(Top Banner Ad)
experimental data
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Khoa học, Nghiên cứu

experimental data

UK: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ˈdeɪtə/ • US: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu thực nghiệm số liệu thực nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information, especially facts or numbers, collected or generated during an experiment and used for analysis.

Vietnamese Meaning

Thông tin, đặc biệt là các sự kiện hoặc số liệu, được thu thập hoặc tạo ra trong quá trình thí nghiệm và được sử dụng để phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists analyzed the experimental data to determine the effectiveness of the new drug."

    "Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu thử nghiệm để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "The experimental data showed a significant correlation between the two variables."

    "Dữ liệu thực nghiệm cho thấy một sự tương quan đáng kể giữa hai biến số."

  • "Researchers are collecting experimental data to validate their hypothesis."

    "Các nhà nghiên cứu đang thu thập dữ liệu thực nghiệm để xác nhận giả thuyết của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment cuộc thí nghiệm, sự thử nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental mang tính thực nghiệm, thuộc về thí nghiệm
Adverb experimentally một cách thực nghiệm
Noun experimenter người làm thí nghiệm
Noun data dữ liệu, số liệu
Noun datum dữ liệu (số ít, ít dùng)
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

empirical data (dữ liệu thực nghiệm)test data (dữ liệu kiểm tra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dare (to give)
Latin
datum (thing given, singular)
Latin
data (things given, plural)
English
data (from 17th century)
Latin
experiri (to try, test)
Latin
experimentum (a trial, proof, test)
English
experiment (from 14th century)
English
experimental (from 17th century)

Nguồn gốc của 'experimental'

Từ 'experimental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experiri', mang ý nghĩa 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Ban đầu, nó chỉ một hành động trải nghiệm hoặc chứng minh một điều gì đó. Đến thế kỷ 17, khi phương pháp khoa học phát triển mạnh mẽ, 'experimental' được dùng để đặc tả những gì liên quan đến việc tiến hành các thí nghiệm có hệ thống để kiểm tra các giả thuyết khoa học.

Sự ra đời của 'data'

Từ 'data' xuất phát từ chữ Latin 'dare' (cho, ban) và 'data' là dạng số nhiều của 'datum', nghĩa là 'những thứ đã được cho'. Trong tiếng Anh, 'data' bắt đầu được dùng từ thế kỷ 17 để chỉ những thông tin hoặc sự kiện được thu thập, là cơ sở để lập luận, tính toán hoặc ra quyết định. Trong khoa học, đây là những thông tin thô thu được từ quan sát hoặc thực nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và các lĩnh vực nghiên cứu khác, nơi các thí nghiệm được tiến hành để thu thập thông tin. 'Experimental data' nhấn mạnh rằng dữ liệu này là kết quả trực tiếp của một quá trình thí nghiệm có kiểm soát. Nó khác với 'observational data', vốn được thu thập thông qua quan sát mà không có sự can thiệp trực tiếp.

Prepositions

on from with

- 'Data on': Dữ liệu về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Data on the effectiveness of the drug.'
- 'Data from': Dữ liệu thu được từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'Data from clinical trials.'
- 'Data with': Thường được sử dụng để mô tả dữ liệu được kết hợp với một yếu tố khác. Ví dụ: 'Analyze the data with statistical software.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimental data
  • raw raw experimental data
    (dữ liệu thực nghiệm thô)
  • valid valid experimental data
    (dữ liệu thực nghiệm hợp lệ)
  • preliminary preliminary experimental data
    (dữ liệu thực nghiệm sơ bộ)
  • accurate accurate experimental data
    (dữ liệu thực nghiệm chính xác)
  • new new experimental data
    (dữ liệu thực nghiệm mới)
Verb + experimental data
  • collect collect experimental data
    (thu thập dữ liệu thực nghiệm)
  • analyze analyze experimental data
    (phân tích dữ liệu thực nghiệm)
  • interpret interpret experimental data
    (diễn giải dữ liệu thực nghiệm)
  • obtain obtain experimental data
    (thu được dữ liệu thực nghiệm)
  • support support experimental data
    (củng cố/chứng thực dữ liệu thực nghiệm)
  • refute refute experimental data
    (bác bỏ dữ liệu thực nghiệm)

Idioms

  • Corroborate experimental data

    Xác nhận/củng cố dữ liệu thực nghiệm (bằng chứng bổ sung)

    "Further studies are needed to corroborate the initial experimental data."

    (Cần thêm các nghiên cứu để xác nhận dữ liệu thực nghiệm ban đầu.)

  • Validate experimental data

    Xác thực dữ liệu thực nghiệm (về tính chính xác, hợp lệ)

    "Scientists are working to validate the experimental data through replication."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực xác thực dữ liệu thực nghiệm thông qua việc tái tạo.)

  • Discrepancy in experimental data

    Sự khác biệt/bất thường trong dữ liệu thực nghiệm

    "A noticeable discrepancy was found in the experimental data from different labs."

    (Một sự khác biệt đáng kể đã được tìm thấy trong dữ liệu thực nghiệm từ các phòng thí nghiệm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental data

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Thông tin, đặc biệt là các sự kiện hoặc số liệu, được thu thập hoặc tạo ra trong quá trình thí nghiệm và được sử dụng để phân tích.

"The scientists analyzed the experimental data to determine the effectiveness of the new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the scientists meticulously analyzed the experimental data is undeniable.
Việc các nhà khoa học phân tích tỉ mỉ dữ liệu thử nghiệm là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the experimental data supports the hypothesis is not clear.
Liệu dữ liệu thử nghiệm có ủng hộ giả thuyết hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the experimental data reveals about the new drug's efficacy is being carefully examined.
Những gì dữ liệu thử nghiệm tiết lộ về hiệu quả của loại thuốc mới đang được xem xét cẩn thận.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists should analyze the experimental data thoroughly.
Các nhà khoa học nên phân tích dữ liệu thử nghiệm một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
They must not ignore any outliers in the experimental data.
Họ không được bỏ qua bất kỳ giá trị ngoại lệ nào trong dữ liệu thử nghiệm.
Nghi vấn
Could the experimental data confirm our hypothesis?
Liệu dữ liệu thử nghiệm có thể xác nhận giả thuyết của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental data".

Vai trò cốt lõi trong phương pháp khoa học

Trong mọi lĩnh vực khoa học, dữ liệu thực nghiệm là bằng chứng khách quan không thể thiếu để kiểm tra các giả thuyết. Nó là nền tảng để các nhà khoa học xác nhận, bác bỏ hoặc điều chỉnh các lý thuyết, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ của tri thức nhân loại. Không có dữ liệu, khoa học chỉ là suy đoán.

Minh bạch và khả năng tái tạo

Trong bối cảnh khoa học hiện đại, việc thu thập, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu thực nghiệm một cách minh bạch đang ngày càng được nhấn mạnh. Điều này giúp các nhà khoa học khác có thể tái tạo thí nghiệm và kiểm chứng kết quả, góp phần giải quyết 'khủng hoảng khả năng tái tạo' và nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu.