(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rest
A1

rest

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi tĩnh dưỡng an nghỉ dựa vào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự nghỉ ngơi, thời gian không hoạt động hoặc thư giãn.

Definition (English Meaning)

A period of inactivity or relaxation.

Ví dụ Thực tế với 'Rest'

  • "I need some rest after a long day at work."

    "Tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc."

  • "Take a rest, you look tired."

    "Hãy nghỉ ngơi đi, trông bạn mệt mỏi quá."

  • "The book rested on the table."

    "Cuốn sách nằm trên bàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Ghi chú Cách dùng 'Rest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Rest' thường chỉ một trạng thái yên tĩnh, không gắng sức, có thể là ngủ, ngồi thư giãn hoặc đơn giản là ngừng làm việc. Khác với 'break' thường là một khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa các hoạt động, 'rest' có thể kéo dài hơn và hướng đến việc phục hồi sức lực. So sánh với 'leisure', 'rest' nhấn mạnh việc ngừng hoạt động để phục hồi, trong khi 'leisure' chỉ thời gian rảnh rỗi để làm những điều mình thích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

'At rest' diễn tả trạng thái tĩnh lặng, không chuyển động của một vật. Ví dụ: 'The car is at rest'. 'In rest' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn của ai đó, nhưng thường gặp hơn trong các cụm từ cố định hoặc văn phong trang trọng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)