(Top Banner Ad)
renewal of conflict
Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

renewal of conflict

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renew làm mới lại, tái tạo, gia hạn
Adjective new mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun newness sự mới mẻ
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Noun conflict cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược
Adjective conflicted cảm thấy mâu thuẫn, băn khoăn (về mặt cảm xúc)

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (lại, lần nữa)
Proto-Germanic
*niwjaz (mới)
Latin
confligere (đánh nhau, va chạm)
English
renew (làm mới lại)
English
conflict (xung đột)
English
renewal (sự tái diễn, sự làm mới)
English
renewal of conflict (sự tái diễn xung đột)

Nguồn gốc 'Renewal'

Từ 'renewal' (sự tái diễn, sự làm mới) được hình thành từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và từ 'new' (mới) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*niwjaz'. Nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó bắt đầu lại hoặc xuất hiện trở lại sau một thời gian gián đoạn.

Nguồn gốc 'Conflict'

Từ 'conflict' (xung đột) có nguồn gốc từ động từ Latin 'confligere', nghĩa là 'đánh nhau, va chạm'. Qua tiếng Pháp cổ 'conflit', nó đi vào tiếng Anh để mô tả một cuộc đối đầu, mâu thuẫn hoặc tranh chấp dữ dội.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'renewal of conflict' diễn tả việc một cuộc xung đột, mâu thuẫn hoặc tranh chấp đã từng xảy ra nay lại bùng phát trở lại. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, quốc tế để chỉ sự tái diễn bạo lực hoặc bất ổn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renewal of conflict
  • imminent imminent renewal of conflict
    (sự tái diễn xung đột sắp xảy ra)
  • potential potential renewal of conflict
    (sự tái diễn xung đột tiềm tàng)
  • sudden sudden renewal of conflict
    (sự tái diễn xung đột đột ngột)
  • violent violent renewal of conflict
    (sự tái diễn xung đột bạo lực)
Verb + a renewal of conflict
  • prevent prevent a renewal of conflict
    (ngăn chặn sự tái diễn xung đột)
  • fear fear a renewal of conflict
    (lo sợ sự tái diễn xung đột)
  • trigger trigger a renewal of conflict
    (châm ngòi sự tái diễn xung đột)
  • lead to lead to a renewal of conflict
    (dẫn đến sự tái diễn xung đột)
Noun phrase + renewal of conflict
  • threat of threat of a renewal of conflict
    (mối đe dọa về sự tái diễn xung đột)
  • risk of risk of a renewal of conflict
    (nguy cơ tái diễn xung đột)

Idioms

  • the looming renewal of conflict

    sự tái diễn xung đột đang rình rập/hiện hữu

    "Diplomats are working tirelessly to prevent the looming renewal of conflict in the region."

    (Các nhà ngoại giao đang làm việc không ngừng nghỉ để ngăn chặn sự tái diễn xung đột đang rình rập trong khu vực.)

  • to prevent/avoid the renewal of conflict

    ngăn chặn/tránh sự tái diễn xung đột

    "The peace treaty was signed with the aim to prevent the renewal of conflict between the two nations."

    (Hiệp ước hòa bình được ký kết với mục đích ngăn chặn sự tái diễn xung đột giữa hai quốc gia.)

  • a risk of renewal of conflict

    nguy cơ tái diễn xung đột

    "Despite the ceasefire, there remains a significant risk of renewal of conflict due to unresolved issues."

    (Mặc dù có lệnh ngừng bắn, vẫn còn nguy cơ đáng kể về sự tái diễn xung đột do các vấn đề chưa được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renewal of conflict

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewal of conflict".

Hòa giải và Ngoại giao

Cụm từ 'renewal of conflict' thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế và ngoại giao, nhấn mạnh thách thức liên tục trong việc duy trì hòa bình và ngăn chặn các xã hội tái rơi vào bạo lực, đặc biệt là sau các thỏa thuận hòa bình mong manh. Nó là trọng tâm của các nỗ lực xây dựng hòa bình và giải quyết xung đột.

Chu kỳ Bạo lực

Trong lịch sử và xã hội học, 'renewal of conflict' liên quan đến khái niệm 'chu kỳ bạo lực'. Đây là một mô hình trong đó bạo lực lặp đi lặp lại qua các thế hệ hoặc giai đoạn, thường do các vấn đề gốc rễ không được giải quyết, dẫn đến một vòng lặp khó phá vỡ.