rest
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự nghỉ ngơi, thời gian không hoạt động hoặc thư giãn.
Definition (English Meaning)
A period of inactivity or relaxation.
Ví dụ Thực tế với 'Rest'
-
"I need some rest after a long day at work."
"Tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc."
-
"Take a rest, you look tired."
"Hãy nghỉ ngơi đi, trông bạn mệt mỏi quá."
-
"The book rested on the table."
"Cuốn sách nằm trên bàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Ghi chú Cách dùng 'Rest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Rest' thường chỉ một trạng thái yên tĩnh, không gắng sức, có thể là ngủ, ngồi thư giãn hoặc đơn giản là ngừng làm việc. Khác với 'break' thường là một khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa các hoạt động, 'rest' có thể kéo dài hơn và hướng đến việc phục hồi sức lực. So sánh với 'leisure', 'rest' nhấn mạnh việc ngừng hoạt động để phục hồi, trong khi 'leisure' chỉ thời gian rảnh rỗi để làm những điều mình thích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'At rest' diễn tả trạng thái tĩnh lặng, không chuyển động của một vật. Ví dụ: 'The car is at rest'. 'In rest' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn của ai đó, nhưng thường gặp hơn trong các cụm từ cố định hoặc văn phong trang trọng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rest'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.