(Top Banner Ad)
back out of
B2
Phrasal Verb B2 General

back out of

UK: /bæk aʊt ɒv/ • US: /bæk aʊt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui bỏ ngang nuốt lời thất hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw from a commitment or agreement; to decide not to do something you had agreed to do.

Vietnamese Meaning

Rút lui khỏi một cam kết hoặc thỏa thuận; quyết định không làm điều gì đó mà bạn đã đồng ý làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He backed out of the deal at the last minute."

    "Anh ta đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối."

  • "You can't back out of the agreement now; it's legally binding."

    "Bây giờ bạn không thể rút lui khỏi thỏa thuận được; nó có tính ràng buộc pháp lý."

  • "She backed out of the race due to an injury."

    "Cô ấy đã rút khỏi cuộc đua do chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backing out Sự rút lui, sự bỏ ngang (một thỏa thuận, lời hứa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'back out of'

Cụm động từ 'back out of' có nghĩa là rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc cam kết. Hình ảnh 'back' (lùi lại) gợi ý sự từ bỏ, còn 'out of' nhấn mạnh việc thoát khỏi một tình huống cụ thể. Tưởng tượng bạn đang lái xe vào một chỗ đậu xe hẹp, và sau đó bạn quyết định 'back out of' (lùi xe ra khỏi) vì nó quá khó khăn. Ý nghĩa của việc rút lui khỏi một lời hứa cũng tương tự như vậy.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thay đổi quyết định đột ngột hoặc không mong muốn, thường gây ra sự thất vọng hoặc khó khăn cho người khác. Nó khác với 'withdraw' ở chỗ 'back out of' thường ám chỉ một cam kết hoặc thỏa thuận cụ thể, trong khi 'withdraw' có thể mang nghĩa rộng hơn là rút lui khỏi một hoạt động hoặc tình huống nào đó. 'Rescind' mang nghĩa hủy bỏ một cách chính thức, có tính pháp lý hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'back out' để chỉ rõ cam kết hoặc thỏa thuận cụ thể mà người nói rút lui khỏi. Ví dụ: 'back out of a deal', 'back out of a promise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + back out of
  • try to try to back out of a deal
    (cố gắng rút khỏi một thỏa thuận)
  • refuse to refuse to back out of an agreement
    (từ chối rút khỏi một thỏa thuận)
Adjective + back out of
  • easy to easy to back out of
    (dễ dàng rút khỏi)
  • difficult to difficult to back out of
    (khó để rút khỏi)

Idioms

  • back out of something

    rút lui khỏi cái gì đó (thỏa thuận, lời hứa)

    "He backed out of the deal at the last minute."

    (Anh ấy đã rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)

  • can't back out now

    không thể rút lui bây giờ được nữa

    "We've invested so much time and money; we can't back out now."

    (Chúng ta đã đầu tư rất nhiều thời gian và tiền bạc; chúng ta không thể rút lui bây giờ được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back out of

Phrasal Verb
Lật mặt

Rút lui khỏi một cam kết hoặc thỏa thuận; quyết định không làm điều gì đó mà bạn đã đồng ý làm.

"He backed out of the deal at the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to back out of the deal: she realized the risks were too high.
Cô ấy quyết định rút khỏi thỏa thuận: cô ấy nhận ra rủi ro quá cao.
Phủ định
He wouldn't back out of his promise: he always keeps his word.
Anh ấy sẽ không nuốt lời hứa của mình: anh ấy luôn giữ lời.
Nghi vấn
Will they back out of the competition: is the pressure too much for them to handle?
Họ sẽ rút khỏi cuộc thi chứ: áp lực có quá lớn để họ có thể đối phó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back out of".

Tính ràng buộc của lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'back out of' (rút lui khỏi) một thỏa thuận, đặc biệt là thỏa thuận bằng văn bản, thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thậm chí là vi phạm pháp luật. Người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa và thực hiện cam kết.