inquirer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who asks questions or makes an inquiry.
Vietnamese Meaning
Người đặt câu hỏi hoặc thực hiện một cuộc điều tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper sent an inquirer to investigate the allegations."
"Tờ báo đã cử một người điều tra đến để làm rõ những cáo buộc."
-
"She is a dedicated inquirer after truth."
"Cô ấy là một người tận tâm tìm kiếm sự thật."
-
"The role of the inquirer is to ask challenging questions."
"Vai trò của người hỏi là đặt ra những câu hỏi mang tính thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inquire | hỏi, điều tra, tìm hiểu |
| Noun | inquiry | cuộc điều tra, câu hỏi, sự tìm hiểu |
| Adjective | inquiring | tò mò, thích tìm hiểu, hay hỏi |
| Adjective | inquisitive | tò mò, ham học hỏi, hay dò hỏi |
| Adverb | inquisitively | một cách tò mò |
| Noun | inquisitiveness | sự tò mò, tính ham học hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inquirer' thường chỉ người chủ động tìm kiếm thông tin thông qua việc hỏi han, điều tra hoặc nghiên cứu. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'questioner'. 'Inquirer' thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến báo chí, luật pháp, học thuật hoặc các tình huống đòi hỏi sự tìm tòi, khám phá thông tin một cách có hệ thống.
Prepositions
Sử dụng 'about' khi hỏi về một chủ đề chung chung. Ví dụ: 'He was an inquirer about the local history.' (Ông ấy là người hay hỏi về lịch sử địa phương). Sử dụng 'into' khi đề cập đến một cuộc điều tra chi tiết. Ví dụ: 'She is an inquirer into fraud cases.' (Cô ấy là một người điều tra các vụ gian lận). Sử dụng 'regarding' để chỉ sự liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'We received several calls from inquirers regarding the new policy.' (Chúng tôi nhận được một vài cuộc gọi từ những người hỏi về chính sách mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
keen a keen inquirer (người hỏi han nhiệt tình/sắc sảo)
-
curious a curious inquirer (người hỏi tò mò)
-
anonymous an anonymous inquirer (người hỏi giấu tên)
-
prospective a prospective inquirer (người hỏi tiềm năng/người đang cân nhắc hỏi)
-
official an official inquirer (người điều tra chính thức)
-
asks the inquirer asks (người hỏi đặt câu hỏi)
-
seeks the inquirer seeks information (người hỏi tìm kiếm thông tin)
-
states the inquirer states their concern (người hỏi bày tỏ mối quan ngại của họ)
-
assist assist the inquirer (hỗ trợ người hỏi)
-
advise advise the inquirer (tư vấn cho người hỏi)
Idioms
-
anonymous inquirer
người hỏi giấu tên
"An anonymous inquirer sent a letter to the advice column."
(Một người hỏi giấu tên đã gửi một lá thư đến mục tư vấn.)
-
prospective inquirer
người hỏi tiềm năng; người có ý định hỏi
"Our university website provides information for prospective inquirers."
(Trang web của trường đại học chúng tôi cung cấp thông tin cho những người có ý định hỏi/tìm hiểu.)
-
a keen inquirer into (something)
người rất quan tâm tìm hiểu sâu về (điều gì đó)
"She is a keen inquirer into ancient civilizations."
(Cô ấy là một người rất quan tâm tìm hiểu sâu về các nền văn minh cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inquirer
danh từNgười đặt câu hỏi hoặc thực hiện một cuộc điều tra.
"The newspaper sent an inquirer to investigate the allegations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquirer".
