juvenility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being juvenile; youthfulness or immaturity.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự trẻ trung; sự non trẻ hoặc thiếu trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The essay explored the theme of juvenility in modern literature."
"Bài luận khám phá chủ đề về sự non trẻ trong văn học hiện đại."
-
"The juvenility of his behavior was not appropriate for the situation."
"Sự non nớt trong hành vi của anh ấy không phù hợp với tình huống đó."
-
"The scientist studied the juvenility rates in different species of fish."
"Nhà khoa học đã nghiên cứu tỷ lệ non trẻ ở các loài cá khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Juvenility nhấn mạnh sự trẻ trung, đặc biệt là liên quan đến những đặc điểm như sự ngây thơ, năng lượng, hoặc đôi khi là sự thiếu kinh nghiệm và thiếu chín chắn. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả con người và động vật. Khác với 'youth', 'juvenility' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.
Prepositions
of: chỉ sự thuộc tính, ví dụ 'the juvenility of the group'. in: chỉ trạng thái tồn tại, ví dụ 'in juvenility'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere mere juvenility (chỉ là sự non trẻ)
-
obvious obvious juvenility (sự non trẻ rõ ràng)
-
excuse excuse his juvenility (tha thứ cho sự non nớt của anh ấy)
-
display display juvenility (thể hiện sự non nớt)
Idioms
-
Juvenile behavior
Hành vi trẻ trâu, hành vi trẻ con
"His juvenile behavior at the party was embarrassing."
(Hành vi trẻ trâu của anh ta tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.)
-
Youthful exuberance bordering on juvenility
Sự hăng hái của tuổi trẻ gần như là sự non nớt
"Her youthful exuberance, while admirable, sometimes bordered on juvenility."
(Sự hăng hái của tuổi trẻ của cô ấy, mặc dù đáng ngưỡng mộ, đôi khi gần như là sự non nớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juvenility
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của sự trẻ trung; sự non trẻ hoặc thiếu trưởng thành.
"The essay explored the theme of juvenility in modern literature."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His juvenile behavior is often overlooked because of his intelligence. |
Hành vi trẻ con của anh ấy thường bị bỏ qua vì sự thông minh của anh ấy. |
| Phủ định | The committee does not tolerate juvenility in the workplace; professionalism is key. |
Ủy ban không dung thứ cho sự trẻ con tại nơi làm việc; tính chuyên nghiệp là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Is juvenility an acceptable excuse for her lack of responsibility? |
Sự trẻ con có phải là một lý do chấp nhận được cho sự thiếu trách nhiệm của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juvenility".
