(Top Banner Ad)
replier
B1
noun B1 Giao tiếp

replier

UK: /rɪˈplaɪə(r)/ • US: /rɪˈplaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người trả lời người đáp lại người hồi đáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who replies.

Vietnamese Meaning

Người trả lời, người đáp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The replier to my email was very helpful."

    "Người trả lời email của tôi rất hữu ích."

  • "He was a quick replier to all the questions."

    "Anh ấy là người trả lời nhanh chóng tất cả các câu hỏi."

  • "The replier gave a detailed explanation of the problem."

    "Người trả lời đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reply trả lời, hồi đáp, đáp lại
Noun reply câu trả lời, sự hồi đáp
Adjective repliable có thể trả lời được, có thể hồi đáp được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
replicare
Old French
replier
Middle English
replien
English
reply
English
replier

Nguồn gốc từ 'replier'

Từ 'replier' trong tiếng Anh được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (dùng để chỉ người thực hiện hành động) vào động từ 'reply' (trả lời, hồi đáp). Bản thân động từ 'reply' có nguồn gốc từ 'replien' trong tiếng Anh Trung cổ, phát triển từ 'replier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'đáp lại'. Gốc sâu xa hơn là từ 'replicare' trong tiếng Latin, kết hợp giữa 're-' (trở lại, lặp lại) và 'plicare' (gấp). Như vậy, 'replier' là người 'đáp lại' một thông điệp hoặc hành động.

Usage Note

Từ 'replier' chỉ đơn giản là người thực hiện hành động trả lời. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trả lời một email đến trả lời một câu hỏi trong một cuộc trò chuyện.

Prepositions

to with

‘Replier to’ thường được dùng để chỉ đối tượng mà người đó trả lời (ví dụ: 'the replier to my email'). ‘Replier with’ ít phổ biến hơn và có thể dùng để chỉ phương thức trả lời (ví dụ: 'a replier with a quick wit').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + replier
  • quick quick replier
    (người trả lời nhanh chóng)
  • prompt prompt replier
    (người hồi đáp kịp thời)
  • frequent frequent replier
    (người thường xuyên trả lời)
  • first first replier
    (người trả lời đầu tiên)
  • eager eager replier
    (người trả lời nhiệt tình/hăng hái)
Verb + replier
  • be a be a replier
    (là một người trả lời/hồi đáp)
  • become a become a replier
    (trở thành người trả lời/hồi đáp)

Idioms

  • be a fast/slow replier

    là người trả lời nhanh/chậm (thường ám chỉ tốc độ phản hồi tin nhắn, email)

    "She's always a fast replier to emails, which is great for work."

    (Cô ấy luôn trả lời email rất nhanh, điều này rất tốt cho công việc.)

  • the designated replier

    người được chỉ định trả lời/hồi đáp

    "John was the designated replier for all customer inquiries."

    (John là người được chỉ định để trả lời mọi thắc mắc của khách hàng.)

  • the replier to the question

    người trả lời câu hỏi

    "The replier to the survey's question offered a unique perspective."

    (Người trả lời câu hỏi khảo sát đã đưa ra một góc nhìn độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replier

noun
Lật mặt

Người trả lời, người đáp lại.

"The replier to my email was very helpful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replier".

Tầm quan trọng của tốc độ phản hồi trong giao tiếp hiện đại

Trong văn hóa làm việc và giao tiếp xã hội hiện đại, đặc biệt là qua email, tin nhắn hoặc các nền tảng kỹ thuật số, việc trở thành một 'replier' nhanh chóng thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng người khác và khả năng quản lý công việc hiệu quả. Ngược lại, việc phản hồi chậm trễ có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu quan tâm, ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và công việc.

'Replier' trong dịch vụ khách hàng và phản hồi trực tuyến

Trong các ngành dịch vụ khách hàng, hỗ trợ kỹ thuật hoặc quản lý cộng đồng trực tuyến, vai trò của 'replier' (người trả lời) là cực kỳ quan trọng. Khả năng cung cấp các câu trả lời chính xác, hữu ích và kịp thời không chỉ giúp giải quyết vấn đề hiệu quả mà còn xây dựng lòng tin, sự hài lòng của khách hàng hoặc người dùng. Một 'replier' tốt có thể cải thiện đáng kể hình ảnh và uy tín của một tổ chức.