(Top Banner Ad)
tarnished reputation
C1
Tính từ C1 Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

tarnished reputation

UK: /ˈtɑːnɪʃt ˌrepjʊˈteɪʃən/ • US: /ˈtɑːrnɪʃt ˌrepjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng bị hoen ố danh tiếng bị ô danh danh tiếng bị bôi nhọ uy tín bị tổn hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damaged; spoiled; discredited.

Vietnamese Meaning

Bị làm hoen ố, bị làm ô danh, bị tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal tarnished the politician's reputation."

    "Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của chính trị gia."

  • "His lies tarnished his reputation beyond repair."

    "Những lời nói dối của anh ta đã làm hoen ố danh tiếng của anh ta đến mức không thể cứu vãn."

  • "The company's tarnished reputation led to a significant drop in sales."

    "Danh tiếng bị hoen ố của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong doanh số bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tarnish làm hoen ố, làm mất uy tín
Noun tarnish sự hoen ố, sự mất uy tín
Noun reputation danh tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tarnir
English
tarnish
English
reputation

Nguồn gốc của 'Tarnish'

Từ 'tarnish' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tarnir', có nghĩa là 'làm mờ đi' hoặc 'làm mất đi vẻ sáng bóng'. Nó thường được dùng để miêu tả việc kim loại bị xỉn màu. Sau đó, nghĩa bóng của từ này mở rộng ra để chỉ việc làm hoen ố danh tiếng.

Nguồn gốc của 'Reputation'

Từ 'reputation' xuất phát từ tiếng Latin 'reputatio', có nghĩa là 'sự suy xét, sự đánh giá'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ý kiến chung về ai đó, nhưng dần dần mang ý nghĩa về danh tiếng tốt hoặc xấu.

Usage Note

Tính từ "tarnished" dùng để mô tả danh tiếng bị ảnh hưởng tiêu cực do những hành động sai trái, bê bối hoặc thất bại. Nó gợi ý một sự mất mát về uy tín và sự tin tưởng mà khó có thể phục hồi hoàn toàn. Khác với "damaged reputation" (danh tiếng bị tổn hại) chỉ một sự ảnh hưởng chung chung, "tarnished reputation" nhấn mạnh vào sự hoen ố, vết nhơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tarnished reputation
  • severely severely tarnished reputation
    (danh tiếng bị hoen ố nghiêm trọng)
  • slightly slightly tarnished reputation
    (danh tiếng bị hoen ố nhẹ)
  • already already tarnished reputation
    (danh tiếng vốn đã bị hoen ố)
Verb + tarnished reputation
  • repair repair a tarnished reputation
    (khôi phục lại danh tiếng bị hoen ố)
  • damage damage a tarnished reputation
    (làm tổn hại đến danh tiếng bị hoen ố)
  • suffer suffer a tarnished reputation
    (chịu đựng một danh tiếng bị hoen ố)

Idioms

  • A blot on someone's reputation

    Một vết nhơ trong danh tiếng của ai đó

    "The scandal was a blot on his reputation."

    (Vụ bê bối là một vết nhơ trong danh tiếng của ông ấy.)

  • To live down a tarnished reputation

    Sống để xóa bỏ một danh tiếng bị hoen ố

    "It took him years to live down his tarnished reputation after the scandal."

    (Anh ấy đã mất nhiều năm để xóa bỏ danh tiếng bị hoen ố sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarnished reputation

Tính từ
Lật mặt

Bị làm hoen ố, bị làm ô danh, bị tổn hại.

"The scandal tarnished the politician's reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to lie, his reputation will be tarnished.
Nếu anh ta tiếp tục nói dối, danh tiếng của anh ta sẽ bị hoen ố.
Phủ định
If the company doesn't address the scandal, its reputation won't be tarnished immediately, but it will suffer long-term consequences.
Nếu công ty không giải quyết vụ bê bối, danh tiếng của công ty sẽ không bị hoen ố ngay lập tức, nhưng nó sẽ phải gánh chịu những hậu quả lâu dài.
Nghi vấn
Will her reputation be tarnished if she admits her mistake?
Liệu danh tiếng của cô ấy có bị hoen ố nếu cô ấy thừa nhận sai lầm của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions tarnished his reputation.
Hành động của anh ấy đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy.
Phủ định
Seldom had such blatant corruption so tarnished the reputation of the entire city council.
Hiếm khi có sự tham nhũng trắng trợ nào lại làm hoen ố danh tiếng của toàn bộ hội đồng thành phố đến vậy.
Nghi vấn
Should you tarnish your reputation with such behavior, what consequences would you face?
Nếu bạn làm hoen ố danh tiếng của mình bằng hành vi như vậy, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả nào?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to tarnish his reputation with reckless behavior in his youth.
Anh ấy từng làm hoen ố danh tiếng của mình bằng những hành vi liều lĩnh thời trẻ.
Phủ định
She didn't use to have a tarnished reputation; she was highly respected before the scandal.
Cô ấy đã không từng có một danh tiếng bị hoen ố; cô ấy rất được kính trọng trước vụ bê bối.
Nghi vấn
Did he use to worry that his actions would tarnish his reputation?
Anh ấy đã từng lo lắng rằng hành động của mình sẽ làm hoen ố danh tiếng của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarnished reputation".

Tầm quan trọng của danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, danh tiếng cá nhân và chuyên nghiệp được coi trọng. Một danh tiếng bị hoen ố có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp, các mối quan hệ xã hội và thậm chí cả sức khỏe tinh thần của một người.

Văn hóa chuộc lỗi

Mặc dù danh tiếng rất quan trọng, văn hóa phương Tây cũng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuộc lỗi và cơ hội thứ hai. Người ta thường có thể khôi phục lại danh tiếng bị hoen ố thông qua hành động tích cực, sự hối lỗi chân thành và thời gian.