rechristen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give a new name to someone or something.
Vietnamese Meaning
Đặt tên mới cho ai đó hoặc cái gì đó; tái rửa tội (nghĩa bóng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to rechristen their company with a more modern name."
"Họ quyết định đổi tên công ty của họ bằng một cái tên hiện đại hơn."
-
"The city was rechristened after the war."
"Thành phố được đổi tên sau chiến tranh."
-
"The marketing team rechristened the product to attract a younger audience."
"Đội ngũ tiếp thị đã đổi tên sản phẩm để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | christen | làm lễ rửa tội; đặt tên lần đầu cho (người, thuyền, công trình...) |
| Noun | christening | lễ rửa tội; lễ đặt tên |
| Noun | rechristening | sự đổi tên; sự đặt lại tên |
| Noun | Christian | người theo đạo Thiên Chúa |
| Adjective | Christian | thuộc về đạo Thiên Chúa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rechristen' thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc hài hước khi ám chỉ việc đổi tên một cách chính thức hoặc không chính thức. Nó không nhất thiết liên quan đến tôn giáo như từ gốc 'christen' (làm lễ rửa tội). So với các từ như 'rename' hoặc 'redub,' 'rechristen' mang tính hình tượng và biểu cảm cao hơn.
Prepositions
'rechristen as': Đặt tên lại là. Ví dụ: They rechristened the ship as 'The Sea Serpent'.
'rechristen with': Đặt tên lại bằng (một cái tên cụ thể). Ví dụ: They rechristened the restaurant with a more modern name.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially rechristen (chính thức đổi tên)
-
formally formally rechristen (đổi tên một cách trang trọng/nghi thức)
-
ceremonially ceremonially rechristen (đổi tên theo nghi lễ)
-
a city rechristen a city (đổi tên một thành phố)
-
a building rechristen a building (đổi tên một tòa nhà)
-
a street rechristen a street (đổi tên một con phố)
-
a ship rechristen a ship (đổi tên một con tàu)
-
a company rechristen a company (đổi tên một công ty)
Idioms
-
rechristen something as [new name]
đổi tên/đặt lại tên cái gì đó thành [tên mới]
"The old library was rechristened as the Community Learning Center."
(Thư viện cũ đã được đổi tên thành Trung tâm Học tập Cộng đồng.)
-
rechristen something with a new name
đặt cho cái gì đó một cái tên mới (sau khi đổi)
"After the acquisition, the brand was rechristened with a completely new name."
(Sau khi sáp nhập, thương hiệu đã được đặt cho một cái tên hoàn toàn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rechristen
Động từĐặt tên mới cho ai đó hoặc cái gì đó; tái rửa tội (nghĩa bóng).
"They decided to rechristen their company with a more modern name."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please rechristen the ship 'The Sea Serpent'. |
Làm ơn đổi tên con tàu thành 'Xà Biển'. |
| Phủ định | Don't rechristen the band before we have a new lead singer. |
Đừng đổi tên ban nhạc trước khi chúng ta có một ca sĩ chính mới. |
| Nghi vấn | Do rechristen your project so you don't face copyright issues. |
Hãy đổi tên dự án của bạn để bạn không gặp phải các vấn đề về bản quyền. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be rechristening the ship with a new name at the ceremony. |
Họ sẽ làm lễ đổi tên con tàu bằng một cái tên mới tại buổi lễ. |
| Phủ định | The company won't be rechristening the product, despite the negative feedback. |
Công ty sẽ không đổi tên sản phẩm, mặc dù có những phản hồi tiêu cực. |
| Nghi vấn | Will they be rechristening the stadium after the sponsorship deal is finalized? |
Liệu họ có đổi tên sân vận động sau khi thỏa thuận tài trợ được hoàn tất? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new owners take over, they will have been rechristening the restaurant for months to reflect its new cuisine. |
Vào thời điểm chủ sở hữu mới tiếp quản, họ sẽ đã đổi tên nhà hàng trong nhiều tháng để phản ánh ẩm thực mới của nó. |
| Phủ định | By next year, the town council won't have been rechristening streets haphazardly; they'll have a clear naming policy in place. |
Đến năm sau, hội đồng thị trấn sẽ không đổi tên đường phố một cách tùy tiện nữa; họ sẽ có một chính sách đặt tên rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have been rechristening the product line when the CEO announces the merger? |
Liệu đội ngũ marketing có đang đổi tên dòng sản phẩm khi CEO công bố việc sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rechristen".
