(Top Banner Ad)
renewal
B2
danh từ B2 Tổng quát (thường xuất hiện trong Kinh doanh, Luật, Môi trường,...)

renewal

UK: /rɪˈnjuːəl/ • US: /rɪˈnuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự đổi mới sự gia hạn sự tái tạo sự phục hồi sự tái thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of renewing; the state of being renewed.

Vietnamese Meaning

Hành động làm mới; trạng thái được làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The renewal of my passport took longer than expected."

    "Việc gia hạn hộ chiếu của tôi mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "The city is undergoing urban renewal."

    "Thành phố đang trải qua quá trình tái thiết đô thị."

  • "We need to focus on the renewal of our existing infrastructure."

    "Chúng ta cần tập trung vào việc làm mới cơ sở hạ tầng hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi, tái tạo
Adjective renewable có thể tái tạo, có thể gia hạn
Adjective non-renewable không thể tái tạo
Adjective renewed được đổi mới, được phục hồi, được gia hạn (thường dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường xuất hiện trong Kinh doanh, Luật, Môi trường,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + novus (new) → renovare (to make new again, restore)
Old French
renover (to renew)
Middle English
renewen (to restore, repair, renovate)
English
renew + -al → renewal

Gốc rễ từ sự 'làm mới lại'

Từ 'renewal' được tạo thành từ động từ 'renew' (làm mới lại, phục hồi) và hậu tố '-al' (một hậu tố dùng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc quá trình). Gốc của 'renew' là từ tiếng Latin 'renovare', có nghĩa là 'làm cho mới lại' hoặc 'khôi phục', kết hợp giữa tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'novus' (mới). Vì vậy, 'renewal' mang ý nghĩa cốt lõi của việc biến cái cũ thành cái mới, phục hồi lại trạng thái ban đầu tốt đẹp hơn, hoặc gia hạn một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'renewal' thường được sử dụng để chỉ việc gia hạn một hợp đồng, giấy phép, hoặc một quá trình phục hồi, cải thiện một cái gì đó đã cũ hoặc hỏng hóc. Nó mang ý nghĩa khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc đưa một cái gì đó vào trạng thái tốt hơn trước.

Prepositions

of for

'renewal of' thường được sử dụng để chỉ sự gia hạn hoặc làm mới một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: 'renewal of a contract'). 'renewal for' có thể ám chỉ mục đích của việc gia hạn (ví dụ: 'renewal for another year').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renewal
  • urban urban renewal
    (tái thiết đô thị, đổi mới đô thị)
  • spiritual spiritual renewal
    (sự đổi mới tinh thần)
  • economic economic renewal
    (sự phục hồi kinh tế)
  • contract contract renewal
    (gia hạn hợp đồng)
  • license license renewal
    (gia hạn giấy phép/bằng lái)
  • membership membership renewal
    (gia hạn thành viên)
  • passport passport renewal
    (gia hạn hộ chiếu)
Verb + renewal
  • undergo undergo renewal
    (trải qua sự đổi mới/phục hồi)
  • seek seek renewal
    (tìm kiếm sự đổi mới/phục hồi)
  • bring about bring about renewal
    (mang lại sự đổi mới/phục hồi)
  • push for push for renewal
    (thúc đẩy sự đổi mới/phục hồi)
Noun + renewal
  • period of a period of renewal
    (một giai đoạn đổi mới/phục hồi)
  • sense of a sense of renewal
    (một cảm giác được đổi mới/phục hồi)
  • renewal of renewal of hope
    (sự hồi sinh của hy vọng)

Idioms

  • a sense of renewal

    một cảm giác được đổi mới, được phục hồi tinh thần/năng lượng

    "After her long vacation in the mountains, she returned with a profound sense of renewal."

    (Sau kỳ nghỉ dài trên núi, cô ấy trở về với một cảm giác đổi mới sâu sắc trong tinh thần.)

  • season of renewal

    mùa của sự đổi mới, tái sinh và khởi đầu mới (thường chỉ mùa xuân)

    "Spring is often celebrated as a season of renewal and new beginnings."

    (Mùa xuân thường được ca ngợi là mùa của sự đổi mới và những khởi đầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renewal

danh từ
Lật mặt

Hành động làm mới; trạng thái được làm mới.

"The renewal of my passport took longer than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract renews automatically annually.
Hợp đồng tự động gia hạn hàng năm.
Phủ định
The library card doesn't need renewal often.
Thẻ thư viện không cần gia hạn thường xuyên.
Nghi vấn
Does the subscription renew automatically monthly?
Gói đăng ký có tự động gia hạn hàng tháng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the board approved the contract renewal, ensuring continued service.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, hội đồng quản trị đã phê duyệt việc gia hạn hợp đồng, đảm bảo dịch vụ tiếp tục.
Phủ định
Despite our best efforts, we couldn't renew the lease, and we must relocate our office.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, chúng tôi không thể gia hạn hợp đồng thuê nhà và phải di dời văn phòng.
Nghi vấn
Considering the environmental benefits, is the energy source truly renewable, or are there hidden costs?
Xét đến lợi ích môi trường, nguồn năng lượng này có thực sự tái tạo được không, hay có những chi phí ẩn nào không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pay the renewal fee on time, you will receive your new license next week.
Nếu bạn thanh toán phí gia hạn đúng hạn, bạn sẽ nhận được giấy phép mới vào tuần tới.
Phủ định
If the contract doesn't state the terms of renewal, we will need to renegotiate.
Nếu hợp đồng không nêu rõ các điều khoản gia hạn, chúng ta sẽ cần đàm phán lại.
Nghi vấn
Will the city invest in renewable energy sources if the environmental impact assessment is positive?
Thành phố có đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo nếu đánh giá tác động môi trường là tích cực không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company expects the contract renewal to bring in substantial revenue.
Công ty kỳ vọng việc gia hạn hợp đồng sẽ mang lại doanh thu đáng kể.
Phủ định
Not only did the company renew the contract, but also they expanded its scope.
Không những công ty đã gia hạn hợp đồng mà còn mở rộng phạm vi của nó.
Nghi vấn
Should you renew your subscription before the deadline, you will receive a discount.
Nếu bạn gia hạn đăng ký trước thời hạn, bạn sẽ được giảm giá.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a renewal of her passport.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần gia hạn hộ chiếu.
Phủ định
He said that he did not renew his gym membership last year.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gia hạn thẻ thành viên phòng gym vào năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if the contract was renewable.
Cô ấy hỏi liệu hợp đồng có thể gia hạn được không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city council would approve the park's renewal project soon.
Tôi ước hội đồng thành phố sẽ sớm phê duyệt dự án đổi mới công viên.
Phủ định
If only they hadn't forgotten to renew their membership last year; now they can't vote.
Giá mà họ đã không quên gia hạn tư cách thành viên năm ngoái; giờ họ không thể bỏ phiếu.
Nghi vấn
Do you wish you could renew your driver's license online instead of going to the DMV?
Bạn có ước mình có thể gia hạn bằng lái xe trực tuyến thay vì đến DMV không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewal".

Mùa xuân và sự tái sinh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mùa xuân được coi là biểu tượng mạnh mẽ của sự 'renewal'. Sau một mùa đông dài và lạnh giá, thiên nhiên thức tỉnh, cây cối đâm chồi nảy lộc, mang theo ý nghĩa về sự sống mới, sự khởi đầu tươi sáng và niềm hy vọng. Điều này cũng ảnh hưởng đến các tập tục như dọn dẹp nhà cửa 'spring cleaning' (dọn dẹp mùa xuân) hay đặt ra các mục tiêu 'New Year's resolutions' (mặc dù là đầu năm, nhưng tinh thần là sự khởi đầu mới).

Tái thiết đô thị và cộng đồng

Khái niệm 'urban renewal' (tái thiết đô thị) là một phần quan trọng trong lịch sử và chính sách phát triển ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó đề cập đến các dự án quy mô lớn nhằm cải tạo hoặc xây dựng lại các khu vực đô thị cũ, xuống cấp để cải thiện điều kiện sống, kinh tế và môi trường cho người dân. Mặc dù đôi khi gây tranh cãi, 'urban renewal' thể hiện mong muốn tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho các thành phố và cộng đồng.