(Top Banner Ad)
research integrity
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Đạo đức học

research integrity

UK: /rɪˈsɜːtʃ ɪnˈteɡrəti/ • US: /riˈsɜːrtʃ ɪnˈteɡrəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trung thực trong nghiên cứu sự liêm chính trong nghiên cứu tính chính trực trong nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adherence to ethical standards and professional norms in the conduct of research.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuẩn mực nghề nghiệp trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining research integrity is crucial for building public trust in science."

    "Duy trì tính trung thực trong nghiên cứu là rất quan trọng để xây dựng lòng tin của công chúng vào khoa học."

  • "Universities have policies to promote research integrity."

    "Các trường đại học có các chính sách để thúc đẩy tính trung thực trong nghiên cứu."

  • "Violations of research integrity can have serious consequences."

    "Vi phạm tính trung thực trong nghiên cứu có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Noun integrity sự chính trực, sự toàn vẹn, tính trung thực
Adjective integral không thể thiếu, toàn bộ, thuộc về bản chất
Verb integrate tích hợp, hợp nhất

Synonyms

scientific integrity (tính trung thực khoa học)research ethics (đạo đức nghiên cứu (có phạm vi rộng hơn))

Antonyms

research misconduct (hành vi sai trái trong nghiên cứu)scientific fraud (gian lận khoa học)

Related Words

peer review (phản biện đồng đẳng)data management (quản lý dữ liệu)responsible conduct of research (hành vi nghiên cứu có trách nhiệm)

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recherche
English
research
Latin
integritas
English
integrity

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'recherche', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Nó thể hiện hành động khám phá và xem xét cẩn thận, lặp đi lặp lại để tìm ra sự thật hoặc kiến thức mới.

Nguồn gốc của 'Integrity'

Từ 'integrity' xuất phát từ tiếng Latin 'integritas', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn', 'sự nguyên vẹn' hoặc 'sự không bị hư hại'. Nó gợi lên ý nghĩa về sự chính trực, trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức một cách không lay chuyển.

Khi 'Research' và 'Integrity' Kết Hợp

Khi hai từ này kết hợp, 'research integrity' đề cập đến việc thực hiện nghiên cứu một cách trung thực, minh bạch và có trách nhiệm. Đây là nguyên tắc cốt lõi đảm bảo rằng mọi kết quả nghiên cứu đều đáng tin cậy và không bị sai lệch bởi bất kỳ hành vi thiếu đạo đức nào, tạo nên nền tảng vững chắc cho khoa học chân chính.

Usage Note

"Research integrity" nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực, khách quan, trách nhiệm giải trình, và sự minh bạch trong tất cả các khía cạnh của nghiên cứu khoa học. Nó bao gồm việc tránh gian lận (fabrication), ngụy tạo (falsification), đạo văn (plagiarism) và các hành vi sai trái khác (misconduct). Khác với "research ethics" (đạo đức nghiên cứu) có phạm vi rộng hơn, "research integrity" tập trung vào tính trung thực và minh bạch trong quá trình nghiên cứu.

Prepositions

in

"in" thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi: research integrity in scientific publications (tính trung thực trong các công bố khoa học).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + research integrity
  • uphold uphold research integrity
    (duy trì/tôn trọng tính chính trực trong nghiên cứu)
  • promote promote research integrity
    (thúc đẩy tính chính trực trong nghiên cứu)
  • ensure ensure research integrity
    (đảm bảo tính chính trực trong nghiên cứu)
  • safeguard safeguard research integrity
    (bảo vệ tính chính trực trong nghiên cứu)
  • maintain maintain research integrity
    (giữ gìn tính chính trực trong nghiên cứu)
Adjective + research integrity
  • high high research integrity
    (tính chính trực cao trong nghiên cứu)
  • strong strong research integrity
    (tính chính trực vững chắc trong nghiên cứu)
  • sound sound research integrity
    (tính chính trực đáng tin cậy trong nghiên cứu)
Noun + of research integrity
  • standards standards of research integrity
    (các tiêu chuẩn về tính chính trực trong nghiên cứu)
  • principles principles of research integrity
    (các nguyên tắc về tính chính trực trong nghiên cứu)
  • breach a breach of research integrity
    (sự vi phạm tính chính trực trong nghiên cứu)

Idioms

  • a commitment to research integrity

    một cam kết đối với tính chính trực trong nghiên cứu

    "Our institution has a strong commitment to research integrity."

    (Tổ chức của chúng tôi có cam kết mạnh mẽ đối với tính chính trực trong nghiên cứu.)

  • upholding research integrity

    duy trì/tôn trọng tính chính trực trong nghiên cứu

    "Upholding research integrity is crucial for credible scientific publications."

    (Việc duy trì tính chính trực trong nghiên cứu là rất quan trọng đối với các ấn phẩm khoa học đáng tin cậy.)

  • breaches of research integrity

    các vi phạm tính chính trực trong nghiên cứu

    "The committee investigates all alleged breaches of research integrity."

    (Ủy ban điều tra tất cả các cáo buộc vi phạm tính chính trực trong nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research integrity

Danh từ
Lật mặt

Sự tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuẩn mực nghề nghiệp trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

"Maintaining research integrity is crucial for building public trust in science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining research integrity is crucial for building trust in science.
Duy trì sự liêm chính trong nghiên cứu là rất quan trọng để xây dựng lòng tin vào khoa học.
Phủ định
He avoids compromising research integrity at all costs.
Anh ấy tránh thỏa hiệp sự liêm chính trong nghiên cứu bằng mọi giá.
Nghi vấn
Is promoting research integrity a key objective of your institution?
Có phải việc thúc đẩy sự liêm chính trong nghiên cứu là một mục tiêu chính của tổ chức bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research integrity".

Nền tảng của Khoa học Đáng tin cậy

Trong văn hóa học thuật và khoa học phương Tây, 'research integrity' (tính chính trực trong nghiên cứu) được coi là nền tảng cốt lõi của mọi hoạt động. Nó đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu là trung thực, minh bạch và có thể được kiểm chứng, từ đó xây dựng niềm tin của công chúng vào khoa học và các phát hiện của nó.

Chống lại Gian lận Khoa học và Đạo văn

Khái niệm này đặc biệt quan trọng để chống lại các hành vi gian lận như đạo văn (plagiarism), làm giả dữ liệu (data fabrication) hoặc bóp méo kết quả (falsification). Các trường đại học và tổ chức nghiên cứu thường có các chính sách và ủy ban đạo đức nghiêm ngặt để giáo dục, giám sát và xử lý các hành vi vi phạm, nhằm bảo vệ uy tín của cá nhân và toàn bộ cộng đồng khoa học.