researching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To study (a subject) carefully in order to discover new information about it.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu (một chủ đề) cẩn thận để khám phá thông tin mới về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is researching into the causes of cancer."
"Cô ấy đang nghiên cứu sâu về các nguyên nhân gây ra bệnh ung thư."
-
"The scientists are currently researching new treatments for the disease."
"Các nhà khoa học hiện đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho căn bệnh này."
-
"He spent years researching the history of the region."
"Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu lịch sử của khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | research | Nghiên cứu, sự nghiên cứu |
| Verb | research | Nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Adjective | researchable | Có thể nghiên cứu được |
| Adjective | researched | Được nghiên cứu kỹ lưỡng (thường dùng trong 'well-researched') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Researching" là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ) của động từ "research". Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để chỉ một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ (gerund) chỉ hoạt động nghiên cứu nói chung. So với "studying", "researching" mang tính chuyên sâu và có mục đích khám phá, tìm tòi những điều mới.
Prepositions
"researching into": Nghiên cứu sâu về một vấn đề cụ thể, thường để tìm hiểu nguyên nhân hoặc giải pháp. "researching on": Nghiên cứu về một chủ đề, có thể rộng hơn so với "into". "researching for": Nghiên cứu để tìm kiếm thông tin cụ thể, ví dụ như dữ liệu hoặc bằng chứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively researching (tích cực nghiên cứu)
-
extensively extensively researching (nghiên cứu sâu rộng/mở rộng)
-
thoroughly thoroughly researching (nghiên cứu kỹ lưỡng)
-
diligently diligently researching (nghiên cứu siêng năng/chăm chỉ)
-
involved in involved in researching (tham gia vào việc nghiên cứu)
-
spending time spending time researching (dành thời gian nghiên cứu)
-
began began researching (bắt đầu nghiên cứu)
-
continue continue researching (tiếp tục nghiên cứu)
-
for for researching new markets (để nghiên cứu thị trường mới)
-
into delve into researching a topic (đi sâu vào nghiên cứu một chủ đề)
-
about talking about researching (nói về việc nghiên cứu)
Idioms
-
doing some researching
thực hiện/làm một vài nghiên cứu (cách nói thân mật)
"I'm doing some researching for my upcoming trip to Japan."
(Tôi đang tìm hiểu một chút cho chuyến đi Nhật sắp tới của mình.)
-
in-depth researching
nghiên cứu chuyên sâu/kỹ lưỡng
"The project requires in-depth researching of historical documents."
(Dự án này đòi hỏi phải nghiên cứu chuyên sâu các tài liệu lịch sử.)
-
ongoing researching
việc nghiên cứu đang tiếp diễn/liên tục
"Our team is engaged in ongoing researching to find a cure for the disease."
(Nhóm của chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu liên tục để tìm ra phương pháp chữa bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
researching
Động từ (Verb)Nghiên cứu (một chủ đề) cẩn thận để khám phá thông tin mới về nó.
"She is researching into the causes of cancer."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is researching the effects of climate change. |
Cô ấy đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | They are not researching the solution to this problem. |
Họ không nghiên cứu giải pháp cho vấn đề này. |
| Nghi vấn | Are you researching the history of Vietnam? |
Bạn có đang nghiên cứu lịch sử Việt Nam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "researching".
