outlining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating an outline or summary of something.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra một dàn ý hoặc tóm tắt của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Outlining is a crucial step in writing a good essay."
"Lập dàn ý là một bước quan trọng trong việc viết một bài luận hay."
-
"The teacher asked the students to focus on outlining the main ideas of the chapter."
"Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung vào việc lập dàn ý các ý chính của chương."
-
"Outlining the project proposal helped the team organize their thoughts."
"Việc lập dàn ý đề xuất dự án đã giúp nhóm tổ chức suy nghĩ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc chuẩn bị dàn ý trước khi viết một bài luận, báo cáo hoặc bài thuyết trình. Nó giúp tổ chức ý tưởng một cách logic và có hệ thống.
Khi sử dụng như một động từ, 'outlining' đề cập đến hành động tạo ra một bản tóm tắt hoặc dàn ý. Nó thường được sử dụng trong thì tiếp diễn.
Prepositions
* **outlining of [something]:** chỉ quá trình tạo dàn ý cho một chủ đề cụ thể. Ví dụ: outlining of a novel. * **outlining for [something]:** chỉ việc tạo dàn ý để chuẩn bị cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: outlining for a presentation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed outlining (việc lập dàn ý chi tiết)
-
clear clear outlining (việc lập dàn ý rõ ràng)
-
brief brief outlining (việc lập dàn ý ngắn gọn)
-
begin begin outlining (bắt đầu phác thảo/lập dàn ý)
-
finish finish outlining (hoàn thành việc phác thảo/lập dàn ý)
-
complete complete outlining (hoàn tất việc phác thảo/lập dàn ý)
-
outlining outlining process (quá trình lập dàn ý)
-
outlining outlining stage (giai đoạn lập dàn ý)
-
outlining outlining tool (công cụ lập dàn ý)
Idioms
-
the outlining of a strategy/plan
việc phác thảo một chiến lược/kế hoạch (chỉ ra các điểm chính, các bước cơ bản)
"The outlining of the project plan took the entire morning."
(Việc phác thảo kế hoạch dự án đã mất cả buổi sáng.)
-
to involve detailed outlining
đòi hỏi việc lập dàn ý chi tiết (yêu cầu mô tả kỹ lưỡng các ý chính)
"This research paper will involve detailed outlining before writing begins."
(Bài nghiên cứu này sẽ đòi hỏi việc lập dàn ý chi tiết trước khi bắt đầu viết.)
-
focus on outlining the main points
tập trung vào việc phác thảo các điểm chính (chú trọng vào việc vạch ra các ý cốt lõi)
"During the meeting, we focused on outlining the main points of the agreement."
(Trong cuộc họp, chúng tôi tập trung vào việc phác thảo các điểm chính của thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outlining
NounQuá trình tạo ra một dàn ý hoặc tóm tắt của một cái gì đó.
"Outlining is a crucial step in writing a good essay."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was outlining the main points of the presentation. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang phác thảo những điểm chính của bài thuyết trình. |
| Phủ định | He told me that he didn't outline the essay before writing it. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phác thảo bài luận trước khi viết nó. |
| Nghi vấn | She asked if I had outlined the project proposal yet. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã phác thảo đề xuất dự án chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlining".
