peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Freedom from disturbance; tranquility.
Vietnamese Meaning
Sự tự do khỏi sự xáo trộn; sự yên bình, thanh bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They signed a peace treaty after years of war."
"Họ đã ký hiệp ước hòa bình sau nhiều năm chiến tranh."
-
"The peace talks are scheduled to resume next week."
"Các cuộc đàm phán hòa bình dự kiến sẽ tiếp tục vào tuần tới."
-
"He found peace in nature."
"Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình |
| Noun | peacefulness | sự yên tĩnh, sự thanh bình |
| Noun | peacemaker | người hòa giải |
| Noun | peacetime | thời bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "peace" thường được dùng để chỉ trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột (ví dụ: world peace). Nó cũng có thể chỉ trạng thái yên tĩnh, thanh thản trong tâm hồn (ví dụ: inner peace). So sánh với "calmness" (sự bình tĩnh), "tranquility" (sự thanh bình), "peace" mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm cả sự an toàn và hài hòa.
Prepositions
Ví dụ:
- "Peace with" thường được dùng để chỉ hòa bình với một quốc gia hoặc một nhóm người (ví dụ: peace with North Korea).
- "In peace" thường được dùng để chỉ trạng thái sống trong hòa bình, yên ổn (ví dụ: to live in peace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner peace (bình yên nội tâm)
-
world world peace (hòa bình thế giới)
-
lasting lasting peace (hòa bình bền vững)
-
fragile fragile peace (hòa bình mong manh)
-
make make peace (with someone) (làm hòa (với ai đó))
-
keep keep the peace (giữ gìn hòa bình, giữ trật tự)
-
find find peace (tìm thấy sự bình yên)
-
disturb disturb the peace (phá rối sự yên bình)
-
peace peace process (tiến trình hòa bình)
-
peace peace talks (đàm phán hòa bình)
-
peace peace treaty (hiệp ước hòa bình)
Idioms
-
hold one's peace
giữ im lặng, không nói ra điều gì (thường là một lời phàn nàn hoặc ý kiến)
"I wanted to argue, but I decided to hold my peace."
(Tôi muốn cãi lại, nhưng tôi đã quyết định giữ im lặng.)
-
rest in peace
yên nghỉ (thường dùng khi nói về người đã khuất)
"May she rest in peace."
(Cầu mong cô ấy được yên nghỉ.)
-
make peace with something
chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc một sự thật không thể thay đổi
"He finally made peace with the fact that he wouldn't be able to go to college."
(Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không thể học đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace
danh từSự tự do khỏi sự xáo trộn; sự yên bình, thanh bình.
"They signed a peace treaty after years of war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace".
