(Top Banner Ad)
data collection
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

data collection

UK: /ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/ • US: /ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập dữ liệu tập hợp dữ liệu khai thác dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gathering and measuring information on targeted variables in an established systematic fashion, which then enables one to answer relevant questions and evaluate outcomes.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập và đo lường thông tin về các biến mục tiêu một cách có hệ thống, cho phép trả lời các câu hỏi liên quan và đánh giá kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on data collection to improve its marketing strategies."

    "Công ty đang tập trung vào việc thu thập dữ liệu để cải thiện các chiến lược marketing của mình."

  • "Effective data collection is crucial for accurate research findings."

    "Việc thu thập dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để có được những kết quả nghiên cứu chính xác."

  • "The data collection process involved interviews and surveys."

    "Quá trình thu thập dữ liệu bao gồm các cuộc phỏng vấn và khảo sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect Thu thập, gom lại
Noun collector Người thu thập, nhà sưu tập
Noun data Dữ liệu, thông tin thực tế
Noun dataset Tập dữ liệu
Adjective collected Đã được thu thập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (Data component)
Latin
colligere (Collection component)
English
data collection (Compound Noun, 20th Century)

Nguồn Gốc Của 'Dữ Liệu'

Cụm từ 'data collection' (thu thập dữ liệu) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ trong thời đại máy tính và khoa học thống kê. 'Data' có gốc từ tiếng Latin là 'datum', có nghĩa là 'cái đã được trao' hoặc 'sự thật đã được cho'. Khi kết hợp với 'collection' (sự thu thập), nó nhấn mạnh quá trình thu gom các sự kiện này một cách có hệ thống.

Usage Note

''Data collection'' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu, khoa học và kinh doanh để mô tả quá trình thu thập dữ liệu có kế hoạch và có hệ thống. Nó nhấn mạnh tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu thập được. Khác với việc thu thập thông tin một cách ngẫu nhiên, ''data collection'' bao gồm việc xác định rõ mục tiêu, phương pháp và công cụ thu thập dữ liệu.

Prepositions

for on through by

Các giới từ thường đi kèm với ''data collection'' để chỉ mục đích, đối tượng hoặc phương pháp thu thập. Ví dụ: 'data collection *for* research' (thu thập dữ liệu cho nghiên cứu), 'data collection *on* customer behavior' (thu thập dữ liệu về hành vi khách hàng), 'data collection *through* surveys' (thu thập dữ liệu thông qua khảo sát), 'data collection *by* using sensors' (thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng cảm biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data collection
  • systematic systematic data collection
    (Thu thập dữ liệu có hệ thống)
  • primary primary data collection
    (Thu thập dữ liệu sơ cấp (tự thu thập))
  • rigorous rigorous data collection
    (Thu thập dữ liệu nghiêm ngặt, chặt chẽ)
Verb + data collection
  • conduct conduct data collection
    (Tiến hành thu thập dữ liệu)
  • standardize standardize data collection
    (Tiêu chuẩn hóa việc thu thập dữ liệu)
  • automate automate data collection
    (Tự động hóa việc thu thập dữ liệu)
data collection + Noun/Preposition
  • methods data collection methods
    (Các phương pháp thu thập dữ liệu)
  • tools data collection tools
    (Công cụ thu thập dữ liệu)
  • phase the data collection phase
    (Giai đoạn thu thập dữ liệu)

Idioms

  • In the data collection pipeline

    Trong quy trình/dây chuyền thu thập dữ liệu

    "The new survey is currently in the data collection pipeline and will launch next week."

    (Khảo sát mới hiện đang nằm trong quy trình thu thập dữ liệu và sẽ được triển khai vào tuần tới.)

  • A comprehensive data collection effort

    Một nỗ lực thu thập dữ liệu toàn diện

    "The government launched a comprehensive data collection effort to track public health trends."

    (Chính phủ đã phát động một nỗ lực thu thập dữ liệu toàn diện để theo dõi các xu hướng sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data collection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu thập và đo lường thông tin về các biến mục tiêu một cách có hệ thống, cho phép trả lời các câu hỏi liên quan và đánh giá kết quả.

"The company is focusing on data collection to improve its marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because data collection is crucial for accurate analysis, the research team implemented a new survey method.
Bởi vì việc thu thập dữ liệu rất quan trọng cho phân tích chính xác, nhóm nghiên cứu đã triển khai một phương pháp khảo sát mới.
Phủ định
Unless data collection is performed ethically, the results will not be considered valid.
Trừ khi việc thu thập dữ liệu được thực hiện một cách đạo đức, các kết quả sẽ không được coi là hợp lệ.
Nghi vấn
If data collection is complete, can we start analyzing the results?
Nếu việc thu thập dữ liệu hoàn tất, chúng ta có thể bắt đầu phân tích kết quả không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company prioritizes data collection to improve its marketing strategies.
Công ty ưu tiên việc thu thập dữ liệu để cải thiện các chiến lược tiếp thị của mình.
Phủ định
Only after a thorough review of privacy policies did the company initiate data collection.
Chỉ sau khi xem xét kỹ lưỡng các chính sách bảo mật, công ty mới bắt đầu thu thập dữ liệu.
Nghi vấn
Should the research team begin data collection immediately, they would uncover vital insights sooner.
Nếu nhóm nghiên cứu bắt đầu thu thập dữ liệu ngay lập tức, họ sẽ khám phá ra những hiểu biết quan trọng sớm hơn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data collection is crucial for making informed business decisions.
Việc thu thập dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.
Phủ định
Data collection is not always easy, requiring careful planning and execution.
Việc thu thập dữ liệu không phải lúc nào cũng dễ dàng, đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Nghi vấn
Is data collection a priority for your research project?
Việc thu thập dữ liệu có phải là ưu tiên hàng đầu cho dự án nghiên cứu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data collection".

Quyền Riêng Tư và Dữ Liệu Lớn (Big Data)

Việc thu thập dữ liệu là nền tảng của kỷ nguyên Dữ Liệu Lớn (Big Data). Tuy nhiên, khả năng thu thập thông tin khổng lồ này đã dẫn đến các lo ngại lớn về quyền riêng tư cá nhân và sự giám sát của chính phủ hoặc các tập đoàn công nghệ (như vụ bê bối Cambridge Analytica). Nhiều quốc gia đã ban hành luật nghiêm ngặt (ví dụ: GDPR của EU) để kiểm soát quá trình này.

Sự Khách Quan Trong Nghiên Cứu Khoa Học

Trong văn hóa học thuật phương Tây, 'data collection' được coi là giai đoạn quan trọng nhất đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu phải minh bạch, không thiên vị, và được ghi chép cẩn thận để các nhà khoa học khác có thể kiểm chứng lại kết quả.