answerer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who answers a question or responds to a request.
Vietnamese Meaning
Một người trả lời câu hỏi hoặc đáp ứng một yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The answerer was quick to provide a solution."
"Người trả lời đã nhanh chóng đưa ra giải pháp."
-
"She became known as the answerer of difficult riddles."
"Cô ấy được biết đến là người giải đáp những câu đố khó."
-
"We need an answerer to address these concerns."
"Chúng ta cần một người trả lời để giải quyết những lo ngại này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | answer | trả lời, đáp lại |
| Noun | answer | câu trả lời, lời đáp |
| Adjective | answerable | có trách nhiệm trả lời, có thể giải thích được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'answerer' chỉ đơn giản là người đưa ra câu trả lời. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào. Sự khác biệt so với các từ như 'responder' là 'responder' có thể rộng hơn, bao gồm cả việc phản hồi lại một hành động chứ không chỉ một câu hỏi.
Prepositions
'Answerer to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó đang trả lời. Ví dụ: 'He is an answerer to the crisis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick answerer (người trả lời nhanh chóng)
-
helpful answerer (người trả lời hữu ích)
-
knowledgeable answerer (người trả lời am hiểu)
-
become an answerer (trở thành một người trả lời)
-
employ an answerer (thuê một người trả lời)
-
train an answerer (đào tạo một người trả lời)
Idioms
-
To be someone's answerer
Là người giải đáp thắc mắc hoặc hỗ trợ ai đó.
"He was the company's answerer for all technical queries."
(Anh ấy là người của công ty giải đáp mọi thắc mắc kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
answerer
Danh từMột người trả lời câu hỏi hoặc đáp ứng một yêu cầu.
"The answerer was quick to provide a solution."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a faster answerer, he would have won the game. |
Nếu anh ấy là một người trả lời nhanh hơn, anh ấy đã có thể thắng trò chơi. |
| Phủ định | If she hadn't been such a diligent answerer, she wouldn't have gotten the scholarship. |
Nếu cô ấy không phải là một người trả lời siêng năng như vậy, cô ấy đã không nhận được học bổng. |
| Nghi vấn | Would the answerer have been correct if he had taken more time to think? |
Người trả lời có đúng không nếu anh ta dành nhiều thời gian hơn để suy nghĩ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "answerer".
