(Top Banner Ad)
retitle
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Xuất bản, Công nghệ thông tin

retitle

UK: /riːˈtaɪtl/ • US: /riːˈtaɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

đổi tên đặt lại tiêu đề thay đổi tiêu đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a new title to something, such as a book, article, or document.

Vietnamese Meaning

Đặt tiêu đề mới cho một cái gì đó, chẳng hạn như một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publisher decided to retitle the book to attract a wider audience."

    "Nhà xuất bản quyết định đổi tên cuốn sách để thu hút nhiều độc giả hơn."

  • "The museum had to retitle the exhibit after new information came to light."

    "Bảo tàng đã phải đổi tên cuộc triển lãm sau khi có thông tin mới được đưa ra ánh sáng."

  • "The company decided to retitle its flagship product to better reflect its features."

    "Công ty quyết định đổi tên sản phẩm chủ lực của mình để phản ánh tốt hơn các tính năng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun title tiêu đề, danh hiệu
Verb title đặt tiêu đề, phong danh hiệu
Adjective titled có tiêu đề, có danh hiệu
Noun retitling việc đổi tiêu đề/tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
titulus
Old French
titre
English
title
English
retitle

Nguồn gốc của 'retitle'

Từ 'retitle' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', và từ 'title' (tiêu đề). 'Title' có nguồn gốc từ 'titulus' trong tiếng Latin (nghĩa là 'dòng chữ, nhãn hiệu') qua 'titre' trong tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'retitle' mang ý nghĩa 'đặt lại tiêu đề' hoặc 'đổi tên' cho một tác phẩm, tài liệu, hay dự án.

Usage Note

Động từ 'retitle' thường được sử dụng khi một tác phẩm đã có tiêu đề trước đó, nhưng vì một lý do nào đó, tiêu đề đó cần phải thay đổi. Nó nhấn mạnh hành động thay đổi tiêu đề hơn là đặt tiêu đề lần đầu. So sánh với 'title' (đặt tiêu đề ban đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + retitle
  • officially officially retitle
    (chính thức đổi tên/tiêu đề)
  • simply simply retitle
    (đơn giản là đổi tên/tiêu đề)
  • decide to decide to retitle
    (quyết định đổi tên/tiêu đề)
Retitle + Object
  • a document retitle a document
    (đổi tên một tài liệu)
  • a book retitle a book
    (đổi tên một cuốn sách)
  • a movie retitle a movie
    (đổi tên một bộ phim)
  • a project retitle a project
    (đổi tên một dự án)

Idioms

  • retitle a document/file

    đổi tên một tài liệu/tệp

    "The company decided to retitle the internal document for clarity."

    (Công ty quyết định đổi tên tài liệu nội bộ để dễ hiểu hơn.)

  • retitle a movie/book

    đổi tên một bộ phim/cuốn sách

    "Sometimes, a movie is retitled for international release."

    (Đôi khi, một bộ phim được đổi tên để phát hành quốc tế.)

  • retitle a song/album

    đổi tên một bài hát/album

    "The band chose to retitle their upcoming album to reflect its new theme."

    (Ban nhạc chọn đổi tên album sắp tới để phản ánh chủ đề mới của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retitle

Động từ
Lật mặt

Đặt tiêu đề mới cho một cái gì đó, chẳng hạn như một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu.

"The publisher decided to retitle the book to attract a wider audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor decided to retitle the article for clarity.
Biên tập viên quyết định đổi tiêu đề bài báo để rõ ràng hơn.
Phủ định
Why didn't they retitle the movie after the negative reviews?
Tại sao họ không đổi tên bộ phim sau những đánh giá tiêu cực?
Nghi vấn
What made them retitle the book?
Điều gì khiến họ đổi tên cuốn sách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retitle".

Thay đổi tên để tiếp cận khán giả

Trong ngành xuất bản sách, âm nhạc hoặc phim ảnh, việc 'retitle' (đổi tên) một tác phẩm rất phổ biến. Điều này thường được thực hiện để làm cho tiêu đề hấp dẫn hơn với thị trường mục tiêu mới, để tránh nhầm lẫn với các tác phẩm khác, hoặc để phù hợp hơn với nội dung sau khi có sự chỉnh sửa lớn. Ví dụ, một bộ phim có thể được đổi tên khi phát hành ở các quốc gia khác nhau để phù hợp với văn hóa địa phương hoặc tránh các yếu tố gây tranh cãi.

Tái định vị thương hiệu và lý do pháp lý

Ngoài ra, các dự án, công ty hoặc tổ chức cũng có thể 'retitle' (đổi tên) một cách chiến lược như một phần của nỗ lực tái định vị thương hiệu (rebranding). Việc này giúp họ truyền tải một thông điệp mới hoặc thoát khỏi hình ảnh cũ. Đôi khi, việc đổi tên cũng cần thiết vì lý do pháp lý, chẳng hạn như khi có tranh chấp bản quyền về tên gọi ban đầu hoặc để tuân thủ các quy định mới.