(Top Banner Ad)
reposition
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Marketing

reposition

UK: /ˌriː.pəˈzɪʃ.ən/ • US: /ˌriː.pəˈzɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

tái định vị đổi vị trí sắp xếp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the way that people think about a product or service.

Vietnamese Meaning

Thay đổi cách mọi người nghĩ về một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reposition itself as a leader in green technology."

    "Công ty đang cố gắng định vị lại mình là một nhà lãnh đạo trong công nghệ xanh."

  • "The company decided to reposition its product line to target a younger demographic."

    "Công ty quyết định định vị lại dòng sản phẩm của mình để nhắm mục tiêu đến đối tượng trẻ tuổi hơn."

  • "The chess player carefully repositioned his pieces for a strategic advantage."

    "Người chơi cờ cẩn thận di chuyển các quân cờ của mình để có lợi thế chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reposition đặt lại, định vị lại, sắp xếp lại
Noun repositioning sự định vị lại, việc sắp xếp lại
Noun position vị trí, tư thế, chức vụ
Verb position đặt, bố trí, định vị
Adjective repositionable có thể đặt lại, có thể định vị lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
ponere
Latin
positio
Old French
position
English
position
English
reposition

Nguồn gốc của 'reposition'

'Reposition' mang nghĩa là đặt lại hoặc thay đổi vị trí. Từ này được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'lại, lần nữa') với danh từ 'position' (vị trí). Bản thân từ 'position' có nguồn gốc từ 'positio' trong tiếng Latin, chỉ hành động 'đặt, sắp xếp', và từ động từ 'ponere' (đặt).

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing và kinh doanh, liên quan đến việc thay đổi nhận thức của khách hàng về một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh. Nó nhấn mạnh việc chủ động điều chỉnh hình ảnh và vị thế trên thị trường.

Prepositions

as in within

Ví dụ: reposition the brand *as* a luxury product, reposition the product *in* the market, reposition itself *within* the industry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reposition
  • carefully carefully reposition
    (cẩn thận đặt lại)
  • strategically strategically reposition
    (định vị lại một cách chiến lược)
  • gently gently reposition
    (nhẹ nhàng đặt lại)
Verb + reposition (as an infinitive/gerund)
  • need to need to reposition
    (cần phải định vị lại)
  • decide to decide to reposition
    (quyết định định vị lại)
reposition + Noun (object)
  • a product reposition a product
    (định vị lại một sản phẩm)
  • the company reposition the company
    (tái định vị công ty)
  • oneself reposition oneself
    (tự định vị lại bản thân (thay đổi vai trò/vị trí))
  • the market reposition the market
    (tái định vị thị trường)

Idioms

  • reposition for growth/success

    tái định vị để tăng trưởng/thành công (trong kinh doanh, chiến lược)

    "The company needs to reposition for growth in the new digital landscape."

    (Công ty cần tái định vị để tăng trưởng trong bối cảnh kỹ thuật số mới.)

  • reposition the brand/company

    tái định vị thương hiệu/công ty (thay đổi nhận thức của khách hàng về nó)

    "Their marketing team worked hard to reposition the brand as a leader in sustainability."

    (Đội ngũ marketing của họ đã nỗ lực để tái định vị thương hiệu trở thành nhà dẫn đầu về tính bền vững.)

  • reposition oneself (in a career/social context)

    tự định vị lại bản thân (thay đổi vai trò, hình ảnh, hoặc vị trí của mình trong một lĩnh vực)

    "After years as a technician, he decided to reposition himself as a project manager."

    (Sau nhiều năm làm kỹ thuật viên, anh ấy quyết định tự định vị lại bản thân mình là một quản lý dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reposition

Động từ
Lật mặt

Thay đổi cách mọi người nghĩ về một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company is trying to reposition itself as a leader in green technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to reposition its brand surprised many investors.
Việc công ty quyết định định vị lại thương hiệu của mình đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they will reposition the product line is not yet clear to the management team.
Liệu họ có định vị lại dòng sản phẩm hay không vẫn chưa rõ ràng với đội ngũ quản lý.
Nghi vấn
Why the marketing team wants to reposition the product is a question the CEO must answer.
Tại sao đội ngũ tiếp thị muốn định vị lại sản phẩm là một câu hỏi mà CEO phải trả lời.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should reposition its brand to appeal to a younger demographic.
Công ty nên định vị lại thương hiệu của mình để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn.
Phủ định
The marketing team cannot reposition the product without further market research.
Đội ngũ tiếp thị không thể định vị lại sản phẩm mà không có thêm nghiên cứu thị trường.
Nghi vấn
Could the government reposition its policy on renewable energy?
Liệu chính phủ có thể định vị lại chính sách của mình về năng lượng tái tạo không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had repositioned its brand earlier, they would have seen an increase in sales.
Nếu công ty đã định vị lại thương hiệu của mình sớm hơn, họ đã có thể thấy sự tăng trưởng trong doanh số.
Phủ định
If they had not started repositioning their marketing strategy, they might not have been able to compete in the market.
Nếu họ không bắt đầu định vị lại chiến lược tiếp thị của mình, họ có lẽ đã không thể cạnh tranh trên thị trường.
Nghi vấn
Would the product have been more successful if we had repositioned it as a luxury item?
Sản phẩm có thành công hơn không nếu chúng ta đã định vị lại nó như một mặt hàng xa xỉ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company repositions its brand, it often sees a change in its target market.
Nếu một công ty định vị lại thương hiệu của mình, nó thường thấy sự thay đổi trong thị trường mục tiêu.
Phủ định
If you reposition the furniture, the room doesn't always look better.
Nếu bạn di chuyển đồ đạc, căn phòng không phải lúc nào cũng trông đẹp hơn.
Nghi vấn
If the market changes, do companies need to consider repositioning their products?
Nếu thị trường thay đổi, các công ty có cần xem xét việc định vị lại sản phẩm của họ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reposition the product on the top shelf for better visibility.
Hãy định vị lại sản phẩm lên kệ trên cùng để có tầm nhìn tốt hơn.
Phủ định
Don't reposition the furniture until we've finalized the floor plan.
Đừng định vị lại đồ đạc cho đến khi chúng ta hoàn thiện sơ đồ mặt bằng.
Nghi vấn
Do reposition the antenna for a stronger signal!
Hãy định vị lại ăng-ten để có tín hiệu mạnh hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reposition".

Tái định vị trong Kinh doanh và Thương hiệu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'tái định vị' (repositioning) là một chiến lược then chốt. Các công ty thường phải tái định vị sản phẩm hoặc thương hiệu của mình để thích ứng với thị trường thay đổi, đối thủ cạnh tranh mới, hoặc để cải thiện hình ảnh công chúng. Ví dụ, một thương hiệu cao cấp có thể tái định vị để trở nên dễ tiếp cận hơn, hoặc ngược lại.

Tự định vị lại bản thân trong sự nghiệp

'Repositioning oneself' cũng là một ý tưởng quan trọng trong phát triển cá nhân và sự nghiệp. Nó liên quan đến việc thay đổi vai trò, phát triển kỹ năng mới, hoặc thậm chí là thay đổi cách người khác nhìn nhận về mình để đạt được mục tiêu nghề nghiệp. Điều này phản ánh tư duy chủ động trong việc định hình con đường sự nghiệp của mỗi cá nhân.