(Top Banner Ad)
answerer
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

answerer

UK: /ˈɑːnsərə/ • US: /ˈænsərər/

Nghĩa tiếng Việt

người trả lời người giải đáp người đáp ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who answers a question or responds to a request.

Vietnamese Meaning

Một người trả lời câu hỏi hoặc đáp ứng một yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The answerer was quick to provide a solution."

    "Người trả lời đã nhanh chóng đưa ra giải pháp."

  • "She became known as the answerer of difficult riddles."

    "Cô ấy được biết đến là người giải đáp những câu đố khó."

  • "We need an answerer to address these concerns."

    "Chúng ta cần một người trả lời để giải quyết những lo ngại này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb answer trả lời, đáp lại
Noun answer câu trả lời, lời đáp
Adjective answerable có trách nhiệm trả lời, có thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
andswaru (answer)
Middle English
answere
English
answerer

Nguồn Gốc của 'Answerer'

Từ 'answer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'andswaru', có nghĩa là 'lời đáp lại'. Thêm hậu tố '-er' biến nó thành 'answerer', chỉ người đưa ra câu trả lời. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc đáp lời và giao tiếp trong xã hội từ xa xưa.

Usage Note

Từ 'answerer' chỉ đơn giản là người đưa ra câu trả lời. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào. Sự khác biệt so với các từ như 'responder' là 'responder' có thể rộng hơn, bao gồm cả việc phản hồi lại một hành động chứ không chỉ một câu hỏi.

Prepositions

to

'Answerer to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó đang trả lời. Ví dụ: 'He is an answerer to the crisis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + answerer
  • quick answerer
    (người trả lời nhanh chóng)
  • helpful answerer
    (người trả lời hữu ích)
  • knowledgeable answerer
    (người trả lời am hiểu)
Verb + answerer
  • become an answerer
    (trở thành một người trả lời)
  • employ an answerer
    (thuê một người trả lời)
  • train an answerer
    (đào tạo một người trả lời)

Idioms

  • To be someone's answerer

    Là người giải đáp thắc mắc hoặc hỗ trợ ai đó.

    "He was the company's answerer for all technical queries."

    (Anh ấy là người của công ty giải đáp mọi thắc mắc kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

answerer

Danh từ
Lật mặt

Một người trả lời câu hỏi hoặc đáp ứng một yêu cầu.

"The answerer was quick to provide a solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a faster answerer, he would have won the game.
Nếu anh ấy là một người trả lời nhanh hơn, anh ấy đã có thể thắng trò chơi.
Phủ định
If she hadn't been such a diligent answerer, she wouldn't have gotten the scholarship.
Nếu cô ấy không phải là một người trả lời siêng năng như vậy, cô ấy đã không nhận được học bổng.
Nghi vấn
Would the answerer have been correct if he had taken more time to think?
Người trả lời có đúng không nếu anh ta dành nhiều thời gian hơn để suy nghĩ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "answerer".

Dịch vụ Khách hàng

Trong văn hóa phương Tây, dịch vụ khách hàng tốt rất được coi trọng. Một 'answerer' (người trả lời) chuyên nghiệp, lịch sự và am hiểu có thể tạo ấn tượng tốt cho công ty và giữ chân khách hàng.