trong môn quyền anh.)

  • have a title to something

    có quyền sở hữu hợp pháp đối với cái gì

    "The family has a clear title to the land."

    (Gia đình có quyền sở hữu rõ ràng đối với mảnh đất này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

title

danh từ
Lật mặt

tên của một cuốn sách, bộ phim, bài hát, v.v.

"The title of the movie is 'The Shawshank Redemption'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "title".

Danh hiệu quý tộc

Trong nhiều xã hội phương Tây và châu Âu, các danh hiệu quý tộc (như Duke, Earl, Lord, Lady) đóng vai trò quan trọng, tượng trưng cho địa vị xã hội, quyền lực và dòng dõi gia đình. Chúng thường được truyền từ đời này sang đời khác và đi kèm với những đặc quyền nhất định, dù ngày nay vai trò chính trị của chúng đã giảm sút nhiều.

Chức danh học thuật và nghề nghiệp

Các chức danh như 'Dr.' (Tiến sĩ) hoặc 'Professor' (Giáo sư) ở phương Tây không chỉ là sự công nhận về học vấn mà còn thể hiện kiến thức chuyên môn và uy tín trong lĩnh vực của họ. Việc sử dụng đúng các chức danh này trong giao tiếp, đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, được xem là một biểu hiện của sự tôn trọng.