(Top Banner Ad)
research-based
C1
Tính từ C1 Học thuật, Giáo dục, Khoa học

research-based

UK: /rɪˈsɜːtʃˌbeɪst/ • US: /riˈsɜːrtʃˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên nghiên cứu có cơ sở nghiên cứu dựa trên bằng chứng khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or supported by research; evidence-based.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc được hỗ trợ bởi nghiên cứu; dựa trên bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new teaching method is research-based and has shown promising results."

    "Phương pháp giảng dạy mới dựa trên nghiên cứu và đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn."

  • "The therapy is research-based and has proven effective."

    "Liệu pháp này dựa trên nghiên cứu và đã chứng minh được hiệu quả."

  • "We need a research-based approach to solving this problem."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận dựa trên nghiên cứu để giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Noun base nền tảng, cơ sở
Noun basis cơ sở, nền tảng (trừu tượng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Old French
recerchier
Middle English
research
Ancient Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
Middle English
bas
English
research-based

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Nó kết hợp tiền tố 're-' (lặp lại, lại) và 'cerchier' (tìm kiếm). Điều này phản ánh bản chất của nghiên cứu: không chỉ tìm kiếm một lần mà là tìm kiếm và xem xét lại một cách cẩn thận để khám phá sự thật mới hoặc xác nhận những gì đã biết.

Nguồn gốc của 'Based'

Từ 'based' bắt nguồn từ 'base' (nền tảng, cơ sở), vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' (một bước chân, một nền móng). Khi một cái gì đó là 'based' (dựa trên), nó có nghĩa là nó được xây dựng trên, có nền tảng vững chắc từ một điều gì đó khác. Ghép lại, 'research-based' có nghĩa là 'có nền tảng từ nghiên cứu'.

Usage Note

Tính từ 'research-based' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, chương trình, chính sách, hoặc quyết định được hình thành dựa trên kết quả và bằng chứng thu thập được từ các nghiên cứu khoa học. Nó nhấn mạnh tính khoa học và đáng tin cậy của đối tượng được mô tả. Khác với 'theoretical' (mang tính lý thuyết) hoặc 'opinion-based' (dựa trên ý kiến cá nhân), 'research-based' đảm bảo một nền tảng vững chắc cho việc thực hành và ứng dụng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ ra cơ sở hoặc nền tảng mà một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa vào. Ví dụ: 'This curriculum is research-based on the latest findings in cognitive science.' (Chương trình giảng dạy này dựa trên nghiên cứu về những phát hiện mới nhất trong khoa học nhận thức.)

Collocations (Từ đi kèm)

research-based + Noun
  • program research-based program
    (chương trình dựa trên nghiên cứu)
  • evidence research-based evidence
    (bằng chứng dựa trên nghiên cứu)
  • policy research-based policy
    (chính sách dựa trên nghiên cứu)
  • approach research-based approach
    (phương pháp tiếp cận dựa trên nghiên cứu)
Adverb + research-based
  • rigorously rigorously research-based
    (dựa trên nghiên cứu một cách chặt chẽ)
  • soundly soundly research-based
    (dựa trên nghiên cứu vững chắc)

Idioms

  • research-based practice

    thực hành dựa trên nghiên cứu (các nguyên tắc hoặc phương pháp thực hành được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học và nghiên cứu)

    "Modern medicine increasingly relies on research-based practice to ensure effective treatments."

    (Y học hiện đại ngày càng dựa vào thực hành dựa trên nghiên cứu để đảm bảo các phương pháp điều trị hiệu quả.)

  • research-based decision-making

    ra quyết định dựa trên nghiên cứu (quá trình đưa ra các lựa chọn và quyết định dựa trên dữ liệu, phân tích và bằng chứng khoa học)

    "The company promotes research-based decision-making for all new product developments to minimize risks."

    (Công ty khuyến khích việc ra quyết định dựa trên nghiên cứu cho tất cả các phát triển sản phẩm mới để giảm thiểu rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc được hỗ trợ bởi nghiên cứu; dựa trên bằng chứng.

"The new teaching method is research-based and has shown promising results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curriculum, which is research-based, provides students with the most up-to-date information.
Chương trình học, dựa trên nghiên cứu, cung cấp cho sinh viên những thông tin cập nhật nhất.
Phủ định
The hypothesis that she presented, which was not research-based, failed to convince the committee.
Giả thuyết mà cô ấy đưa ra, không dựa trên nghiên cứu, đã không thuyết phục được hội đồng.
Nghi vấn
Is this a program, which is research-based, that you would recommend to other students?
Đây có phải là một chương trình, dựa trên nghiên cứu, mà bạn sẽ giới thiệu cho các sinh viên khác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a school uses research-based teaching methods, students generally perform better on standardized tests.
Nếu một trường học sử dụng các phương pháp giảng dạy dựa trên nghiên cứu, học sinh thường đạt kết quả tốt hơn trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn.
Phủ định
When educational programs are not research-based, they don't often lead to significant improvements in student learning.
Khi các chương trình giáo dục không dựa trên nghiên cứu, chúng thường không dẫn đến những cải thiện đáng kể trong việc học tập của học sinh.
Nghi vấn
If a teacher implements a new curriculum, does the school board check if it is research-based?
Nếu một giáo viên thực hiện một chương trình giảng dạy mới, hội đồng nhà trường có kiểm tra xem nó có dựa trên nghiên cứu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the new curriculum was research-based.
Giáo sư nói rằng chương trình giảng dạy mới dựa trên nghiên cứu.
Phủ định
She told me that her conclusion was not research-based at all.
Cô ấy nói với tôi rằng kết luận của cô ấy hoàn toàn không dựa trên nghiên cứu.
Nghi vấn
The student asked if the teacher's approach was research-based.
Học sinh hỏi liệu phương pháp tiếp cận của giáo viên có dựa trên nghiên cứu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research-based".

Tầm quan trọng của bằng chứng khoa học

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, việc một ý tưởng, sản phẩm hay phương pháp được coi là 'dựa trên nghiên cứu' (research-based) mang một giá trị và độ tin cậy rất cao. Điều này ngụ ý rằng nó không chỉ là ý kiến cá nhân, suy đoán hay kinh nghiệm truyền miệng, mà được kiểm chứng thông qua các phương pháp khoa học, thu thập dữ liệu và phân tích một cách có hệ thống, mang lại sự khách quan và đáng tin cậy.

Thúc đẩy tư duy phản biện

Khái niệm 'dựa trên nghiên cứu' thường được đối lập với những niềm tin hoặc thực hành truyền thống không có bằng chứng rõ ràng. Nó thúc đẩy tư duy phản biện (critical thinking) và khuyến khích mọi người đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng xác thực trước khi chấp nhận một điều gì đó là đúng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và chính sách công, nơi các quyết định có thể ảnh hưởng lớn đến xã hội.