(Top Banner Ad)
study data
B2
Danh từ ghép B2 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Nghiên cứu khoa học

study data

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu nghiên cứu số liệu nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data collected and analyzed for the purpose of research or learning.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu được thu thập và phân tích cho mục đích nghiên cứu hoặc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study data revealed a strong correlation between exercise and mental health."

    "Dữ liệu nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

  • "The researchers analyzed the study data to identify key trends."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu nghiên cứu để xác định các xu hướng chính."

  • "The study data was collected from a sample of 500 participants."

    "Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ một mẫu gồm 500 người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study Sự nghiên cứu, việc học; một công trình nghiên cứu
Verb study Nghiên cứu, học tập
Noun student Học sinh, sinh viên
Adjective studious Siêng năng, chăm chỉ học tập
Noun data Dữ liệu, thông tin (thường ở dạng số nhiều)
Noun database Cơ sở dữ liệu
Adjective data-driven Dựa trên dữ liệu, được thúc đẩy bởi dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steud-
Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
English
study

Nguồn gốc của 'study'

Từ 'study' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium', có nghĩa là 'sự nhiệt tình, sự theo đuổi, sự chăm chỉ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'estudie', mang ý nghĩa 'sự nỗ lực, sự học hỏi', trước khi trở thành 'study' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'data', là dạng số nhiều của 'datum'. 'Datum' có nghĩa là 'điều được trao, điều đã cho' (từ động từ 'dare' - cho). Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh triết học để chỉ những dữ kiện đã biết.

Sự kết hợp 'study data'

'Study data' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ các tập hợp dữ liệu cụ thể đã được thu thập, phân tích và diễn giải trong một nghiên cứu, khảo sát hoặc thử nghiệm. Nó nhấn mạnh nguồn gốc và mục đích của dữ liệu là từ một quá trình nghiên cứu có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu khoa học. Nó đề cập đến dữ liệu cụ thể được sử dụng để rút ra kết luận, xác nhận giả thuyết hoặc mở rộng kiến thức. Sự khác biệt với 'raw data' là 'study data' đã qua quá trình xử lý ban đầu (ví dụ: làm sạch, tổ chức) để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

Prepositions

on from about

on: dùng khi dữ liệu được sử dụng để nghiên cứu về một chủ đề cụ thể (study data on climate change). from: dùng khi dữ liệu được thu thập từ một nguồn cụ thể (study data from a survey). about: dùng khi dữ liệu liên quan đến một chủ đề nào đó (study data about consumer behavior).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + study data
  • collect collect study data
    (thu thập dữ liệu nghiên cứu)
  • analyze analyze study data
    (phân tích dữ liệu nghiên cứu)
  • interpret interpret study data
    (diễn giải/giải thích dữ liệu nghiên cứu)
  • publish publish study data
    (công bố dữ liệu nghiên cứu)
  • use use study data
    (sử dụng dữ liệu nghiên cứu)
Adjective + study data
  • raw raw study data
    (dữ liệu nghiên cứu thô (chưa qua xử lý))
  • clinical clinical study data
    (dữ liệu nghiên cứu lâm sàng)
  • extensive extensive study data
    (dữ liệu nghiên cứu rộng lớn/chuyên sâu)
  • valuable valuable study data
    (dữ liệu nghiên cứu có giá trị)
study data + Noun/Concept
  • study data analysis study data analysis
    (phân tích dữ liệu nghiên cứu)
  • study data management study data management
    (quản lý dữ liệu nghiên cứu)
  • study data privacy study data privacy
    (quyền riêng tư của dữ liệu nghiên cứu)

Idioms

  • Study data management system

    Hệ thống quản lý dữ liệu nghiên cứu (phần mềm hoặc quy trình có cấu trúc để thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu nghiên cứu một cách an toàn và hiệu quả)

    "Researchers use a robust study data management system to ensure accuracy and compliance."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng một hệ thống quản lý dữ liệu nghiên cứu mạnh mẽ để đảm bảo độ chính xác và tuân thủ.)

  • Open study data initiative

    Sáng kiến dữ liệu nghiên cứu mở (một phong trào hoặc chính sách khuyến khích việc công khai và chia sẻ dữ liệu nghiên cứu để tăng cường tính minh bạch và tái tạo)

    "The scientific community strongly supports the open study data initiative for better collaboration."

    (Cộng đồng khoa học ủng hộ mạnh mẽ sáng kiến dữ liệu nghiên cứu mở để hợp tác tốt hơn.)

  • Real-world study data

    Dữ liệu nghiên cứu trong thế giới thực (dữ liệu thu thập từ các thiết lập thông thường, không phải từ môi trường thử nghiệm có kiểm soát, phản ánh cách thức thực hành trong đời sống thực)

    "Analyzing real-world study data provides valuable insights into drug effectiveness outside clinical trials."

    (Phân tích dữ liệu nghiên cứu trong thế giới thực cung cấp những hiểu biết có giá trị về hiệu quả của thuốc bên ngoài các thử nghiệm lâm sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

study data

Danh từ ghép
Lật mặt

Dữ liệu được thu thập và phân tích cho mục đích nghiên cứu hoặc học tập.

"The study data revealed a strong correlation between exercise and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use our study data to improve their research.
Họ sử dụng dữ liệu nghiên cứu của chúng tôi để cải thiện nghiên cứu của họ.
Phủ định
He does not want to share his study data with anyone.
Anh ấy không muốn chia sẻ dữ liệu nghiên cứu của mình với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Does she need all of the study data for her analysis?
Cô ấy có cần tất cả dữ liệu nghiên cứu cho phân tích của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study data".

Tầm quan trọng của dữ liệu trong khoa học hiện đại

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'dữ liệu nghiên cứu' là nền tảng của mọi kiến thức và khám phá mới. Các quyết định về y tế, chính sách công hay phát triển công nghệ đều phải dựa trên bằng chứng được hỗ trợ bởi dữ liệu đáng tin cậy. Điều này thể hiện sự coi trọng tính khách quan, minh bạch và khả năng kiểm chứng trong nghiên cứu.

Đạo đức và quyền riêng tư trong dữ liệu

Việc thu thập 'dữ liệu nghiên cứu', đặc biệt là từ con người, luôn đi kèm với những lo ngại về đạo đức và quyền riêng tư. Các quy định pháp luật như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu hoặc Đạo luật về trách nhiệm giải trình và cung cấp bảo hiểm y tế (HIPAA) của Hoa Kỳ là những ví dụ về cách xã hội phương Tây nỗ lực bảo vệ thông tin cá nhân trong bối cảnh nghiên cứu khoa học.