(Top Banner Ad)
research tools
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu khoa học

research tools

UK: /rɪˈsɜːtʃ tuːlz/ • US: /riˈsɜːrtʃ tuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ nghiên cứu phương tiện nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instruments, methods, or resources used to conduct research.

Vietnamese Meaning

Các công cụ, phương pháp hoặc nguồn lực được sử dụng để thực hiện nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers utilize a variety of research tools to gather data."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều công cụ nghiên cứu khác nhau để thu thập dữ liệu."

  • "The availability of sophisticated research tools has accelerated scientific discovery."

    "Sự sẵn có của các công cụ nghiên cứu tinh vi đã thúc đẩy quá trình khám phá khoa học."

  • "Selecting the appropriate research tools is crucial for obtaining reliable results."

    "Việc lựa chọn các công cụ nghiên cứu phù hợp là rất quan trọng để có được kết quả đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu (hành động hoặc kết quả)
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun tool Công cụ, dụng cụ
Verb tool Trang bị công cụ, dùng công cụ

Synonyms

research methods (phương pháp nghiên cứu)research instruments (dụng cụ nghiên cứu)

Related Words

data analysis software (phần mềm phân tích dữ liệu)literature review (tổng quan tài liệu)

Subject Area

Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rechercher
Middle English
recherche
Old English
tōl
Modern English
research tools

Nguồn gốc của 'Research' và 'Tools'

Từ 'research' (nghiên cứu) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rechercher', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng', nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chiều sâu. 'Tools' (công cụ) lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', dùng để chỉ các dụng cụ hay phương tiện. Khi kết hợp lại, 'research tools' thể hiện các phương tiện, thiết bị, hoặc phần mềm cần thiết để thực hiện việc tìm kiếm kiến thức một cách cẩn thận, có hệ thống và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tập hợp các nguồn tài nguyên khác nhau được các nhà nghiên cứu sử dụng để thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu. Nó bao gồm từ các phần mềm thống kê, thư viện trực tuyến đến các khảo sát và thiết bị thí nghiệm.

Prepositions

for in

Dùng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của công cụ (e.g., research tools for data analysis). Dùng 'in' khi nói về việc sử dụng công cụ trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., research tools in biomedical engineering).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research tools
  • effective effective research tools
    (các công cụ nghiên cứu hiệu quả)
  • powerful powerful research tools
    (các công cụ nghiên cứu mạnh mẽ)
  • essential essential research tools
    (các công cụ nghiên cứu thiết yếu)
  • digital digital research tools
    (các công cụ nghiên cứu kỹ thuật số)
  • innovative innovative research tools
    (các công cụ nghiên cứu đổi mới)
Verb + research tools
  • use use research tools
    (sử dụng công cụ nghiên cứu)
  • develop develop research tools
    (phát triển công cụ nghiên cứu)
  • utilize utilize research tools
    (tận dụng công cụ nghiên cứu)
  • access access research tools
    (truy cập công cụ nghiên cứu)
Noun + of research tools
  • range a range of research tools
    (một loạt các công cụ nghiên cứu)
  • set a set of research tools
    (một bộ công cụ nghiên cứu)
  • array an array of research tools
    (một mảng/dãy các công cụ nghiên cứu)

Idioms

  • equipped with the right research tools

    được trang bị các công cụ nghiên cứu phù hợp

    "To conduct a thorough study, one must be equipped with the right research tools."

    (Để thực hiện một nghiên cứu kỹ lưỡng, người ta phải được trang bị các công cụ nghiên cứu phù hợp.)

  • an arsenal of research tools

    một kho tàng/bộ sưu tập đầy đủ các công cụ nghiên cứu

    "The university provides its students with an arsenal of research tools, from databases to lab equipment."

    (Trường đại học cung cấp cho sinh viên một kho tàng công cụ nghiên cứu, từ cơ sở dữ liệu đến thiết bị phòng thí nghiệm.)

  • leveraging research tools

    tận dụng tối đa/khai thác hiệu quả các công cụ nghiên cứu

    "Modern scientists are constantly leveraging research tools to push the boundaries of knowledge."

    (Các nhà khoa học hiện đại không ngừng tận dụng các công cụ nghiên cứu để đẩy xa ranh giới tri thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research tools

Danh từ
Lật mặt

Các công cụ, phương pháp hoặc nguồn lực được sử dụng để thực hiện nghiên cứu.

"Researchers utilize a variety of research tools to gather data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research tools".

Tầm quan trọng của công cụ trong Phương pháp Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và học thuật, việc sử dụng các công cụ nghiên cứu được coi là nền tảng của phương pháp khoa học. Chúng giúp thu thập dữ liệu một cách khách quan, phân tích thông tin có hệ thống và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng, từ đó thúc đẩy sự phát triển của tri thức và sự hiểu biết về thế giới.

Sự phát triển của công cụ nghiên cứu trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đã cách mạng hóa các công cụ nghiên cứu, từ các phần mềm thống kê phức tạp, cơ sở dữ liệu trực tuyến khổng lồ đến các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn. Điều này phản ánh sự coi trọng của xã hội phương Tây đối với hiệu quả, khả năng tiếp cận thông tin và đổi mới trong việc theo đuổi kiến thức, đồng thời tạo ra cơ hội mới cho mọi người tham gia vào quá trình nghiên cứu.