(Top Banner Ad)
research data
B2
Noun B2 Nghiên cứu khoa học, Thống kê

research data

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈdeɪtə/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu nghiên cứu thông tin nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that has been collected for a research project.

Vietnamese Meaning

Thông tin đã được thu thập cho một dự án nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher analyzed the research data to identify patterns."

    "Nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu nghiên cứu để xác định các mô hình."

  • "The research data was collected from multiple sources."

    "Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "Access to research data is crucial for verifying the results."

    "Việc tiếp cận dữ liệu nghiên cứu là rất quan trọng để xác minh các kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu
Verb research nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Noun data dữ liệu
Noun datum một dữ liệu (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu, lấy dữ liệu làm nền tảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
cerchier
Late Middle English
research
Latin
dare
Latin
datum
Latin
data
English (Modern compound)
research data

Nguồn gốc 'Nghiên cứu' và 'Dữ liệu'

Từ 'research' (nghiên cứu) có gốc từ tiếng Latin 're-' (lặp lại) và tiếng Pháp cổ 'cerchier' (tìm kiếm), ngụ ý việc tìm tòi cẩn thận, lặp đi lặp lại. Từ 'data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dare' (cho, ban) và 'datum' (một thứ được cho). Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum'. Ngày nay, 'research data' chỉ những thông tin được thu thập một cách có hệ thống để khám phá kiến thức mới.

Usage Note

Cụm từ 'research data' thường dùng để chỉ tập hợp các dữ liệu, thông tin thô hoặc đã xử lý, được thu thập một cách có hệ thống nhằm mục đích phân tích và đưa ra kết luận trong một nghiên cứu cụ thể. Nó khác với 'general data' vì 'research data' luôn gắn liền với một mục tiêu nghiên cứu xác định. Nó bao gồm cả dữ liệu định lượng (numerical) và dữ liệu định tính (qualitative).

Prepositions

on for about

Các giới từ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa dữ liệu nghiên cứu và chủ đề nghiên cứu. Ví dụ, 'research data on climate change' (dữ liệu nghiên cứu về biến đổi khí hậu), 'research data for a thesis' (dữ liệu nghiên cứu cho một luận văn), 'research data about patient outcomes' (dữ liệu nghiên cứu về kết quả điều trị của bệnh nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research data
  • raw raw research data
    (dữ liệu nghiên cứu thô)
  • empirical empirical research data
    (dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm)
  • qualitative qualitative research data
    (dữ liệu nghiên cứu định tính)
  • quantitative quantitative research data
    (dữ liệu nghiên cứu định lượng)
  • valuable valuable research data
    (dữ liệu nghiên cứu quý giá)
  • sensitive sensitive research data
    (dữ liệu nghiên cứu nhạy cảm)
Verb + research data
  • collect collect research data
    (thu thập dữ liệu nghiên cứu)
  • analyze analyze research data
    (phân tích dữ liệu nghiên cứu)
  • interpret interpret research data
    (diễn giải dữ liệu nghiên cứu)
  • process process research data
    (xử lý dữ liệu nghiên cứu)
  • store store research data
    (lưu trữ dữ liệu nghiên cứu)
  • share share research data
    (chia sẻ dữ liệu nghiên cứu)
  • publish publish research data
    (công bố dữ liệu nghiên cứu)
  • protect protect research data
    (bảo vệ dữ liệu nghiên cứu)
Noun + of + research data
  • analysis of analysis of research data
    (việc phân tích dữ liệu nghiên cứu)
  • collection of collection of research data
    (việc thu thập dữ liệu nghiên cứu)

Idioms

  • To draw conclusions from research data

    Rút ra kết luận dựa trên thông tin đã thu thập được

    "Scientists are working hard to draw conclusions from the vast amount of research data they've collected."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực rút ra kết luận từ lượng lớn dữ liệu nghiên cứu mà họ đã thu thập.)

  • To sift through research data

    Xem xét và phân loại kỹ lưỡng một lượng lớn dữ liệu nghiên cứu để tìm kiếm thông tin quan trọng

    "It took weeks to sift through all the qualitative research data and identify key themes."

    (Mất hàng tuần để sàng lọc tất cả dữ liệu nghiên cứu định tính và xác định các chủ đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research data

Noun
Lật mặt

Thông tin đã được thu thập cho một dự án nghiên cứu.

"The researcher analyzed the research data to identify patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analyzing research data is crucial for drawing accurate conclusions.
Phân tích dữ liệu nghiên cứu là rất quan trọng để đưa ra kết luận chính xác.
Phủ định
Not sharing research data can hinder scientific progress.
Việc không chia sẻ dữ liệu nghiên cứu có thể cản trở tiến bộ khoa học.
Nghi vấn
Is managing research data becoming more complex with increasing data volume?
Quản lý dữ liệu nghiên cứu có đang trở nên phức tạp hơn với khối lượng dữ liệu ngày càng tăng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists should analyze the research data thoroughly before drawing conclusions.
Các nhà khoa học nên phân tích dữ liệu nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận.
Phủ định
Researchers must not manipulate the research data to fit their hypothesis.
Các nhà nghiên cứu không được phép thao túng dữ liệu nghiên cứu để phù hợp với giả thuyết của họ.
Nghi vấn
Could the team share the research data with external collaborators?
Liệu nhóm có thể chia sẻ dữ liệu nghiên cứu với các cộng tác viên bên ngoài không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research data shows a clear trend, doesn't it?
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy một xu hướng rõ ràng, phải không?
Phủ định
The research data doesn't support that conclusion, does it?
Dữ liệu nghiên cứu không ủng hộ kết luận đó, phải không?
Nghi vấn
Collecting research data is essential for this study, isn't it?
Việc thu thập dữ liệu nghiên cứu là rất cần thiết cho nghiên cứu này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research data".

Đạo đức trong Nghiên cứu và Quyền Riêng tư Dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, việc thu thập và sử dụng dữ liệu nghiên cứu đặt ra nhiều vấn đề về đạo đức, đặc biệt là quyền riêng tư của cá nhân. Các nhà nghiên cứu cần đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập hợp pháp, được bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích đã nêu, tôn trọng quyền của người tham gia.

Khoa học Dữ liệu Lớn (Big Data Science)

Sự bùng nổ của 'big data' (dữ liệu lớn) đã biến đổi cách chúng ta thực hiện nghiên cứu. Khoa học dữ liệu giờ đây tập trung vào việc phân tích các tập dữ liệu cực lớn và phức tạp để khám phá các mẫu, xu hướng và mối liên hệ, mở ra những hiểu biết sâu sắc mới trong mọi lĩnh vực từ y tế đến kinh doanh.