(Top Banner Ad)
tenancy agreement
B2
Danh từ B2 Luật, Bất động sản

tenancy agreement

UK: /ˈtenənsi əˈɡriːmənt/ • US: /ˈtenənˌsi əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng thuê nhà thỏa thuận thuê nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract between a landlord and a tenant that outlines the terms and conditions of renting a property.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng giữa chủ nhà và người thuê nhà, nêu rõ các điều khoản và điều kiện của việc thuê một bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to read the tenancy agreement carefully before signing."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ hợp đồng thuê nhà trước khi ký."

  • "The tenancy agreement specifies the amount of the security deposit."

    "Hợp đồng thuê nhà quy định số tiền đặt cọc."

  • "Both the landlord and the tenant must abide by the terms of the tenancy agreement."

    "Cả chủ nhà và người thuê nhà đều phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenant người thuê nhà/đất
Noun tenure sự nắm giữ, nhiệm kỳ (đặc biệt trong công việc hoặc giáo dục)
Verb rent thuê (nhà, đất, xe,...)/cho thuê
Noun rent tiền thuê nhà/đất
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận được
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tenir (to hold)
Anglo-Norman French
tenaunce (holding, tenure)
Middle English
tenancy (the holding of property as a tenant)
Old French
agrément (consent, pleasure)
Middle English
agreement (mutual consent, compact)

Nguồn gốc 'Tenancy Agreement'

Thuật ngữ 'tenancy agreement' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. 'Tenancy' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tenir', nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'thuê'. Từ này sau đó phát triển thành 'tenaunce' trong tiếng Anglo-Norman, ám chỉ quyền chiếm giữ đất đai. Trong khi đó, 'agreement' (thỏa thuận) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'agrément', nghĩa là 'sự đồng ý' hoặc 'sự chấp thuận'. Khi ghép lại, 'tenancy agreement' mô tả một hợp đồng pháp lý mà qua đó một người (người thuê) nắm giữ và sử dụng tài sản của người khác (chủ nhà) với sự đồng ý và các điều khoản đã được thỏa thuận.

Usage Note

Tenancy agreement là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh thuê nhà ở hoặc thương mại. Nó chi tiết hóa quyền và nghĩa vụ của cả hai bên, bao gồm tiền thuê nhà, thời hạn thuê, và các quy định khác.

Prepositions

under of

'Under a tenancy agreement' chỉ việc hành động hoặc bị ràng buộc bởi các điều khoản của hợp đồng thuê nhà. 'Of a tenancy agreement' thường liên quan đến các điều khoản, chi tiết hoặc bản chất của hợp đồng thuê nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenancy agreement
  • fixed-term a fixed-term tenancy agreement
    (hợp đồng thuê nhà có thời hạn cố định)
  • shorthold a shorthold tenancy agreement
    (hợp đồng thuê nhà ngắn hạn (một loại hợp đồng phổ biến ở Anh))
  • valid a valid tenancy agreement
    (hợp đồng thuê nhà hợp lệ)
  • written a written tenancy agreement
    (hợp đồng thuê nhà bằng văn bản)
  • binding a binding tenancy agreement
    (hợp đồng thuê nhà ràng buộc (về mặt pháp lý))
Verb + tenancy agreement
  • sign to sign a tenancy agreement
    (ký hợp đồng thuê nhà)
  • draw up to draw up a tenancy agreement
    (soạn thảo hợp đồng thuê nhà)
  • enter into to enter into a tenancy agreement
    (ký kết hợp đồng thuê nhà (mang tính trang trọng hơn 'sign'))
  • terminate to terminate a tenancy agreement
    (chấm dứt hợp đồng thuê nhà)
  • breach to breach a tenancy agreement
    (vi phạm hợp đồng thuê nhà)
  • renew to renew a tenancy agreement
    (gia hạn hợp đồng thuê nhà)
Tenancy agreement + Noun/Prepositional Phrase
  • terms the terms of the tenancy agreement
    (các điều khoản của hợp đồng thuê nhà)
  • clauses the clauses in the tenancy agreement
    (các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà)

Idioms

  • to enter into a tenancy agreement

    ký kết hợp đồng thuê nhà (mang tính trang trọng, thường dùng trong văn phong pháp lý)

    "Before moving in, tenants must enter into a formal tenancy agreement with the landlord."

    (Trước khi dọn vào, người thuê phải ký kết một hợp đồng thuê nhà chính thức với chủ nhà.)

  • to be bound by a tenancy agreement

    bị ràng buộc bởi hợp đồng thuê nhà (có nghĩa vụ tuân thủ các điều khoản)

    "Both parties are legally bound by the terms of the tenancy agreement."

    (Cả hai bên đều bị ràng buộc pháp lý bởi các điều khoản của hợp đồng thuê nhà.)

  • a watertight tenancy agreement

    một hợp đồng thuê nhà chặt chẽ, không có kẽ hở (rất chắc chắn về mặt pháp lý)

    "It's important to have a watertight tenancy agreement to protect both the landlord and the tenant."

    (Điều quan trọng là phải có một hợp đồng thuê nhà chặt chẽ để bảo vệ cả chủ nhà và người thuê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenancy agreement

Danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng giữa chủ nhà và người thuê nhà, nêu rõ các điều khoản và điều kiện của việc thuê một bất động sản.

"It's important to read the tenancy agreement carefully before signing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenancy agreement".

Tầm quan trọng của hợp đồng thuê nhà bằng văn bản

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc ký kết một 'tenancy agreement' bằng văn bản là điều cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là bằng chứng pháp lý mà còn là công cụ bảo vệ quyền lợi của cả người thuê và chủ nhà. Các điều khoản thường bao gồm thời hạn thuê, giá thuê, trách nhiệm bảo trì, quy định về vật nuôi, và các điều kiện chấm dứt hợp đồng. Việc không có hợp đồng bằng văn bản có thể dẫn đến tranh chấp khó giải quyết.

Luật Bảo vệ Người thuê nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những luật pháp nghiêm ngặt bảo vệ quyền lợi của người thuê nhà, ngăn chặn việc chủ nhà lạm dụng hoặc đuổi người thuê một cách bất hợp pháp. 'Tenancy agreement' phải tuân thủ các luật này và không thể chứa các điều khoản trái với luật. Ví dụ, chủ nhà không được tự ý vào nhà khi chưa được phép, và phải tuân thủ quy trình pháp lý khi muốn chấm dứt hợp đồng.