(Top Banner Ad)
reputation damage
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Truyền thông, Luật pháp

reputation damage

UK: /ˌrɛpjʊˈteɪʃən ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˌrɛpjəˈteɪʃən ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại danh tiếng tổn hại uy tín ảnh hưởng xấu đến danh tiếng mất uy tín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or injury to someone's good name or public image.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại hoặc tổn hại đến danh tiếng hoặc hình ảnh công cộng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaked documents caused serious reputation damage to the company."

    "Các tài liệu bị rò rỉ đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng về danh tiếng cho công ty."

  • "The politician suffered reputation damage after the scandal was revealed."

    "Chính trị gia đó phải chịu thiệt hại về danh tiếng sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "Online reviews can cause significant reputation damage to a restaurant."

    "Các đánh giá trực tuyến có thể gây ra thiệt hại đáng kể về danh tiếng cho một nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reputation Danh tiếng, uy tín
Adjective reputable Có tiếng tốt, đáng kính trọng
Noun disrepute Tiếng xấu, sự mang tai tiếng
Verb damage Gây hại, làm hư hại, làm tổn thương
Adjective damaged Bị hư hại, bị tổn hại
Adjective damaging Có hại, gây tổn hại

Synonyms

Antonyms

reputation enhancement (nâng cao danh tiếng)improved image (cải thiện hình ảnh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputatio
Old French
reputacion
English
reputation
Latin
damnum
Old French
damage
English
damage

Nguồn gốc của 'reputation'

Từ 'reputation' (danh tiếng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reputatio', mang ý nghĩa 'sự cân nhắc' hoặc 'sự đánh giá'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'putare' (suy nghĩ, tính toán). Ban đầu, nó ám chỉ việc suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một ai đó, dần phát triển thành ý nghĩa 'ý kiến công chúng về ai đó' hay 'danh tiếng'.

Nguồn gốc của 'damage'

Từ 'damage' (thiệt hại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'damnum', có nghĩa là 'mất mát, tổn thương'. Qua tiếng Pháp cổ 'damage', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là sự mất mát về tài sản hoặc tổn thương về thể chất, sau này mở rộng ra cả tổn thương về uy tín, tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những hành động hoặc sự kiện gây ảnh hưởng tiêu cực đến cách nhìn nhận của công chúng về một cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu. 'Reputation damage' thường ám chỉ hậu quả của một hành vi sai trái, một lời đồn ác ý, hoặc một sự cố truyền thông tiêu cực. Mức độ thiệt hại có thể từ nhỏ (ảnh hưởng nhất thời) đến nghiêm trọng (gây tổn thất lâu dài về uy tín, khách hàng, hoặc giá trị thương hiệu).

Prepositions

to from

'Damage to reputation' nhấn mạnh vào hành động gây ra thiệt hại lên danh tiếng. Ví dụ: 'The scandal caused significant damage to his reputation.' 'Damage from something' cho thấy nguồn gốc gây ra thiệt hại. Ví dụ: 'The company suffered reputation damage from the product recall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reputation damage
  • severe severe reputation damage
    (thiệt hại danh tiếng nghiêm trọng)
  • significant significant reputation damage
    (thiệt hại danh tiếng đáng kể)
  • lasting lasting reputation damage
    (thiệt hại danh tiếng lâu dài)
  • irreparable irreparable reputation damage
    (thiệt hại danh tiếng không thể sửa chữa)
Verb + reputation damage
  • cause cause reputation damage
    (gây thiệt hại danh tiếng)
  • suffer suffer reputation damage
    (chịu thiệt hại danh tiếng)
  • inflict inflict reputation damage
    (gây ra thiệt hại danh tiếng (cho người khác))
  • mitigate mitigate reputation damage
    (giảm nhẹ/hạn chế thiệt hại danh tiếng)
  • repair repair reputation damage
    (khắc phục thiệt hại danh tiếng)

Idioms

  • suffer reputation damage

    chịu thiệt hại về danh tiếng

    "The company suffered severe reputation damage after the scandal."

    (Công ty đã chịu thiệt hại danh tiếng nghiêm trọng sau vụ bê bối.)

  • cause reputation damage

    gây thiệt hại về danh tiếng

    "Leaking confidential information could cause significant reputation damage."

    (Tiết lộ thông tin mật có thể gây thiệt hại đáng kể về danh tiếng.)

  • mitigate reputation damage

    giảm nhẹ/hạn chế thiệt hại về danh tiếng

    "They quickly issued an apology to mitigate reputation damage."

    (Họ nhanh chóng đưa ra lời xin lỗi để giảm nhẹ thiệt hại danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reputation damage

Noun Phrase
Lật mặt

Thiệt hại hoặc tổn hại đến danh tiếng hoặc hình ảnh công cộng của ai đó.

"The leaked documents caused serious reputation damage to the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company's product consistently fails quality checks, it suffers reputation damage.
Nếu sản phẩm của một công ty liên tục không đạt kiểm tra chất lượng, nó sẽ bị tổn hại về mặt danh tiếng.
Phủ định
If a celebrity doesn't manage their social media carefully, they don't avoid reputation damage.
Nếu một người nổi tiếng không quản lý cẩn thận mạng xã hội của họ, họ không tránh khỏi tổn hại danh tiếng.
Nghi vấn
If a politician makes misleading statements, does their reputation suffer damage?
Nếu một chính trị gia đưa ra những tuyên bố gây hiểu lầm, danh tiếng của họ có bị tổn hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reputation damage".

Tầm quan trọng của danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, danh tiếng cá nhân và doanh nghiệp được coi là tài sản vô giá, được xây dựng qua thời gian dựa trên sự tin cậy, tính chính trực và hiệu quả công việc. Việc đánh mất danh tiếng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như mất việc làm, sụt giảm doanh thu, hoặc thậm chí là sự tẩy chay từ cộng đồng.

Danh tiếng trong thời đại số

Với sự phát triển của mạng xã hội và internet, thông tin có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt. Một lời nói dối, một hành động sai lầm, hay thậm chí một sự hiểu lầm nhỏ có thể nhanh chóng gây ra 'reputation damage' lớn chỉ trong vài giờ. Khái niệm 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay) hiện nay là một ví dụ rõ nét về việc danh tiếng có thể bị hủy hoại nhanh chóng do áp lực dư luận trực tuyến.