renege on a commitment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go back on a promise or commitment.
Vietnamese Meaning
Nuốt lời, thất hứa, không giữ cam kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reneged on its commitment to donate to the charity."
"Công ty đã thất hứa, không thực hiện cam kết quyên góp cho tổ chức từ thiện."
-
"He reneged on their deal at the last minute."
"Anh ta đã nuốt lời hứa trong thỏa thuận của họ vào phút cuối."
-
"The government has reneged on its promise to increase funding for education."
"Chính phủ đã thất hứa, không tăng ngân sách cho giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động vi phạm một thỏa thuận hoặc lời hứa đã được đưa ra trước đó. Nó thường ám chỉ sự không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Khác với 'break a promise' (phá vỡ lời hứa) mang nghĩa chung chung hơn, 'renege on a commitment' nhấn mạnh vào sự trang trọng hoặc tính ràng buộc của lời hứa/cam kết đó. 'Default' (vỡ nợ) thường dùng trong bối cảnh tài chính. 'Withdraw' (rút lui) chỉ việc rút khỏi một thỏa thuận nhưng có thể không mang nghĩa tiêu cực bằng 'renege'.
Prepositions
Giới từ 'on' đi sau 'renege' để chỉ đối tượng bị vi phạm hoặc bị từ bỏ (cam kết, lời hứa). Ví dụ: 'renege on a deal', 'renege on an agreement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
threaten to threaten to renege on a commitment (đe dọa sẽ nuốt lời cam kết)
-
refuse to refuse to renege on a commitment (từ chối nuốt lời cam kết)
-
try to try to renege on a commitment (cố gắng nuốt lời cam kết)
-
deliberately deliberately renege on a commitment (cố tình nuốt lời cam kết)
-
openly openly renege on a commitment (công khai nuốt lời cam kết)
-
unilaterally unilaterally renege on a commitment (đơn phương nuốt lời cam kết)
-
government government reneges on a commitment (chính phủ nuốt lời cam kết)
-
company company reneges on a commitment (công ty nuốt lời cam kết)
-
politician politician reneges on a commitment (chính trị gia nuốt lời cam kết)
Idioms
-
renege on a commitment
Vi phạm một cam kết hoặc thỏa thuận đã đưa ra.
"The company was accused of trying to renege on its commitment to environmental protection."
(Công ty bị cáo buộc cố gắng nuốt lời cam kết bảo vệ môi trường.)
-
never renege on a commitment
Luôn giữ lời hứa hoặc cam kết đã đưa ra; không bao giờ bội tín.
"A person of integrity would never renege on a commitment, no matter how difficult."
(Một người có chính trực sẽ không bao giờ nuốt lời cam kết, dù khó khăn đến mấy.)
-
threaten to renege on a commitment
Đe dọa sẽ không thực hiện lời hứa hoặc thỏa thuận; đe dọa bội tín.
"The union threatened to renege on a commitment if their demands were not met."
(Nghiệp đoàn đe dọa sẽ nuốt lời cam kết nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
renege on a commitment
Động từNuốt lời, thất hứa, không giữ cam kết.
"The company reneged on its commitment to donate to the charity."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to renege on his commitment to donate to the charity. |
Anh ấy quyết định nuốt lời cam kết quyên góp cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | Why didn't she renege on the commitment to finish the project on time? |
Tại sao cô ấy không từ bỏ cam kết hoàn thành dự án đúng hạn? |
| Nghi vấn | Who reneged on their commitment to help with the fundraiser? |
Ai đã nuốt lời cam kết giúp đỡ gây quỹ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renege on a commitment".
