analyzing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Examining something methodically and in detail, typically for purposes of explanation and interpretation.
Vietnamese Meaning
Xem xét, phân tích một cách có hệ thống và chi tiết, thường là để giải thích và diễn giải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Analyzing the data, we found a significant correlation."
"Phân tích dữ liệu, chúng tôi đã tìm thấy một mối tương quan đáng kể."
-
"Analyzing the market trends is crucial for business success."
"Phân tích xu hướng thị trường là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."
-
"The scientist is analyzing the samples in the lab."
"Nhà khoa học đang phân tích các mẫu trong phòng thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | analysis | Sự phân tích, bản phân tích (thường dùng ở dạng số ít) |
| Verb | analyze | Phân tích, mổ xẻ, xem xét kỹ lưỡng |
| Noun (Person) | analyst | Nhà phân tích, chuyên viên phân tích (người thực hiện việc phân tích) |
| Adjective | analytical | Thuộc về phân tích, có tính phân tích, sắc sảo |
| Adverb | analytically | Một cách phân tích, bằng phương pháp phân tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Analyzing" là dạng V-ing của động từ "analyze". Nó được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc để bổ nghĩa cho danh từ.
Prepositions
analyzing *for*: phân tích để tìm ra cái gì đó.
analyzing *by*: phân tích bằng phương pháp gì đó.
analyzing *through*: phân tích thông qua cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend time spend time analyzing (dành thời gian phân tích)
-
begin begin analyzing the results (bắt đầu phân tích các kết quả)
-
stop stop analyzing everything (ngừng việc phân tích mọi thứ)
-
systematically systematically analyzing (phân tích một cách có hệ thống)
-
carefully carefully analyzing the data (phân tích dữ liệu một cách cẩn thận)
-
critically critically analyzing the argument (phân tích một cách phê phán/nghiêm khắc đối với lập luận)
-
analyzing analyzing risks (phân tích các rủi ro)
-
analyzing analyzing market trends (phân tích xu hướng thị trường)
Idioms
-
Analyzing the situation
Phân tích tình hình/hoàn cảnh hiện tại (một cụm từ thông dụng)
"Before we proceed, we need to spend some time analyzing the situation."
(Trước khi chúng ta tiếp tục, chúng ta cần dành chút thời gian để phân tích tình hình.)
-
Paralysis by analyzing (Paralysis by Analysis)
Tê liệt vì phân tích quá mức (Việc dành quá nhiều thời gian để phân tích dẫn đến không thể đưa ra hành động)
"The team suffered from paralysis by analyzing; they researched for months but never launched the project."
(Đội nhóm đã bị 'tê liệt vì phân tích'; họ nghiên cứu hàng tháng trời nhưng chưa bao giờ khởi động dự án.)
-
Analyzing the bottom line
Phân tích kết quả cuối cùng/lợi nhuận (thường dùng trong kinh doanh)
"The CEO is responsible for analyzing the bottom line every quarter."
(Tổng giám đốc điều hành có trách nhiệm phân tích lợi nhuận cuối cùng mỗi quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analyzing
Verb (gerund or present participle)Xem xét, phân tích một cách có hệ thống và chi tiết, thường là để giải thích và diễn giải.
"Analyzing the data, we found a significant correlation."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had analyzed the data carefully. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phân tích dữ liệu cẩn thận. |
| Phủ định | He told me that he did not analyze the report last week. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phân tích bản báo cáo tuần trước. |
| Nghi vấn | She asked if I had analyzed the problem thoroughly. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã phân tích vấn đề một cách kỹ lưỡng chưa. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists have analyzed the data thoroughly. |
Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng. |
| Phủ định | She hasn't analyzed the problem deeply enough to find a solution. |
Cô ấy đã không phân tích vấn đề đủ sâu để tìm ra giải pháp. |
| Nghi vấn | Have you analyzed the market trends before making this investment? |
Bạn đã phân tích xu hướng thị trường trước khi thực hiện khoản đầu tư này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analyzing".
