(Top Banner Ad)
data privacy
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp

data privacy

UK: /ˈdeɪtə ˈprɪvəsi/ • US: /ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền riêng tư dữ liệu bảo mật dữ liệu an toàn dữ liệu cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The appropriate use of data that is collected on consumers and the measures that should be taken to ensure the data is protected and safe from unwanted access.

Vietnamese Meaning

Sự bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư dữ liệu; việc sử dụng dữ liệu thu thập được từ người tiêu dùng một cách thích hợp và các biện pháp cần thực hiện để đảm bảo dữ liệu được bảo vệ và an toàn khỏi truy cập trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has implemented strict policies to ensure data privacy."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt để đảm bảo quyền riêng tư dữ liệu."

  • "Consumers are increasingly concerned about data privacy."

    "Người tiêu dùng ngày càng lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu."

  • "The new law strengthens data privacy rights."

    "Luật mới tăng cường quyền riêng tư dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun privacy sự riêng tư
Adjective private riêng tư, cá nhân
Verb privatize tư nhân hoá
Noun privatization sự tư nhân hoá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1640s)
data (plural of datum, as a philosophical term)
Latin
privatus ('set apart, belonging to oneself')
English (15th c.)
private -> privacy
Modern English
data privacy (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được ban cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và toán học để chỉ những sự thật hoặc thông tin được đưa ra để phân tích. Ngày nay, 'data' (dữ liệu) là một trong những tài sản quý giá nhất trong thế giới số.

Nguồn Gốc Của 'Privacy'

Từ 'privacy' (sự riêng tư) đến từ 'private' trong tiếng Anh, có gốc Latin là 'privatus', nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng'. Ở La Mã cổ đại, có một sự phân biệt rõ ràng giữa cuộc sống công cộng ('publicus') và cuộc sống cá nhân ('privatus'). Khái niệm này đã hình thành nên ý tưởng hiện đại về không gian và thông tin cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'data privacy' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, luật pháp và kinh doanh để chỉ các chính sách, quy trình và công nghệ bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm. Nó bao gồm các khía cạnh như thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu.

Prepositions

regarding concerning with respect to

Các giới từ 'regarding', 'concerning', và 'with respect to' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một tuyên bố hoặc hành động liên quan đến vấn đề bảo mật dữ liệu. Ví dụ: 'New regulations regarding data privacy were introduced.' (Các quy định mới liên quan đến bảo mật dữ liệu đã được ban hành.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data privacy
  • protect data privacy
    (bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu)
  • ensure data privacy
    (đảm bảo quyền riêng tư dữ liệu)
  • violate data privacy
    (vi phạm quyền riêng tư dữ liệu)
  • strengthen data privacy
    (tăng cường quyền riêng tư dữ liệu)
Adjective + data privacy
  • strong data privacy
    (quyền riêng tư dữ liệu mạnh mẽ)
  • personal data privacy
    (quyền riêng tư dữ liệu cá nhân)
  • online data privacy
    (quyền riêng tư dữ liệu trực tuyến)
Noun + data privacy
  • data privacy law
    (luật về quyền riêng tư dữ liệu)
  • data privacy policy
    (chính sách về quyền riêng tư dữ liệu)
  • data privacy breach
    (sự vi phạm quyền riêng tư dữ liệu)
  • data privacy concerns
    (những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu)

Idioms

  • a breach of data privacy

    một vụ vi phạm quyền riêng tư dữ liệu (một cụm từ cố định chỉ việc thông tin cá nhân bị lộ hoặc truy cập trái phép).

    "The company faced huge fines after a massive breach of data privacy."

    (Công ty đã phải đối mặt với khoản phạt khổng lồ sau một vụ vi phạm quyền riêng tư dữ liệu quy mô lớn.)

  • the right to data privacy

    quyền được bảo vệ sự riêng tư dữ liệu (khái niệm pháp lý và đạo đức rằng mỗi cá nhân có quyền kiểm soát thông tin của mình).

    "Modern legislation often emphasizes the citizen's right to data privacy."

    (Luật pháp hiện đại thường nhấn mạnh quyền được bảo vệ sự riêng tư dữ liệu của công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data privacy

Noun
Lật mặt

Sự bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư dữ liệu; việc sử dụng dữ liệu thu thập được từ người tiêu dùng một cách thích hợp và các biện pháp cần thực hiện để đảm bảo dữ liệu được bảo vệ và an toàn khỏi truy cập trái phép.

"The company has implemented strict policies to ensure data privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company prioritizes data privacy is reassuring to its customers.
Việc công ty ưu tiên quyền riêng tư dữ liệu khiến khách hàng của họ yên tâm.
Phủ định
It is not true that everyone understands what data privacy truly entails.
Không đúng là mọi người đều hiểu rõ quyền riêng tư dữ liệu thực sự bao gồm những gì.
Nghi vấn
Whether the new regulations will adequately protect data privacy remains to be seen.
Liệu các quy định mới có bảo vệ đầy đủ quyền riêng tư dữ liệu hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values data privacy.
Công ty coi trọng quyền riêng tư dữ liệu.
Phủ định
The government does not regulate data privacy effectively.
Chính phủ không điều chỉnh quyền riêng tư dữ liệu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does the new law protect data privacy?
Luật mới có bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had prioritized data privacy, they would have avoided the massive security breach.
Nếu công ty đã ưu tiên quyền riêng tư dữ liệu, họ đã tránh được vụ vi phạm an ninh lớn.
Phủ định
If the government had not enforced data privacy regulations so strictly, many companies would not have invested in cybersecurity.
Nếu chính phủ không thực thi các quy định về quyền riêng tư dữ liệu một cách nghiêm ngặt như vậy, nhiều công ty đã không đầu tư vào an ninh mạng.
Nghi vấn
Would the public have trusted the platform if they had known the platform had compromised data privacy?
Liệu công chúng có tin tưởng nền tảng này nếu họ biết nền tảng này đã xâm phạm quyền riêng tư dữ liệu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement stricter data privacy laws.
Chính phủ sắp ban hành luật về quyền riêng tư dữ liệu nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
They are not going to ignore the importance of data privacy anymore.
Họ sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của quyền riêng tư dữ liệu nữa.
Nghi vấn
Are companies going to prioritize data privacy in their new software?
Các công ty có sắp ưu tiên quyền riêng tư dữ liệu trong phần mềm mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data privacy".

GDPR - Luật Bảo Vệ Dữ Liệu Chung của Châu Âu

Tại châu Âu, Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) là một luật rất quan trọng. Nó trao cho người dân quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân của họ. Các công ty phải có sự đồng ý rõ ràng của bạn trước khi thu thập thông tin và bạn có quyền yêu cầu họ xóa dữ liệu của mình. Đây được coi là tiêu chuẩn vàng về luật riêng tư trên toàn thế giới.

Sự Khác Biệt Giữa Mỹ và Châu Âu

Cách tiếp cận về quyền riêng tư dữ liệu ở Mỹ khác với Châu Âu. Trong khi Châu Âu coi quyền riêng tư là một quyền cơ bản của con người (như GDPR), luật pháp Mỹ thường bảo vệ dữ liệu trong các lĩnh vực cụ thể (như y tế, tài chính) và tập trung vào việc ngăn chặn tác hại. Điều này dẫn đến một hệ thống luật pháp phức tạp và ít toàn diện hơn so với châu Âu.