(Top Banner Ad)
renegade
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội, Quân sự

renegade

UK: /ˈrenɪɡeɪd/ • US: /ˈrenɪɡeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phản bội người nổi loạn kẻ đào ngũ phản đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who deserts and betrays an organization, country, or set of principles.

Vietnamese Meaning

Một người bỏ rơi và phản bội một tổ chức, quốc gia hoặc một tập hợp các nguyên tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a renegade after disagreeing with the party's policies."

    "Anh ta trở thành một kẻ phản bội sau khi không đồng ý với các chính sách của đảng."

  • "The renegade group launched a surprise attack."

    "Nhóm nổi loạn đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ."

  • "He was considered a renegade by his former colleagues."

    "Anh ta bị các đồng nghiệp cũ coi là một kẻ phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun renegade Kẻ phản bội, người ly khai, người vô pháp
Adjective renegade Mang tính phản bội, ly khai; vô pháp, ngoài vòng pháp luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
renegare
Spanish/Portuguese
renegado
English
renegade

Nguồn gốc của 'Kẻ Phản Bội'

Từ "renegade" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, "renegado", mang ý nghĩa "người đã từ bỏ (đạo)" hay "kẻ phản bội". Gốc Latin của nó là "renegare" nghĩa là "từ chối" hay "chối bỏ". Ban đầu, từ này thường dùng để chỉ những người từ bỏ niềm tin tôn giáo của mình để theo đạo khác, đặc biệt là Kitô giáo để theo Hồi giáo. Sau này, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ ai từ bỏ nhóm, phe phái hay nguyên tắc mà họ từng thuộc về.

Usage Note

Từ 'renegade' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phản bội một cách chủ động và có ý thức. Nó khác với 'deserter' (kẻ đào ngũ), thường chỉ hành động rời bỏ quân đội hoặc một vị trí nào đó, và có thể không mang ý nghĩa phản bội về mặt đạo đức. 'Traitor' (kẻ phản quốc) là một từ mạnh hơn, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quốc gia, và ngụ ý một hành động gây tổn hại nghiêm trọng.

Prepositions

to from

Khi đi với 'to', 'renegade to' chỉ sự chuyển đổi sang một hệ tư tưởng hoặc phe phái khác (thường mang nghĩa tiêu cực). Khi đi với 'from', 'renegade from' chỉ sự từ bỏ hoặc phản bội một hệ tư tưởng hoặc phe phái đã từng thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renegade
  • lone lone renegade
    (kẻ ly khai đơn độc, người phản bội đơn độc)
  • fierce fierce renegade
    (kẻ phản bội hung dữ/kiên cường)
  • notorious notorious renegade
    (kẻ phản bội khét tiếng)
Renegade + Noun (renegade as adjective)
  • group renegade group
    (nhóm ly khai, nhóm phản loạn)
  • soldier renegade soldier
    (lính đào ngũ, lính phản bội)
  • state renegade state
    (quốc gia ly khai, nhà nước vô pháp)
  • spirit renegade spirit
    (tinh thần nổi loạn/ly khai)

Idioms

  • a lone renegade

    một người đơn độc chống lại số đông hoặc hệ thống; kẻ ly khai đơn độc

    "He was seen as a lone renegade, always challenging the established rules."

    (Anh ta được xem như một kẻ ly khai đơn độc, luôn thách thức các quy tắc đã được thiết lập.)

  • to go renegade

    bắt đầu hành động một cách ly khai, nổi loạn hoặc ngoài vòng kiểm soát

    "After years of following orders, she finally decided to go renegade and start her own company."

    (Sau nhiều năm tuân lệnh, cuối cùng cô ấy quyết định ly khai và thành lập công ty riêng.)

  • renegade ideas/thoughts

    những ý tưởng/suy nghĩ cấp tiến, nổi loạn hoặc không theo truyền thống

    "His renegade ideas were often met with resistance from the conservative board."

    (Những ý tưởng cấp tiến của anh ấy thường vấp phải sự phản đối từ hội đồng bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renegade

noun
Lật mặt

Một người bỏ rơi và phản bội một tổ chức, quốc gia hoặc một tập hợp các nguyên tắc.

"He became a renegade after disagreeing with the party's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the renegade soldier defied all expectations and won the battle!
Wow, người lính phản bội đã bất chấp mọi kỳ vọng và giành chiến thắng trong trận chiến!
Phủ định
Alas, the renegade group never admitted their wrongdoings.
Than ôi, nhóm phản bội không bao giờ thừa nhận những sai trái của họ.
Nghi vấn
Hey, is he really a renegade leader?
Này, anh ta có thực sự là một nhà lãnh đạo phản bội không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a loyal soldier, he wouldn't be a renegade now.
Nếu anh ta là một người lính trung thành, thì bây giờ anh ta đã không phải là một kẻ phản bội.
Phủ định
If she hadn't joined the rebel group, she wouldn't be considered a renegade today.
Nếu cô ấy không tham gia nhóm nổi dậy, thì hôm nay cô ấy sẽ không bị coi là một kẻ phản bội.
Nghi vấn
If they had followed the rules, would they be labeled as renegades now?
Nếu họ tuân theo các quy tắc, thì bây giờ họ có bị coi là những kẻ phản bội không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a renegade.
Anh ấy là một kẻ phản bội.
Phủ định
Is he not a renegade?
Anh ấy không phải là một kẻ phản bội sao?
Nghi vấn
Is he a renegade?
Anh ấy có phải là một kẻ phản bội không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities intervene, the renegade group will have been causing chaos for weeks.
Vào thời điểm nhà chức trách can thiệp, nhóm nổi loạn đó sẽ đã gây ra hỗn loạn trong nhiều tuần.
Phủ định
She won't have been supporting the renegade cause for long before she realizes the futility of their actions.
Cô ấy sẽ không ủng hộ sự nghiệp nổi loạn lâu trước khi nhận ra sự vô ích trong hành động của họ.
Nghi vấn
Will the company have been tolerating his renegade behavior for much longer?
Liệu công ty sẽ tiếp tục dung túng hành vi nổi loạn của anh ta trong bao lâu nữa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a renegade soldier during the war.
Anh ta là một người lính nổi loạn trong suốt cuộc chiến.
Phủ định
She didn't become a renegade; she remained loyal to her country.
Cô ấy đã không trở thành một kẻ phản bội; cô ấy vẫn trung thành với đất nước của mình.
Nghi vấn
Did he act as a renegade when he refused to follow orders?
Anh ta có hành động như một kẻ nổi loạn khi từ chối tuân theo mệnh lệnh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His renegade actions were less surprising than his brother's obedience.
Những hành động nổi loạn của anh ta ít gây ngạc nhiên hơn sự vâng lời của anh trai anh ta.
Phủ định
The general was not as renegade as the public perceived.
Vị tướng không nổi loạn như công chúng nhận thấy.
Nghi vấn
Is her behavior more renegade than that of a typical teenager?
Hành vi của cô ấy có nổi loạn hơn so với một thiếu niên điển hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renegade".

Vai trò của 'Kẻ Ly Khai' trong Văn hóa

Khái niệm "renegade" (kẻ ly khai, kẻ phản bội) thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh, đặc biệt là thể loại phim Viễn Tây (Western) hoặc khoa học viễn tưởng. Những nhân vật này thường được miêu tả là những cá nhân mạnh mẽ, từ chối tuân thủ luật lệ, phá vỡ khuôn mẫu hoặc chống lại quyền lực áp bức. Mặc dù đôi khi bị coi là tiêu cực, hình tượng renegade cũng có thể đại diện cho sự dũng cảm, tinh thần tự do, và việc đứng lên vì lẽ phải khi hệ thống cũ đã mục nát.

Lịch sử và Sự thay đổi ý nghĩa

Ban đầu, "renegade" mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ những người từ bỏ đức tin tôn giáo (ví dụ, Kitô giáo sang Hồi giáo) hoặc phản bội quân đội. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng. Trong một số bối cảnh hiện đại, "renegade" có thể mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ một người dám nghĩ khác, hành động khác biệt để tạo ra sự thay đổi, hoặc một người có tinh thần độc lập mạnh mẽ không muốn bị ràng buộc bởi các quy tắc truyền thống.