(Top Banner Ad)
responder
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

responder

UK: /rɪˈspɒndər/ • US: /rɪˈspɑːndər/

Nghĩa tiếng Việt

người phản hồi người trả lời người đáp lại người phản ứng nhân viên cứu hộ (first responder - trong ngữ cảnh cấp cứu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that responds.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật phản hồi, đáp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the first responder to arrive at the scene of the accident."

    "Anh ấy là người đầu tiên phản hồi (cứu hộ) đến hiện trường vụ tai nạn."

  • "As a first responder, she is trained to handle emergency situations."

    "Là một người phản ứng (cứu hộ) đầu tiên, cô ấy được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp."

  • "The system identifies potential responders based on their skills and availability."

    "Hệ thống xác định những người phản hồi tiềm năng dựa trên kỹ năng và sự sẵn sàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond đáp lại, phản hồi
Noun response sự đáp lại, phản ứng
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp ứng
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respondre
English
respond
English
responder

Từ lời hứa đến sự phản hồi

Từ 'responder' có nguồn gốc từ động từ 'respond' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin cổ. 'Respondere' được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đáp lại') và 'spondere' (nghĩa là 'hứa' hoặc 'cam kết'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'hứa lại' hoặc 'cam kết đáp lại'. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'đáp lại', 'phản ứng', và cuối cùng, 'responder' chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đáp lại, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp.

Usage Note

Từ 'responder' thường được dùng để chỉ người phản ứng, đáp lại một cách cụ thể trong một tình huống nào đó. Nó có thể ám chỉ người trả lời câu hỏi, người phản ứng với một kích thích, hoặc người tham gia vào một hệ thống phản hồi. Sự khác biệt với 'answerer' là 'responder' thường mang tính chủ động và hành động hơn, không chỉ đơn thuần đưa ra câu trả lời.

Prepositions

to for

Khi dùng với 'to', 'responder to' chỉ người hoặc vật phản ứng với một cái gì đó (ví dụ: 'a responder to medication'). Khi dùng với 'for', 'responder for' chỉ người chịu trách nhiệm phản hồi (ví dụ: 'the responder for all public queries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responder
  • first first responder
    (người phản ứng đầu tiên (trong tình huống khẩn cấp))
  • emergency emergency responder
    (người ứng phó khẩn cấp)
  • trained trained responder
    (người ứng phó đã qua đào tạo)
  • brave brave responders
    (những người ứng phó dũng cảm)
Verb + responder
  • deploy deploy responders
    (triển khai người ứng phó)
  • thank thank responders
    (cảm ơn những người ứng phó)
  • support support responders
    (hỗ trợ những người ứng phó)

Idioms

  • first responder

    người phản ứng đầu tiên (trong cấp cứu, cứu hộ); nhân viên cấp cứu, cảnh sát, lính cứu hỏa

    "The first responders arrived at the scene within minutes."

    (Những người phản ứng đầu tiên đã đến hiện trường trong vòng vài phút.)

  • emergency responder

    nhân viên ứng phó khẩn cấp

    "Emergency responders are highly valued in any community."

    (Các nhân viên ứng phó khẩn cấp được đánh giá cao trong bất kỳ cộng đồng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responder

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật phản hồi, đáp lại.

"He was the first responder to arrive at the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responder".

Người hùng thầm lặng trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'first responders' (người phản ứng đầu tiên) như cảnh sát, lính cứu hỏa, và nhân viên y tế khẩn cấp được coi là những người hùng thầm lặng của xã hội. Họ là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường các vụ tai nạn, thiên tai, hoặc tội phạm, thường xuyên đối mặt với nguy hiểm để cứu giúp người khác. Sự kiện như vụ tấn công 11/9 đã làm nổi bật vai trò và sự hy sinh của họ, dẫn đến sự trân trọng và tôn vinh sâu sắc trong cộng đồng.

Tuần lễ Tôn vinh Người Phản Ứng Đầu Tiên

Nhiều quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, có các sự kiện và ngày lễ đặc biệt để tôn vinh những người phản ứng đầu tiên. Ví dụ, 'Tuần lễ Tôn vinh Người Phản Ứng Đầu Tiên Quốc gia' ở Hoa Kỳ là dịp để cộng đồng thể hiện lòng biết ơn đối với sự dũng cảm và cống hiến của họ. Điều này cho thấy tầm quan trọng và sự kính trọng mà xã hội dành cho những người luôn sẵn sàng hy sinh vì sự an toàn của cộng đồng.