(Top Banner Ad)
renege on a commitment
C1
Động từ C1 Kinh doanh/Pháp lý/Quan hệ cá nhân

renege on a commitment

UK: /rɪˈneɪɡ/ • US: /rɪˈneɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thất hứa nuốt lời không giữ cam kết bội ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go back on a promise or commitment.

Vietnamese Meaning

Nuốt lời, thất hứa, không giữ cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reneged on its commitment to donate to the charity."

    "Công ty đã thất hứa, không thực hiện cam kết quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "He reneged on their deal at the last minute."

    "Anh ta đã nuốt lời hứa trong thỏa thuận của họ vào phút cuối."

  • "The government has reneged on its promise to increase funding for education."

    "Chính phủ đã thất hứa, không tăng ngân sách cho giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renege Vi phạm cam kết, nuốt lời (một lời hứa, thỏa thuận)
Noun reneger Kẻ nuốt lời, kẻ bội tín (ít phổ biến)
Noun renegade Kẻ phản bội, kẻ bỏ đạo, người chống đối (có cùng gốc Latin 'renegare')

Synonyms

back out of (rút lui khỏi)go back on one's word (nuốt lời)break one's promise (phá vỡ lời hứa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Pháp lý/Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
renegare
Old French
reneier
Middle English
renege

Nguồn gốc của 'Renege'

Từ 'renege' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'renegare', mang ý nghĩa 'từ chối' hoặc 'bác bỏ'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ với dạng 'reneier' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thời Trung Cổ. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc từ bỏ đức tin hoặc lòng trung thành. Ngày nay, 'renege' chủ yếu được dùng để nói về việc không giữ lời hứa hoặc phá vỡ một thỏa thuận. Ý nghĩa cốt lõi của 'từ chối' hay 'quay lưng lại' vẫn được duy trì.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động vi phạm một thỏa thuận hoặc lời hứa đã được đưa ra trước đó. Nó thường ám chỉ sự không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Khác với 'break a promise' (phá vỡ lời hứa) mang nghĩa chung chung hơn, 'renege on a commitment' nhấn mạnh vào sự trang trọng hoặc tính ràng buộc của lời hứa/cam kết đó. 'Default' (vỡ nợ) thường dùng trong bối cảnh tài chính. 'Withdraw' (rút lui) chỉ việc rút khỏi một thỏa thuận nhưng có thể không mang nghĩa tiêu cực bằng 'renege'.

Prepositions

on

Giới từ 'on' đi sau 'renege' để chỉ đối tượng bị vi phạm hoặc bị từ bỏ (cam kết, lời hứa). Ví dụ: 'renege on a deal', 'renege on an agreement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + renege on a commitment
  • threaten to threaten to renege on a commitment
    (đe dọa sẽ nuốt lời cam kết)
  • refuse to refuse to renege on a commitment
    (từ chối nuốt lời cam kết)
  • try to try to renege on a commitment
    (cố gắng nuốt lời cam kết)
Adverb + renege on a commitment
  • deliberately deliberately renege on a commitment
    (cố tình nuốt lời cam kết)
  • openly openly renege on a commitment
    (công khai nuốt lời cam kết)
  • unilaterally unilaterally renege on a commitment
    (đơn phương nuốt lời cam kết)
Noun (who) + reneges on a commitment
  • government government reneges on a commitment
    (chính phủ nuốt lời cam kết)
  • company company reneges on a commitment
    (công ty nuốt lời cam kết)
  • politician politician reneges on a commitment
    (chính trị gia nuốt lời cam kết)

Idioms

  • renege on a commitment

    Vi phạm một cam kết hoặc thỏa thuận đã đưa ra.

    "The company was accused of trying to renege on its commitment to environmental protection."

    (Công ty bị cáo buộc cố gắng nuốt lời cam kết bảo vệ môi trường.)

  • never renege on a commitment

    Luôn giữ lời hứa hoặc cam kết đã đưa ra; không bao giờ bội tín.

    "A person of integrity would never renege on a commitment, no matter how difficult."

    (Một người có chính trực sẽ không bao giờ nuốt lời cam kết, dù khó khăn đến mấy.)

  • threaten to renege on a commitment

    Đe dọa sẽ không thực hiện lời hứa hoặc thỏa thuận; đe dọa bội tín.

    "The union threatened to renege on a commitment if their demands were not met."

    (Nghiệp đoàn đe dọa sẽ nuốt lời cam kết nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renege on a commitment

Động từ
Lật mặt

Nuốt lời, thất hứa, không giữ cam kết.

"The company reneged on its commitment to donate to the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to renege on his commitment to donate to the charity.
Anh ấy quyết định nuốt lời cam kết quyên góp cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
Why didn't she renege on the commitment to finish the project on time?
Tại sao cô ấy không từ bỏ cam kết hoàn thành dự án đúng hạn?
Nghi vấn
Who reneged on their commitment to help with the fundraiser?
Ai đã nuốt lời cam kết giúp đỡ gây quỹ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renege on a commitment".

Tầm quan trọng của Lòng tin và Sự Chính trực

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ lời và hoàn thành các cam kết là những chuẩn mực xã hội được đánh giá cao. Việc nuốt lời cam kết thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tin cậy, thiếu chính trực và có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một người trong cả mối quan hệ cá nhân lẫn công việc. Sự nhấn mạnh này bắt nguồn từ sự phụ thuộc lịch sử và xã hội vào hợp đồng, lời hứa và thỏa thuận chung để duy trì trật tự và tạo điều kiện cho các giao dịch.

Hậu quả Pháp lý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, việc nuốt lời một cam kết chính thức (đặc biệt là hợp đồng) có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý đáng kể, chẳng hạn như các vụ kiện về 'vi phạm hợp đồng'. Khung pháp lý này củng cố kỳ vọng xã hội rằng các cam kết, một khi đã được đưa ra, phải được tôn trọng.