(Top Banner Ad)
rebrand
B2
Động từ B2 Kinh tế, Marketing

rebrand

UK: /ˌriːˈbrænd/ • US: /ˌriːˈbrænd/

Nghĩa tiếng Việt

tái định vị thương hiệu làm mới thương hiệu tái xây dựng thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the corporate image of (an organization or product).

Vietnamese Meaning

Thay đổi hình ảnh thương hiệu của (một tổ chức hoặc sản phẩm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to rebrand its image to appeal to a younger audience."

    "Công ty quyết định tái định vị thương hiệu của mình để thu hút đối tượng khán giả trẻ tuổi hơn."

  • "After the scandal, the company needed to rebrand to restore its reputation."

    "Sau vụ bê bối, công ty cần phải tái định vị thương hiệu để khôi phục danh tiếng của mình."

  • "The rebrand included a new logo and a new marketing strategy."

    "Việc tái định vị thương hiệu bao gồm một logo mới và một chiến lược tiếp thị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rebrand thay đổi thương hiệu, tái định vị thương hiệu
Noun rebranding sự thay đổi/tái định vị thương hiệu
Adjective rebranded đã được thay đổi/tái định vị thương hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
brand
English
rebrand

Nguồn gốc của 'Rebrand': Đánh dấu lại nhận diện

Từ 'rebrand' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'một lần nữa', và động từ 'brand' trong tiếng Anh. 'Brand' ban đầu (từ tiếng Đức cổ) có nghĩa là 'dấu vết cháy' hoặc 'dấu hiệu', sau này phát triển thành 'nhãn hiệu' hay 'thương hiệu' dùng để nhận diện sản phẩm hoặc công ty. Khi ghép lại, 'rebrand' mang ý nghĩa 'thay đổi hoặc tạo lại nhận diện thương hiệu' để phù hợp với mục tiêu mới hoặc hình ảnh mong muốn.

Usage Note

Động từ "rebrand" thường được sử dụng khi một công ty muốn tạo ra một ấn tượng mới, thu hút đối tượng khách hàng mới, hoặc phản ứng lại những thay đổi trên thị trường. Khác với "brand", chỉ đơn giản là xây dựng thương hiệu, "rebrand" ngụ ý một sự thay đổi, làm mới thương hiệu đã có từ trước. Thường liên quan đến thay đổi logo, slogan, thiết kế, và thông điệp.
Danh từ "rebrand" ám chỉ một hành động cụ thể hoặc một dự án nhằm thay đổi hình ảnh thương hiệu. Nó thường được sử dụng để mô tả kết quả của quá trình tái định vị.

Prepositions

as into

"Rebrand as" được dùng khi muốn chỉ rõ thương hiệu được thay đổi thành cái gì. Ví dụ: "The company rebranded as a sustainable brand". "Rebrand into" cũng tương tự, nhấn mạnh sự chuyển đổi thành một hình thái mới. Ví dụ: "The company rebranded itself into a tech-focused organization."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rebrand
  • decide to decide to rebrand
    (quyết định thay đổi thương hiệu)
  • plan to plan to rebrand
    (lên kế hoạch tái định vị thương hiệu)
  • be forced to be forced to rebrand
    (bị buộc phải thay đổi thương hiệu)
Adjective + rebrand (as noun)
  • major a major rebrand
    (một cuộc tái định vị thương hiệu lớn)
  • complete a complete rebrand
    (một cuộc thay đổi thương hiệu hoàn toàn)
  • corporate a corporate rebrand
    (một cuộc tái định vị thương hiệu của công ty)
rebrand + Noun (object)
  • a company rebrand a company
    (thay đổi thương hiệu của một công ty)
  • a product rebrand a product
    (tái định vị một sản phẩm)
  • an image rebrand an image
    (thay đổi hình ảnh (của một thương hiệu))

Idioms

  • Undergo a rebrand

    trải qua một quá trình thay đổi thương hiệu

    "The company will undergo a major rebrand next year."

    (Công ty sẽ trải qua một quá trình tái định vị thương hiệu lớn vào năm tới.)

  • A fresh rebrand

    một sự thay đổi thương hiệu mới mẻ

    "After the scandal, they needed a fresh rebrand to restore public trust."

    (Sau vụ bê bối, họ cần một sự thay đổi thương hiệu mới mẻ để khôi phục niềm tin công chúng.)

  • Rebrand itself as...

    tái định vị bản thân thành...

    "The newspaper tried to rebrand itself as a digital-first media outlet."

    (Tờ báo đã cố gắng tái định vị bản thân thành một hãng truyền thông ưu tiên kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebrand

Động từ
Lật mặt

Thay đổi hình ảnh thương hiệu của (một tổ chức hoặc sản phẩm).

"The company decided to rebrand its image to appeal to a younger audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebrand".

Sự Quan Trọng của Nhận Diện Thương Hiệu

'Rebrand' không chỉ là thay đổi logo hay tên gọi, mà còn là nỗ lực thay đổi nhận thức và cảm nhận của công chúng về một thương hiệu. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, nhận diện thương hiệu (brand identity) rất quan trọng vì nó thể hiện giá trị, mục tiêu và lời hứa của công ty với khách hàng. Một cuộc 'rebrand' thành công có thể giúp công ty tiếp cận thị trường mới, cải thiện hình ảnh hoặc thoát khỏi khủng hoảng.

Phản Ứng của Công Chúng với Rebrand

Việc thay đổi thương hiệu đôi khi gặp phải sự phản đối từ công chúng, đặc biệt là khi khách hàng có tình cảm sâu sắc với thương hiệu cũ. Nhiều công ty lớn, như Gap hay Tropicana, đã phải rút lại các thiết kế 'rebrand' mới của mình vì phản ứng tiêu cực từ người tiêu dùng. Điều này cho thấy rằng việc 'rebrand' cần được thực hiện cẩn trọng, có tính toán đến yếu tố cảm xúc và sự gắn bó của khách hàng.