(Top Banner Ad)
peace
B1
danh từ B1

peace

UK: /piːs/ • US: /piːs/

Nghĩa tiếng Việt

hòa bình sự bình yên sự thanh thản sự hòa thuận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Freedom from disturbance; tranquility.

Vietnamese Meaning

Sự tự do khỏi sự xáo trộn; sự yên bình, thanh bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They signed a peace treaty after years of war."

    "Họ đã ký hiệp ước hòa bình sau nhiều năm chiến tranh."

  • "The peace talks are scheduled to resume next week."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình dự kiến sẽ tiếp tục vào tuần tới."

  • "He found peace in nature."

    "Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách yên bình
Noun peacefulness sự yên tĩnh, sự thanh bình
Noun peacemaker người hòa giải
Noun peacetime thời bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pak-
Latin
pax, pacem
Old French
pais
Middle English
pees

Nguồn gốc của "Peace"

Từ 'peace' có nguồn gốc từ từ 'pax' trong tiếng Latin (nghĩa là 'thỏa thuận, hòa ước, bình yên') và từ 'pais' trong tiếng Pháp cổ. Gốc rễ xa hơn của nó là từ *pak- trong tiếng Tiền Ấn-Âu, mang nghĩa 'gắn kết, cố định'. Từ nghĩa 'gắn kết' này đã phát triển thành ý nghĩa 'thỏa thuận' hoặc 'hòa giải giữa các bên', và cuối cùng là 'sự yên bình, không có chiến tranh'.

Usage Note

Từ "peace" thường được dùng để chỉ trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột (ví dụ: world peace). Nó cũng có thể chỉ trạng thái yên tĩnh, thanh thản trong tâm hồn (ví dụ: inner peace). So sánh với "calmness" (sự bình tĩnh), "tranquility" (sự thanh bình), "peace" mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm cả sự an toàn và hài hòa.

Prepositions

with in

Ví dụ:
- "Peace with" thường được dùng để chỉ hòa bình với một quốc gia hoặc một nhóm người (ví dụ: peace with North Korea).
- "In peace" thường được dùng để chỉ trạng thái sống trong hòa bình, yên ổn (ví dụ: to live in peace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peace
  • inner inner peace
    (bình yên nội tâm)
  • world world peace
    (hòa bình thế giới)
  • lasting lasting peace
    (hòa bình bền vững)
  • fragile fragile peace
    (hòa bình mong manh)
Verb + peace
  • make make peace (with someone)
    (làm hòa (với ai đó))
  • keep keep the peace
    (giữ gìn hòa bình, giữ trật tự)
  • find find peace
    (tìm thấy sự bình yên)
  • disturb disturb the peace
    (phá rối sự yên bình)
Peace + Noun
  • peace peace process
    (tiến trình hòa bình)
  • peace peace talks
    (đàm phán hòa bình)
  • peace peace treaty
    (hiệp ước hòa bình)

Idioms

  • hold one's peace

    giữ im lặng, không nói ra điều gì (thường là một lời phàn nàn hoặc ý kiến)

    "I wanted to argue, but I decided to hold my peace."

    (Tôi muốn cãi lại, nhưng tôi đã quyết định giữ im lặng.)

  • rest in peace

    yên nghỉ (thường dùng khi nói về người đã khuất)

    "May she rest in peace."

    (Cầu mong cô ấy được yên nghỉ.)

  • make peace with something

    chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc một sự thật không thể thay đổi

    "He finally made peace with the fact that he wouldn't be able to go to college."

    (Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không thể học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace

danh từ
Lật mặt

Sự tự do khỏi sự xáo trộn; sự yên bình, thanh bình.

"They signed a peace treaty after years of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace".

Biểu tượng hòa bình: Chim bồ câu và cành ô liu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chim bồ câu trắng và cành ô liu là những biểu tượng lâu đời của hòa bình và hy vọng. Điều này bắt nguồn từ câu chuyện về Noah và trận Đại hồng thủy trong Kinh thánh, khi chim bồ câu trở về với cành ô liu, báo hiệu rằng nước đã rút và sự sống lại có thể tồn tại.

Giải Nobel Hòa bình

Giải Nobel Hòa bình là một trong năm Giải Nobel được trao hàng năm để vinh danh những cá nhân hoặc tổ chức đã có đóng góp xuất sắc cho hòa bình thế giới. Đây là một trong những giải thưởng danh giá nhất, nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực thúc đẩy hòa bình, ngoại giao và giải trừ quân bị trên toàn cầu.