(Top Banner Ad)
replete with
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

replete with

UK: /rɪˈpliːt wɪð/ • US: /rɪˈpliːt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

chứa đầy tràn ngập có thừa thãi giàu có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filled or well-supplied with something.

Vietnamese Meaning

Chứa đầy, tràn ngập, có thừa thãi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article is replete with factual errors."

    "Bài báo tràn ngập những lỗi sai về mặt thông tin."

  • "The museum is replete with priceless artifacts."

    "Bảo tàng chứa đầy những cổ vật vô giá."

  • "His speech was replete with historical references."

    "Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những dẫn chứng lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repletion Sự no đủ, sự tràn đầy; tình trạng được lấp đầy hoàn toàn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Latin
plere
Latin
replere
Latin
repletus
Old French
replet
English
replete

Nguồn gốc của sự "đầy đủ"

Từ "replete" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, nó xuất phát từ "repletus", là quá khứ phân từ của động từ "replere", có nghĩa là "làm đầy lại" hoặc "lấp đầy". Từ "replere" lại được cấu thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "một lần nữa" hoặc "hoàn toàn") và gốc từ "plere" (có nghĩa là "làm đầy"). Do đó, về bản chất, "replete" mang ý nghĩa của sự "được lấp đầy hoàn toàn" hoặc "tràn đầy" một cách kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ "replete with" mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói. Nó nhấn mạnh sự phong phú và đầy đủ của một cái gì đó. Nên phân biệt với các từ đồng nghĩa như "full of", "filled with", "abounding in" ở sắc thái trang trọng và mức độ đầy đủ. "Replete with" thường gợi ý một sự dư thừa hoặc phong phú hơn là chỉ đơn giản là đầy.

Prepositions

with

Giới từ "with" được sử dụng để chỉ ra cái gì mà đối tượng đang chứa đầy hoặc tràn ngập.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả Đặc điểm & Chất lượng
  • rich a story replete with rich detail
    (một câu chuyện tràn ngập chi tiết phong phú)
  • irony a speech replete with irony
    (một bài phát biểu đầy rẫy sự mỉa mai)
  • humor a novel replete with humor
    (một cuốn tiểu thuyết tràn ngập sự hài hước)
Mô tả Nội dung & Thông tin
  • information a report replete with information
    (một báo cáo đầy đủ thông tin)
  • examples a textbook replete with examples
    (một sách giáo khoa tràn đầy ví dụ)
Mô tả Thử thách & Khó khăn
  • challenges a career replete with challenges
    (một sự nghiệp đầy thử thách)
  • difficulties a life replete with difficulties
    (một cuộc sống đầy rẫy khó khăn)

Idioms

  • replete with detail/information/humor, etc.

    Tràn đầy, đầy đủ, phong phú (chi tiết/thông tin/hài hước, v.v.). Đây là một cách nói trang trọng để diễn tả sự đầy đủ, phong phú về một thứ gì đó.

    "The historical account was replete with fascinating anecdotes and vivid descriptions."

    (Tài liệu lịch sử đó tràn ngập những giai thoại hấp dẫn và mô tả sống động.)

  • be replete with problems/challenges/difficulties

    Đầy rẫy, tràn ngập vấn đề/thử thách/khó khăn. Diễn tả một tình huống hoặc sự vật có rất nhiều yếu tố tiêu cực.

    "His new business venture proved to be replete with unexpected problems."

    (Dự án kinh doanh mới của anh ấy hóa ra lại đầy rẫy những vấn đề không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replete with

Tính từ
Lật mặt

Chứa đầy, tràn ngập, có thừa thãi cái gì đó.

"The article is replete with factual errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replete with".

Sử dụng trong văn phong trang trọng và học thuật

Cụm từ "replete with" mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết học thuật, văn học, hoặc các bài phê bình để mô tả một cách tinh tế và nhấn mạnh sự phong phú, đầy đủ của một đối tượng hay một tình huống. Nó tạo ra một cảm giác trang trọng và chính xác hơn so với việc chỉ nói "full of" (đầy rẫy) hoặc "filled with" (được lấp đầy).

Nhấn mạnh sự hoàn chỉnh và chi tiết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy học thuật và khoa học, việc cung cấp thông tin hoặc mô tả một vấn đề một cách đầy đủ và chi tiết (tức là "replete with details/information") thường được đánh giá cao. "Replete with" là một cách hiệu quả để truyền đạt rằng một thứ gì đó không thiếu sót, mà thậm chí còn tràn đầy các yếu tố cần thiết hoặc mong muốn, thể hiện sự kỹ lưỡng và hoàn chỉnh.