(Top Banner Ad)
reservation
B2
Noun B2 Du lịch, Dịch vụ, Pháp luật

reservation

UK: /ˌrezəˈveɪʃən/ • US: /ˌrezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đặt chỗ sự dè dặt sự nghi ngờ khu bảo tồn (cho người bản địa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement to have something (such as a hotel room, table at a restaurant, or seat on a plane) held for one's use.

Vietnamese Meaning

Sự đặt trước, sự giữ chỗ (ví dụ: phòng khách sạn, bàn ăn ở nhà hàng, chỗ ngồi trên máy bay) để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a reservation for a table for four at 8 PM."

    "Tôi đã đặt một bàn cho bốn người lúc 8 giờ tối."

  • "We strongly advise you to make a reservation in advance."

    "Chúng tôi khuyên bạn nên đặt chỗ trước."

  • "She accepted the job offer, but with some reservations."

    "Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc, nhưng với một vài dè dặt."

  • "The tribe lives on a reservation in Arizona."

    "Bộ tộc sống trong một khu bảo tồn ở Arizona."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reserve đặt trước, giữ chỗ; để dành; bảo lưu
Noun reserve sự đặt trước, sự dự trữ; khu bảo tồn
Adjective reserved kín đáo, dè dặt; đã được đặt trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Dịch vụ, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Latin
reservatio
Old French
reservation
English
reservation

Lịch sử từ 'reservation'

Từ 'reservation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reservare', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'để dành'. Nó phát triển thành 'reservatio' trong tiếng Latin, rồi thành 'reservation' trong tiếng Pháp cổ. Khi du nhập vào tiếng Anh, ban đầu nó chỉ việc giữ gìn mọi thứ cho riêng mình hoặc dành đất đai. Sau này, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ việc sắp xếp trước một cái gì đó, như đặt bàn hoặc đặt phòng, cũng như sự dè dặt, nghi ngại.

Usage Note

Nghĩa này là phổ biến nhất, ám chỉ việc đảm bảo một dịch vụ hoặc một vị trí nào đó sẽ dành cho mình trong tương lai. Nó khác với 'booking' ở chỗ 'reservation' thường (nhưng không phải lúc nào cũng) có thể hủy bỏ được, trong khi 'booking' có thể yêu cầu phí hủy.

Prepositions

for under

'Reservation for': Đặt chỗ cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'I have a reservation for two.' 'Reservation under': Đặt chỗ dưới tên ai. Ví dụ: 'The reservation is under the name Smith.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reservation
  • make make a reservation
    (đặt chỗ, đặt trước (nhà hàng, khách sạn))
  • cancel cancel a reservation
    (hủy đặt chỗ)
  • confirm confirm a reservation
    (xác nhận đặt chỗ)
  • have have a reservation
    (có một đặt chỗ; có sự dè dặt/nghi ngại)
  • get get a reservation
    (đặt được chỗ)
Noun + reservation
  • hotel hotel reservation
    (đặt phòng khách sạn)
  • table table reservation
    (đặt bàn (nhà hàng))
  • flight flight reservation
    (đặt vé máy bay)
  • online online reservation
    (đặt chỗ trực tuyến)
Adjective + reservation (meaning: doubt)
  • strong strong reservations
    (những nghi ngại sâu sắc)
  • serious serious reservations
    (những nghi ngại nghiêm trọng)
  • some some reservations
    (một vài nghi ngại)
  • deep deep reservations
    (những nghi ngại sâu sắc)
Prepositional phrases with reservation
  • without without reservation
    (hoàn toàn, không chút do dự/nghi ngại)
  • with with reservations
    (có những dè dặt, có điều kiện)

Idioms

  • have reservations about something/someone

    có những dè dặt, nghi ngại, không hoàn toàn tin tưởng về điều gì/ai đó

    "I have some reservations about his ability to lead the project."

    (Tôi có một vài nghi ngại về khả năng lãnh đạo dự án của anh ấy.)

  • without reservation

    hoàn toàn, không chút do dự hay nghi ngờ; hoàn toàn ủng hộ

    "She accepted the offer without reservation."

    (Cô ấy chấp nhận lời đề nghị một cách hoàn toàn không chút do dự.)

  • with reservations

    có kèm theo điều kiện, không hoàn toàn đồng ý; có những dè dặt

    "We approved the plan, but with some reservations."

    (Chúng tôi đã phê duyệt kế hoạch, nhưng có kèm theo một vài dè dặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reservation

Noun
Lật mặt

Sự đặt trước, sự giữ chỗ (ví dụ: phòng khách sạn, bàn ăn ở nhà hàng, chỗ ngồi trên máy bay) để sử dụng.

"I have a reservation for a table for four at 8 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frank, I made a reservation for dinner tonight.
Frank, tôi đã đặt bàn cho bữa tối nay.
Phủ định
Because of the storm, we didn't reserve a hotel room, and we slept in the car.
Vì cơn bão, chúng tôi đã không đặt phòng khách sạn, và chúng tôi ngủ trong xe.
Nghi vấn
Considering the late hour, is it possible to make a reservation?
Xem xét giờ đã muộn, liệu có thể đặt chỗ được không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer's reservation was confirmed immediately.
Việc đặt chỗ của khách hàng đã được xác nhận ngay lập tức.
Phủ định
The Smiths' reservation wasn't showing up in the system.
Việc đặt chỗ của gia đình Smiths không hiển thị trong hệ thống.
Nghi vấn
Was it Mary and John's reservation that got canceled?
Có phải việc đặt chỗ của Mary và John đã bị hủy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reservation".

Văn hóa đặt chỗ trước

Ở các nước phương Tây, việc đặt chỗ trước (reservation) cho nhà hàng, khách sạn, chuyến bay hoặc các sự kiện quan trọng là rất phổ biến và thường được khuyến khích, đặc biệt vào mùa cao điểm hoặc cuối tuần. Điều này giúp đảm bảo bạn có được dịch vụ mong muốn và tránh phải chờ đợi hoặc bị từ chối. Việc không đặt trước có thể dẫn đến việc không có chỗ.

Thể hiện sự nghi ngại một cách lịch sự

Cụm từ 'I have reservations about...' thường được dùng để thể hiện sự không đồng tình, nghi ngại hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó một cách tế nhị và lịch sự, tránh gây ra sự đối đầu trực tiếp. Nó cho phép bạn bày tỏ quan điểm trái chiều mà vẫn giữ được không khí hòa nhã.