(Top Banner Ad)
scientific research
B2
noun B2 Khoa học

scientific research

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu khoa học hoạt động nghiên cứu khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic investigation to establish facts and reach new conclusions.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học là quá trình điều tra, phân tích một cách có hệ thống nhằm thiết lập các sự kiện và đưa ra những kết luận mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is conducting scientific research on renewable energy sources."

    "Trường đại học đang tiến hành nghiên cứu khoa học về các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Scientific research plays a crucial role in technological advancements."

    "Nghiên cứu khoa học đóng một vai trò quan trọng trong những tiến bộ công nghệ."

  • "Funding for scientific research is often provided by government agencies and private organizations."

    "Kinh phí cho nghiên cứu khoa học thường được cung cấp bởi các cơ quan chính phủ và các tổ chức tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun researcher nhà nghiên cứu
Noun research nghiên cứu (danh từ)
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Adverb scientifically một cách khoa học
Verb research nghiên cứu (động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire
Latin
scientia
Latin
facere
Late Latin
scientificus
Old French
cerchier
Old French
recerchier
English
scientific
English
research
English
scientific research

Nguồn gốc của 'Scientific'

Từ 'scientific' xuất phát từ tiếng Latin 'scientia' (có nghĩa là 'kiến thức') và động từ 'facere' (có nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, 'scientificus' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'liên quan đến việc tạo ra kiến thức'. Điều này phản ánh bản chất của khoa học: một quá trình có hệ thống để khám phá và tạo ra tri thức.

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'cerchier' (nghĩa là 'tìm kiếm'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tìm kiếm kỹ lưỡng' hoặc 'tìm kiếm lại'. Ý nghĩa này vẫn còn đúng cho đến ngày nay, khi nghiên cứu là quá trình tìm tòi, khám phá lại hoặc đào sâu một cách có hệ thống để tìm ra câu trả lời.

Usage Note

Nghiên cứu khoa học đòi hỏi tính khách quan, có phương pháp và có kiểm chứng. Nó khác với các hình thức tìm hiểu thông tin khác như đọc sách báo thông thường hoặc điều tra cá nhân.

Prepositions

on into in

on: Nghiên cứu về một chủ đề cụ thể (research on climate change). into: Đi sâu vào một vấn đề (research into the causes of cancer). in: Nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể (research in physics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific research
  • extensive extensive scientific research
    (nghiên cứu khoa học sâu rộng)
  • rigorous rigorous scientific research
    (nghiên cứu khoa học chặt chẽ)
  • groundbreaking groundbreaking scientific research
    (nghiên cứu khoa học đột phá)
  • applied applied scientific research
    (nghiên cứu khoa học ứng dụng)
  • fundamental fundamental scientific research
    (nghiên cứu khoa học cơ bản)
Verb + scientific research
  • conduct conduct scientific research
    (tiến hành nghiên cứu khoa học)
  • carry out carry out scientific research
    (thực hiện nghiên cứu khoa học)
  • fund fund scientific research
    (tài trợ cho nghiên cứu khoa học)
  • publish publish scientific research
    (công bố nghiên cứu khoa học)
  • advance advance scientific research
    (thúc đẩy nghiên cứu khoa học)
scientific research + Noun/Prepositional Phrase
  • results of results of scientific research
    (kết quả của nghiên cứu khoa học)
  • findings of findings of scientific research
    (phát hiện từ nghiên cứu khoa học)
  • field of field of scientific research
    (lĩnh vực nghiên cứu khoa học)
  • investment in investment in scientific research
    (đầu tư vào nghiên cứu khoa học)

Idioms

  • cutting-edge scientific research

    nghiên cứu khoa học tiên tiến nhất

    "The university is renowned for its cutting-edge scientific research in biotechnology."

    (Trường đại học này nổi tiếng với các nghiên cứu khoa học tiên tiến nhất trong công nghệ sinh học.)

  • breakthrough in scientific research

    đột phá trong nghiên cứu khoa học

    "Scientists are hoping for a major breakthrough in scientific research to cure the disease."

    (Các nhà khoa học đang hy vọng vào một đột phá lớn trong nghiên cứu khoa học để chữa khỏi căn bệnh.)

  • contribute to scientific research

    đóng góp vào nghiên cứu khoa học

    "Every volunteer can contribute to scientific research by participating in the study."

    (Mỗi tình nguyện viên có thể đóng góp vào nghiên cứu khoa học bằng cách tham gia vào nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học là quá trình điều tra, phân tích một cách có hệ thống nhằm thiết lập các sự kiện và đưa ra những kết luận mới.

"The university is conducting scientific research on renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conducting scientific research is crucial for technological advancement.
Tiến hành nghiên cứu khoa học là rất quan trọng cho sự tiến bộ công nghệ.
Phủ định
He avoids conducting scientific research due to the time commitment.
Anh ấy tránh tiến hành nghiên cứu khoa học vì tốn nhiều thời gian.
Nghi vấn
Is doing scientific research your primary career goal?
Có phải làm nghiên cứu khoa học là mục tiêu nghề nghiệp chính của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists conduct scientific research carefully, they usually obtain reliable results.
Nếu các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu khoa học cẩn thận, họ thường thu được kết quả đáng tin cậy.
Phủ định
When scientific research lacks funding, progress does not happen quickly.
Khi nghiên cứu khoa học thiếu kinh phí, tiến độ không diễn ra nhanh chóng.
Nghi vấn
If a scientist presents false data, does their scientific reputation suffer?
Nếu một nhà khoa học trình bày dữ liệu sai lệch, uy tín khoa học của họ có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific research".

Phương pháp Khoa học: Nền tảng của nghiên cứu

Ở phương Tây và trên toàn thế giới, nghiên cứu khoa học thường tuân theo 'phương pháp khoa học' (scientific method) - một quá trình có hệ thống bao gồm quan sát, đặt câu hỏi, hình thành giả thuyết, thử nghiệm và phân tích dữ liệu. Đây là nền tảng để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của các phát hiện.

Đánh giá đồng cấp và Khoa học Mở

Một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu khoa học là 'đánh giá đồng cấp' (peer review), nơi các nhà khoa học khác trong cùng lĩnh vực sẽ xem xét và phê bình công trình trước khi nó được công bố. Gần đây, phong trào 'khoa học mở' (open science) cũng đang thúc đẩy việc chia sẻ dữ liệu và phương pháp nghiên cứu một cách công khai để tăng cường tính minh bạch và cộng tác.