(Top Banner Ad)
purchase agreement
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

purchase agreement

UK: /ˈpɜːtʃəs əˈɡriːmənt/ • US: /ˈpɜːrtʃəs əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng mua bán thỏa thuận mua bán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally binding contract that outlines the terms and conditions for the sale and purchase of goods, services, or property.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng ràng buộc pháp lý, nêu rõ các điều khoản và điều kiện cho việc mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The purchase agreement outlined the responsibilities of both the buyer and the seller."

    "Hợp đồng mua bán nêu rõ trách nhiệm của cả người mua và người bán."

  • "Before signing the purchase agreement, have a lawyer review it."

    "Trước khi ký hợp đồng mua bán, hãy để luật sư xem xét nó."

  • "The purchase agreement included a clause regarding dispute resolution."

    "Hợp đồng mua bán bao gồm một điều khoản về giải quyết tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purchase sự mua sắm, món hàng đã mua
Verb purchase mua, sắm
Noun purchaser người mua
Adjective purchasable có thể mua được
Noun agreement thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
porchacier (to pursue, strive for)
Anglo-Norman French
purchacer
Middle English
purchasen (to obtain, buy)
Modern English
purchase
Old French
agreer (to please, consent)
Middle English
agremente (mutual understanding)
Modern English
agreement

Nguồn gốc của 'purchase'

Từ 'purchase' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'porchacier', có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'cố gắng đạt được'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ việc mua sắm, sở hữu một thứ gì đó, đặc biệt là thông qua việc trả tiền. Từ một hành động theo đuổi chung, nó trở thành hành động mua bán cụ thể trong giao dịch.

Nguồn gốc của 'agreement'

Từ 'agreement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'agreer', mang ý nghĩa 'làm hài lòng' hoặc 'đồng ý'. Nó phản ánh ý tưởng rằng hai hoặc nhiều bên đạt được sự đồng thuận, tìm thấy điểm chung và chấp thuận một sự hiểu biết chung, dẫn đến một thỏa thuận hay hợp đồng ràng buộc.

Usage Note

Purchase agreement là một thuật ngữ pháp lý được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch kinh doanh. Nó khác với 'purchase order' (đơn đặt hàng), vốn chỉ là một đề nghị mua hàng từ người mua. 'Purchase agreement' là một thỏa thuận đã được cả hai bên chấp thuận.

Prepositions

under to in

- *under the purchase agreement*: theo các điều khoản của hợp đồng mua bán. - *to the purchase agreement*: một bên của hợp đồng mua bán. - *in the purchase agreement*: được quy định trong hợp đồng mua bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purchase agreement
  • valid valid purchase agreement
    (thỏa thuận mua bán hợp lệ)
  • binding binding purchase agreement
    (thỏa thuận mua bán ràng buộc pháp lý)
  • standard standard purchase agreement
    (thỏa thuận mua bán tiêu chuẩn)
  • residential residential purchase agreement
    (thỏa thuận mua bán nhà ở)
  • commercial commercial purchase agreement
    (thỏa thuận mua bán thương mại)
Verb + purchase agreement
  • sign sign a purchase agreement
    (ký một thỏa thuận mua bán)
  • draft draft a purchase agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận mua bán)
  • negotiate negotiate a purchase agreement
    (đàm phán một thỏa thuận mua bán)
  • enter into enter into a purchase agreement
    (tham gia vào một thỏa thuận mua bán)
  • breach breach a purchase agreement
    (vi phạm một thỏa thuận mua bán)
  • terminate terminate a purchase agreement
    (chấm dứt một thỏa thuận mua bán)
  • review review a purchase agreement
    (xem xét một thỏa thuận mua bán)

Idioms

  • To draw up a purchase agreement

    Soạn thảo/lập một thỏa thuận mua bán

    "The lawyers are working to draw up a purchase agreement for the property."

    (Các luật sư đang làm việc để soạn thảo thỏa thuận mua bán cho tài sản.)

  • To execute a purchase agreement

    Thực hiện/ký kết một thỏa thuận mua bán (làm cho có hiệu lực pháp lý)

    "Both parties executed the purchase agreement after a week of negotiations."

    (Cả hai bên đã ký kết thỏa thuận mua bán sau một tuần đàm phán.)

  • Subject to a purchase agreement

    Tùy thuộc vào/theo một thỏa thuận mua bán

    "The sale of the house is subject to a valid purchase agreement."

    (Việc bán căn nhà tùy thuộc vào một thỏa thuận mua bán hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purchase agreement

Danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng ràng buộc pháp lý, nêu rõ các điều khoản và điều kiện cho việc mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản.

"The purchase agreement outlined the responsibilities of both the buyer and the seller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchase agreement".

Tầm quan trọng pháp lý và bảo vệ quyền lợi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'purchase agreement' (thỏa thuận mua bán) là một tài liệu pháp lý cực kỳ quan trọng, thường được sử dụng trong các giao dịch lớn như mua nhà, đất đai, hoặc kinh doanh. Nó không chỉ là một lời hứa mà là một hợp đồng ràng buộc, bảo vệ quyền và lợi ích của cả người mua và người bán, đảm bảo sự minh bạch và công bằng.

Quy trình thẩm định (Due Diligence)

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến thỏa thuận mua bán là quyền 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu). Trước khi cam kết hoàn toàn, người mua thường có một khoảng thời gian nhất định để điều tra kỹ lưỡng đối tượng mua (ví dụ: kiểm tra tình trạng ngôi nhà, xem xét hồ sơ tài chính của doanh nghiệp). Điều này phản ánh sự coi trọng việc ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ và tránh rủi ro.