(Top Banner Ad)
requiescat in pace (latin)
C2
Cụm từ C2 Tôn giáo, Tang lễ

requiescat in pace (latin)

Nghĩa tiếng Việt

Cầu cho linh hồn được an nghỉ An nghỉ ngàn thu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

May he/she rest in peace.

Vietnamese Meaning

Cầu cho linh hồn được an nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inscription on the tombstone read, 'Requiescat in pace.'"

    "Dòng chữ trên bia mộ viết: 'Cầu cho linh hồn được an nghỉ.'"

  • "At the end of the funeral service, the priest said, 'Requiescat in pace.'"

    "Vào cuối buổi lễ tang, vị linh mục nói: 'Cầu cho linh hồn được an nghỉ.'"

  • "The epitaph on her headstone simply read 'Requiescat in Pace'."

    "Dòng chữ trên bia mộ của cô ấy chỉ đơn giản là 'Cầu cho linh hồn được an nghỉ'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun requiem Thánh lễ cầu hồn; bản nhạc cầu hồn. Từ tiếng Latinh 'requies' (sự an nghỉ), có liên hệ với 'requiescat'.
Verb rest Nghỉ ngơi, an nghỉ (là ý nghĩa cốt lõi của 'requiescat' trong tiếng Latinh).
Noun peace Sự bình yên, an bình (là ý nghĩa của 'pace' trong tiếng Latinh).

Synonyms

RIP (Rest in peace) (An nghỉ)

Related Words

eternal rest (sự an nghỉ vĩnh hằng)obituary (cáo phó)funeral (tang lễ)

Subject Area

Tôn giáo, Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requiesco
Latin
pax
Latin
requiescat in pace

Nguồn gốc tiếng Latinh

Cụm từ 'requiescat in pace' là một thành ngữ tiếng Latinh có nghĩa là 'cầu cho linh hồn an nghỉ'. 'Requiescat' là dạng động từ ở ngôi thứ ba số ít thể giả định của 'requiesco' (nghỉ ngơi, an nghỉ), và 'in pace' có nghĩa là 'trong hòa bình' hoặc 'trong an bình'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, trên các bia mộ hoặc trong các tang lễ để cầu nguyện cho người đã khuất.

Usage Note

Đây là một cụm từ Latin thường được sử dụng trong các nghi lễ tang lễ hoặc trên bia mộ. Nó thể hiện mong muốn người đã khuất được an nghỉ vĩnh hằng. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và tôn kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + requiescat in pace
  • say say requiescat in pace
    (nói 'requiescat in pace' (cầu cho linh hồn an nghỉ))
  • whisper whisper requiescat in pace
    (thì thầm 'requiescat in pace')
Cụm giới từ + requiescat in pace
  • for pray for requiescat in pace
    (cầu nguyện cho người đã khuất được an nghỉ)
  • on engraved on a tombstone: 'Requiescat in pace'
    (khắc trên bia mộ: 'Requiescat in pace')

Idioms

  • Requiescat in pace

    Cầu cho linh hồn an nghỉ (nguyên văn tiếng Latinh)

    "His epitaph simply read, 'Requiescat in pace.'"

    (Dòng chữ trên bia mộ ông ấy chỉ đơn giản là, 'Cầu cho linh hồn an nghỉ.')

  • Rest in peace (R.I.P.)

    An nghỉ; yên nghỉ (bản dịch tiếng Anh và cách viết tắt phổ biến của 'Requiescat in pace')

    "She lived a full life. Rest in peace."

    (Bà ấy đã sống một cuộc đời trọn vẹn. An nghỉ nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requiescat in pace (latin)

Cụm từ
Lật mặt

Cầu cho linh hồn được an nghỉ.

"The inscription on the tombstone read, 'Requiescat in pace.'"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requiescat in pace (latin)".

Nguồn gốc Công giáo

Cụm từ 'requiescat in pace' có nguồn gốc sâu sắc trong truyền thống Công giáo, là một lời cầu nguyện truyền thống trong các Thánh lễ cầu hồn và được khắc trên các bia mộ. Nó thể hiện niềm tin vào sự sống đời sau và ước nguyện rằng người đã khuất sẽ tìm thấy sự bình yên vĩnh hằng trong vòng tay Chúa.

Sử dụng phổ biến và biến thể

Dù có nguồn gốc tôn giáo, cụm từ này và đặc biệt là biến thể tiếng Anh của nó (R.I.P. hoặc 'rest in peace') đã trở nên phổ biến rộng rãi trong văn hóa phương Tây. Nó được sử dụng không chỉ trong bối cảnh tang lễ để bày tỏ sự thương tiếc mà còn trong các tình huống không trang trọng, đôi khi hài hước, để nói về sự kết thúc của một thứ gì đó (ví dụ: 'RIP my old phone' - điện thoại cũ của tôi đã 'yên nghỉ').