(Top Banner Ad)
juvenility
C1
noun C1 Phát triển con người/ Tâm lý học

juvenility

UK: /ˌdʒuːvəˈnɪləti/ • US: /ˌdʒuːvəˈnɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự non trẻ tính non trẻ sự thiếu trưởng thành tuổi trẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being juvenile; youthfulness or immaturity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự trẻ trung; sự non trẻ hoặc thiếu trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essay explored the theme of juvenility in modern literature."

    "Bài luận khám phá chủ đề về sự non trẻ trong văn học hiện đại."

  • "The juvenility of his behavior was not appropriate for the situation."

    "Sự non nớt trong hành vi của anh ấy không phù hợp với tình huống đó."

  • "The scientist studied the juvenility rates in different species of fish."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu tỷ lệ non trẻ ở các loài cá khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective juvenile thuộc về tuổi trẻ, vị thành niên
Noun juvenile người trẻ, vị thành niên
Adverb juvenilely một cách trẻ trung, non nớt (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển con người/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
juvenis
Latin
juvenilis
English
juvenility

Nguồn gốc của 'juvenility'

Từ 'juvenility' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'juvenis', có nghĩa là 'trẻ'. Sau đó, nó phát triển thành 'juvenilis', liên quan đến tuổi trẻ. Cuối cùng, nó được du nhập vào tiếng Anh thành 'juvenility', mang ý nghĩa trạng thái hoặc phẩm chất của việc còn trẻ. Điều này cho thấy sự liên kết lâu đời giữa ngôn ngữ và cách chúng ta nhận thức về tuổi tác và sự trẻ trung. Một hành trình thú vị, phải không?

Usage Note

Juvenility nhấn mạnh sự trẻ trung, đặc biệt là liên quan đến những đặc điểm như sự ngây thơ, năng lượng, hoặc đôi khi là sự thiếu kinh nghiệm và thiếu chín chắn. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả con người và động vật. Khác với 'youth', 'juvenility' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.

Prepositions

of in

of: chỉ sự thuộc tính, ví dụ 'the juvenility of the group'. in: chỉ trạng thái tồn tại, ví dụ 'in juvenility'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juvenility
  • mere mere juvenility
    (chỉ là sự non trẻ)
  • obvious obvious juvenility
    (sự non trẻ rõ ràng)
Verb + juvenility
  • excuse excuse his juvenility
    (tha thứ cho sự non nớt của anh ấy)
  • display display juvenility
    (thể hiện sự non nớt)

Idioms

  • Juvenile behavior

    Hành vi trẻ trâu, hành vi trẻ con

    "His juvenile behavior at the party was embarrassing."

    (Hành vi trẻ trâu của anh ta tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.)

  • Youthful exuberance bordering on juvenility

    Sự hăng hái của tuổi trẻ gần như là sự non nớt

    "Her youthful exuberance, while admirable, sometimes bordered on juvenility."

    (Sự hăng hái của tuổi trẻ của cô ấy, mặc dù đáng ngưỡng mộ, đôi khi gần như là sự non nớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juvenility

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự trẻ trung; sự non trẻ hoặc thiếu trưởng thành.

"The essay explored the theme of juvenility in modern literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His juvenile behavior is often overlooked because of his intelligence.
Hành vi trẻ con của anh ấy thường bị bỏ qua vì sự thông minh của anh ấy.
Phủ định
The committee does not tolerate juvenility in the workplace; professionalism is key.
Ủy ban không dung thứ cho sự trẻ con tại nơi làm việc; tính chuyên nghiệp là chìa khóa.
Nghi vấn
Is juvenility an acceptable excuse for her lack of responsibility?
Sự trẻ con có phải là một lý do chấp nhận được cho sự thiếu trách nhiệm của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juvenility".

Quan niệm về tuổi trẻ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tuổi trẻ thường được coi là thời kỳ của sự tự do, khám phá và thử nghiệm. Tuy nhiên, cũng có một sự đánh giá cao về kinh nghiệm và sự trưởng thành mà tuổi già mang lại. Sự cân bằng giữa việc tôn vinh sự trẻ trung và tôn trọng sự khôn ngoan của người lớn tuổi là một chủ đề phổ biến.