replier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who replies.
Vietnamese Meaning
Người trả lời, người đáp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The replier to my email was very helpful."
"Người trả lời email của tôi rất hữu ích."
-
"He was a quick replier to all the questions."
"Anh ấy là người trả lời nhanh chóng tất cả các câu hỏi."
-
"The replier gave a detailed explanation of the problem."
"Người trả lời đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'replier' chỉ đơn giản là người thực hiện hành động trả lời. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trả lời một email đến trả lời một câu hỏi trong một cuộc trò chuyện.
Prepositions
‘Replier to’ thường được dùng để chỉ đối tượng mà người đó trả lời (ví dụ: 'the replier to my email'). ‘Replier with’ ít phổ biến hơn và có thể dùng để chỉ phương thức trả lời (ví dụ: 'a replier with a quick wit').
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick replier (người trả lời nhanh chóng)
-
prompt prompt replier (người hồi đáp kịp thời)
-
frequent frequent replier (người thường xuyên trả lời)
-
first first replier (người trả lời đầu tiên)
-
eager eager replier (người trả lời nhiệt tình/hăng hái)
-
be a be a replier (là một người trả lời/hồi đáp)
-
become a become a replier (trở thành người trả lời/hồi đáp)
Idioms
-
be a fast/slow replier
là người trả lời nhanh/chậm (thường ám chỉ tốc độ phản hồi tin nhắn, email)
"She's always a fast replier to emails, which is great for work."
(Cô ấy luôn trả lời email rất nhanh, điều này rất tốt cho công việc.)
-
the designated replier
người được chỉ định trả lời/hồi đáp
"John was the designated replier for all customer inquiries."
(John là người được chỉ định để trả lời mọi thắc mắc của khách hàng.)
-
the replier to the question
người trả lời câu hỏi
"The replier to the survey's question offered a unique perspective."
(Người trả lời câu hỏi khảo sát đã đưa ra một góc nhìn độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replier
nounNgười trả lời, người đáp lại.
"The replier to my email was very helpful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replier".
