repetitively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a repetitive manner; doing or saying the same thing over and over again.
Vietnamese Meaning
Một cách lặp đi lặp lại; làm hoặc nói điều gì đó giống nhau hết lần này đến lần khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine was working repetitively, producing the same part every minute."
"Cái máy hoạt động lặp đi lặp lại, sản xuất cùng một bộ phận mỗi phút."
-
"The same news story was broadcast repetitively throughout the day."
"Cùng một câu chuyện tin tức được phát đi phát lại lặp đi lặp lại suốt cả ngày."
-
"He was drumming his fingers repetitively on the table."
"Anh ta gõ các ngón tay một cách lặp đi lặp lại trên bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repetition | sự lặp lại, hành động lặp lại |
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | repeat | sự nhắc lại, điều được nhắc lại |
| Adjective | repetitive | lặp đi lặp lại, có tính lặp lại |
| Adverb | repetitively | một cách lặp đi lặp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repetitively' nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu và có thể gây nhàm chán. Nó thường được dùng để mô tả các hành động, lời nói hoặc mẫu hình lặp đi lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work repetitively (làm việc lặp đi lặp lại)
-
do do something repetitively (làm điều gì đó một cách lặp đi lặp lại)
-
practice practice repetitively (luyện tập lặp đi lặp lại)
-
perform perform tasks repetitively (thực hiện các nhiệm vụ một cách lặp đi lặp lại)
-
say say repetitively (nói lặp đi lặp lại)
-
pressing repetitively pressing the button ((hành động) nhấn nút lặp đi lặp lại)
-
reviewing repetitively reviewing material ((hành động) xem lại/ôn tập tài liệu lặp đi lặp lại)
Idioms
-
do something repetitively
thực hiện điều gì đó một cách lặp đi lặp lại
"The factory workers had to do the same task repetitively."
(Công nhân nhà máy phải thực hiện cùng một nhiệm vụ một cách lặp đi lặp lại.)
-
repetitively practicing something
lặp đi lặp lại việc luyện tập điều gì đó
"Repetitively practicing the scales helped her master the piano."
(Việc luyện tập các gam nhạc một cách lặp đi lặp lại đã giúp cô ấy thành thạo piano.)
-
become repetitively boring
trở nên nhàm chán một cách lặp đi lặp lại
"The lectures started to become repetitively boring after a few weeks."
(Các bài giảng bắt đầu trở nên nhàm chán một cách lặp đi lặp lại sau vài tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repetitively
Trạng từMột cách lặp đi lặp lại; làm hoặc nói điều gì đó giống nhau hết lần này đến lần khác.
"The machine was working repetitively, producing the same part every minute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetitively".
