(Top Banner Ad)
outlining
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

outlining

UK: /ˈaʊtˌlaɪnɪŋ/ • US: /ˈaʊtˌlaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập dàn ý phác thảo tóm tắt vạch ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating an outline or summary of something.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một dàn ý hoặc tóm tắt của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Outlining is a crucial step in writing a good essay."

    "Lập dàn ý là một bước quan trọng trong việc viết một bài luận hay."

  • "The teacher asked the students to focus on outlining the main ideas of the chapter."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung vào việc lập dàn ý các ý chính của chương."

  • "Outlining the project proposal helped the team organize their thoughts."

    "Việc lập dàn ý đề xuất dự án đã giúp nhóm tổ chức suy nghĩ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outline Dàn ý, đề cương, đường nét
Verb outline Phác thảo, vạch ra, tóm tắt
Adjective outlined Đã được phác thảo, có đường nét rõ ràng
Noun outliner Người hoặc công cụ tạo dàn ý
Noun outlining Sự phác thảo, việc lập dàn ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Latin
linum
Latin
linea
Old French
ligne
English
out
English
line
English
outline (verb)
English
outlining

Nguồn gốc của 'Outlining'

Từ 'outlining' có nguồn gốc từ động từ 'outline'. 'Outline' là sự kết hợp của giới từ 'out' (ngoài, bên ngoài) và danh từ 'line' (đường kẻ). Theo nghĩa đen, 'outline' ban đầu có nghĩa là vẽ đường viền bên ngoài của một vật thể. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động phác thảo các ý chính hoặc cấu trúc cơ bản của một kế hoạch, bài viết hoặc ý tưởng, tập trung vào các điểm cốt lõi mà không đi vào chi tiết.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc chuẩn bị dàn ý trước khi viết một bài luận, báo cáo hoặc bài thuyết trình. Nó giúp tổ chức ý tưởng một cách logic và có hệ thống.
Khi sử dụng như một động từ, 'outlining' đề cập đến hành động tạo ra một bản tóm tắt hoặc dàn ý. Nó thường được sử dụng trong thì tiếp diễn.

Prepositions

of for

* **outlining of [something]:** chỉ quá trình tạo dàn ý cho một chủ đề cụ thể. Ví dụ: outlining of a novel. * **outlining for [something]:** chỉ việc tạo dàn ý để chuẩn bị cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: outlining for a presentation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlining
  • detailed detailed outlining
    (việc lập dàn ý chi tiết)
  • clear clear outlining
    (việc lập dàn ý rõ ràng)
  • brief brief outlining
    (việc lập dàn ý ngắn gọn)
Verb + outlining
  • begin begin outlining
    (bắt đầu phác thảo/lập dàn ý)
  • finish finish outlining
    (hoàn thành việc phác thảo/lập dàn ý)
  • complete complete outlining
    (hoàn tất việc phác thảo/lập dàn ý)
Noun + outlining (as modifier)
  • outlining outlining process
    (quá trình lập dàn ý)
  • outlining outlining stage
    (giai đoạn lập dàn ý)
  • outlining outlining tool
    (công cụ lập dàn ý)

Idioms

  • the outlining of a strategy/plan

    việc phác thảo một chiến lược/kế hoạch (chỉ ra các điểm chính, các bước cơ bản)

    "The outlining of the project plan took the entire morning."

    (Việc phác thảo kế hoạch dự án đã mất cả buổi sáng.)

  • to involve detailed outlining

    đòi hỏi việc lập dàn ý chi tiết (yêu cầu mô tả kỹ lưỡng các ý chính)

    "This research paper will involve detailed outlining before writing begins."

    (Bài nghiên cứu này sẽ đòi hỏi việc lập dàn ý chi tiết trước khi bắt đầu viết.)

  • focus on outlining the main points

    tập trung vào việc phác thảo các điểm chính (chú trọng vào việc vạch ra các ý cốt lõi)

    "During the meeting, we focused on outlining the main points of the agreement."

    (Trong cuộc họp, chúng tôi tập trung vào việc phác thảo các điểm chính của thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlining

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra một dàn ý hoặc tóm tắt của một cái gì đó.

"Outlining is a crucial step in writing a good essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was outlining the main points of the presentation.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang phác thảo những điểm chính của bài thuyết trình.
Phủ định
He told me that he didn't outline the essay before writing it.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phác thảo bài luận trước khi viết nó.
Nghi vấn
She asked if I had outlined the project proposal yet.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã phác thảo đề xuất dự án chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlining".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc lập dàn ý ('outlining') được coi là một kỹ năng nền tảng và thiết yếu. Nó giúp người học và người làm việc tổ chức suy nghĩ, cấu trúc ý tưởng một cách logic trước khi viết bài luận, chuẩn bị thuyết trình, hoặc lên kế hoạch dự án. Kỹ năng này được dạy từ rất sớm và là một phần quan trọng của tư duy phản biện và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Công cụ cho Tư duy Sáng tạo và Cấu trúc

Outlining thường đi đôi với brainstorming (động não) như một cặp công cụ để phát triển ý tưởng. Sau khi 'động não' để tạo ra nhiều ý tưởng, 'outlining' giúp sắp xếp những ý tưởng đó thành một cấu trúc mạch lạc và có tổ chức. Điều này không chỉ giúp đảm bảo tính rõ ràng và mạch lạc của nội dung mà còn giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình triển khai sau này.