responder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that responds.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật phản hồi, đáp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the first responder to arrive at the scene of the accident."
"Anh ấy là người đầu tiên phản hồi (cứu hộ) đến hiện trường vụ tai nạn."
-
"As a first responder, she is trained to handle emergency situations."
"Là một người phản ứng (cứu hộ) đầu tiên, cô ấy được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp."
-
"The system identifies potential responders based on their skills and availability."
"Hệ thống xác định những người phản hồi tiềm năng dựa trên kỹ năng và sự sẵn sàng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respond | đáp lại, phản hồi |
| Noun | response | sự đáp lại, phản ứng |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp ứng |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'responder' thường được dùng để chỉ người phản ứng, đáp lại một cách cụ thể trong một tình huống nào đó. Nó có thể ám chỉ người trả lời câu hỏi, người phản ứng với một kích thích, hoặc người tham gia vào một hệ thống phản hồi. Sự khác biệt với 'answerer' là 'responder' thường mang tính chủ động và hành động hơn, không chỉ đơn thuần đưa ra câu trả lời.
Prepositions
Khi dùng với 'to', 'responder to' chỉ người hoặc vật phản ứng với một cái gì đó (ví dụ: 'a responder to medication'). Khi dùng với 'for', 'responder for' chỉ người chịu trách nhiệm phản hồi (ví dụ: 'the responder for all public queries').
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first responder (người phản ứng đầu tiên (trong tình huống khẩn cấp))
-
emergency emergency responder (người ứng phó khẩn cấp)
-
trained trained responder (người ứng phó đã qua đào tạo)
-
brave brave responders (những người ứng phó dũng cảm)
-
deploy deploy responders (triển khai người ứng phó)
-
thank thank responders (cảm ơn những người ứng phó)
-
support support responders (hỗ trợ những người ứng phó)
Idioms
-
first responder
người phản ứng đầu tiên (trong cấp cứu, cứu hộ); nhân viên cấp cứu, cảnh sát, lính cứu hỏa
"The first responders arrived at the scene within minutes."
(Những người phản ứng đầu tiên đã đến hiện trường trong vòng vài phút.)
-
emergency responder
nhân viên ứng phó khẩn cấp
"Emergency responders are highly valued in any community."
(Các nhân viên ứng phó khẩn cấp được đánh giá cao trong bất kỳ cộng đồng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responder
Danh từNgười hoặc vật phản hồi, đáp lại.
"He was the first responder to arrive at the scene of the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responder".
