reprocessing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of processing something again, especially waste materials in order to reuse them.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình xử lý lại một cái gì đó, đặc biệt là vật liệu thải để tái sử dụng chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reprocessing of nuclear waste can reduce its long-term environmental impact."
"Việc tái chế chất thải hạt nhân có thể làm giảm tác động môi trường lâu dài của nó."
-
"The company is investing in new technology for reprocessing electronic waste."
"Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để tái chế rác thải điện tử."
-
"Data needs reprocessing to remove inconsistencies."
"Dữ liệu cần được xử lý lại để loại bỏ những điểm không nhất quán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | process | Xử lý, chế biến |
| Noun | process | Quá trình, tiến trình |
| Noun | processor | Bộ xử lý |
| Adjective | processed | Đã qua xử lý/chế biến |
| Noun | processing | Sự xử lý/chế biến |
| Verb | reprocess | Tái xử lý, xử lý lại |
| Adjective | reprocessed | Đã tái xử lý |
| Adjective | unprocessed | Chưa qua xử lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, năng lượng hạt nhân và xử lý chất thải. Nó nhấn mạnh vào việc lặp lại một quy trình đã được thực hiện trước đó, thường là để cải thiện kết quả hoặc thu hồi giá trị từ vật liệu đã qua sử dụng.
Prepositions
reprocessing of: được sử dụng để chỉ đối tượng đang được xử lý lại. Ví dụ: reprocessing of nuclear fuel (tái chế nhiên liệu hạt nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nuclear fuel nuclear fuel reprocessing (tái xử lý nhiên liệu hạt nhân)
-
spent fuel spent fuel reprocessing (tái xử lý nhiên liệu đã qua sử dụng)
-
efficient efficient reprocessing (tái xử lý hiệu quả)
-
chemical chemical reprocessing (tái xử lý hóa học)
-
waste waste reprocessing (tái xử lý chất thải)
-
data data reprocessing (tái xử lý dữ liệu)
-
material material reprocessing (tái xử lý vật liệu)
-
plant reprocessing plant (nhà máy tái xử lý)
-
facility reprocessing facility (cơ sở tái xử lý)
-
technology reprocessing technology (công nghệ tái xử lý)
Idioms
-
nuclear fuel reprocessing
tái xử lý nhiên liệu hạt nhân
"The facility specializes in nuclear fuel reprocessing to recover usable materials."
(Cơ sở này chuyên tái xử lý nhiên liệu hạt nhân để thu hồi vật liệu có thể sử dụng được.)
-
waste reprocessing system
hệ thống tái xử lý chất thải
"They implemented a new waste reprocessing system to reduce landfill volume."
(Họ đã triển khai một hệ thống tái xử lý chất thải mới để giảm khối lượng rác thải chôn lấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reprocessing
nounHành động hoặc quá trình xử lý lại một cái gì đó, đặc biệt là vật liệu thải để tái sử dụng chúng.
"The reprocessing of nuclear waste can reduce its long-term environmental impact."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory has been reprocessing nuclear waste for the past decade. |
Nhà máy đã và đang tái chế chất thải hạt nhân trong suốt thập kỷ qua. |
| Phủ định | They haven't been reprocessing the data quickly enough to meet the deadline. |
Họ đã không tái xử lý dữ liệu đủ nhanh để kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Has the company been reprocessing customer feedback to improve its products? |
Công ty có đang tái xử lý phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new factory reprocesses materials more efficiently than the old one. |
Nhà máy mới tái chế vật liệu hiệu quả hơn nhà máy cũ. |
| Phủ định | This method of reprocessing is less costly than previous methods. |
Phương pháp tái chế này ít tốn kém hơn so với các phương pháp trước đây. |
| Nghi vấn | Is their reprocessing plant the most advanced in the region? |
Nhà máy tái chế của họ có phải là nhà máy tiên tiến nhất trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprocessing".
