experimental data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information, especially facts or numbers, collected or generated during an experiment and used for analysis.
Vietnamese Meaning
Thông tin, đặc biệt là các sự kiện hoặc số liệu, được thu thập hoặc tạo ra trong quá trình thí nghiệm và được sử dụng để phân tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists analyzed the experimental data to determine the effectiveness of the new drug."
"Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu thử nghiệm để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."
-
"The experimental data showed a significant correlation between the two variables."
"Dữ liệu thực nghiệm cho thấy một sự tương quan đáng kể giữa hai biến số."
-
"Researchers are collecting experimental data to validate their hypothesis."
"Các nhà nghiên cứu đang thu thập dữ liệu thực nghiệm để xác nhận giả thuyết của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | cuộc thí nghiệm, sự thử nghiệm |
| Verb | experiment | thí nghiệm, thử nghiệm |
| Adjective | experimental | mang tính thực nghiệm, thuộc về thí nghiệm |
| Adverb | experimentally | một cách thực nghiệm |
| Noun | experimenter | người làm thí nghiệm |
| Noun | data | dữ liệu, số liệu |
| Noun | datum | dữ liệu (số ít, ít dùng) |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và các lĩnh vực nghiên cứu khác, nơi các thí nghiệm được tiến hành để thu thập thông tin. 'Experimental data' nhấn mạnh rằng dữ liệu này là kết quả trực tiếp của một quá trình thí nghiệm có kiểm soát. Nó khác với 'observational data', vốn được thu thập thông qua quan sát mà không có sự can thiệp trực tiếp.
Prepositions
- 'Data on': Dữ liệu về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Data on the effectiveness of the drug.'
- 'Data from': Dữ liệu thu được từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'Data from clinical trials.'
- 'Data with': Thường được sử dụng để mô tả dữ liệu được kết hợp với một yếu tố khác. Ví dụ: 'Analyze the data with statistical software.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw experimental data (dữ liệu thực nghiệm thô)
-
valid valid experimental data (dữ liệu thực nghiệm hợp lệ)
-
preliminary preliminary experimental data (dữ liệu thực nghiệm sơ bộ)
-
accurate accurate experimental data (dữ liệu thực nghiệm chính xác)
-
new new experimental data (dữ liệu thực nghiệm mới)
-
collect collect experimental data (thu thập dữ liệu thực nghiệm)
-
analyze analyze experimental data (phân tích dữ liệu thực nghiệm)
-
interpret interpret experimental data (diễn giải dữ liệu thực nghiệm)
-
obtain obtain experimental data (thu được dữ liệu thực nghiệm)
-
support support experimental data (củng cố/chứng thực dữ liệu thực nghiệm)
-
refute refute experimental data (bác bỏ dữ liệu thực nghiệm)
Idioms
-
Corroborate experimental data
Xác nhận/củng cố dữ liệu thực nghiệm (bằng chứng bổ sung)
"Further studies are needed to corroborate the initial experimental data."
(Cần thêm các nghiên cứu để xác nhận dữ liệu thực nghiệm ban đầu.)
-
Validate experimental data
Xác thực dữ liệu thực nghiệm (về tính chính xác, hợp lệ)
"Scientists are working to validate the experimental data through replication."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực xác thực dữ liệu thực nghiệm thông qua việc tái tạo.)
-
Discrepancy in experimental data
Sự khác biệt/bất thường trong dữ liệu thực nghiệm
"A noticeable discrepancy was found in the experimental data from different labs."
(Một sự khác biệt đáng kể đã được tìm thấy trong dữ liệu thực nghiệm từ các phòng thí nghiệm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experimental data
Danh từ (cụm danh từ)Thông tin, đặc biệt là các sự kiện hoặc số liệu, được thu thập hoặc tạo ra trong quá trình thí nghiệm và được sử dụng để phân tích.
"The scientists analyzed the experimental data to determine the effectiveness of the new drug."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the scientists meticulously analyzed the experimental data is undeniable. |
Việc các nhà khoa học phân tích tỉ mỉ dữ liệu thử nghiệm là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the experimental data supports the hypothesis is not clear. |
Liệu dữ liệu thử nghiệm có ủng hộ giả thuyết hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What the experimental data reveals about the new drug's efficacy is being carefully examined. |
Những gì dữ liệu thử nghiệm tiết lộ về hiệu quả của loại thuốc mới đang được xem xét cẩn thận. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists should analyze the experimental data thoroughly. |
Các nhà khoa học nên phân tích dữ liệu thử nghiệm một cách kỹ lưỡng. |
| Phủ định | They must not ignore any outliers in the experimental data. |
Họ không được bỏ qua bất kỳ giá trị ngoại lệ nào trong dữ liệu thử nghiệm. |
| Nghi vấn | Could the experimental data confirm our hypothesis? |
Liệu dữ liệu thử nghiệm có thể xác nhận giả thuyết của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental data".
