(Top Banner Ad)
resistance temperature detector (rtd)
B2
Noun B2 Kỹ thuật Điện, Đo lường, Vật lý

resistance temperature detector (rtd)

UK: /rɪˈzɪstəns ˈtɛmprətʃər dɪˈtɛktər/ • US: /rɪˈzɪstəns ˈtɛmprətʃər dɪˈtɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

đầu dò nhiệt điện trở cảm biến nhiệt độ điện trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temperature sensor that measures temperature by correlating the resistance of the RTD element with temperature. Most RTD elements consist of a fine wire wrapped around a ceramic or glass core.

Vietnamese Meaning

Một cảm biến nhiệt độ đo nhiệt độ bằng cách tương quan điện trở của phần tử RTD với nhiệt độ. Hầu hết các phần tử RTD bao gồm một dây mỏng quấn quanh lõi gốm hoặc thủy tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The RTD provides accurate temperature readings in the chemical reactor."

    "RTD cung cấp các kết quả đo nhiệt độ chính xác trong lò phản ứng hóa học."

  • "The engineer calibrated the RTD to ensure accurate temperature measurements."

    "Kỹ sư đã hiệu chỉnh RTD để đảm bảo các phép đo nhiệt độ chính xác."

  • "RTDs are commonly used in industrial processes where precise temperature control is required."

    "RTD thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resistance sự kháng cự, điện trở
Adjective resistant có sức kháng cự, chống lại
Verb resist kháng cự, chống lại
Noun temperature nhiệt độ
Verb temper làm nguội (kim loại), tôi luyện, điều hòa
Noun detector thiết bị dò, cảm biến
Verb detect dò tìm, phát hiện
Noun detection sự dò tìm, sự phát hiện

Synonyms

resistance thermometer (nhiệt kế điện trở)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Điện, Đo lường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resistance
English
resistance
Latin
temperatura
English
temperature
Latin
detegere
English
detector

Nguồn gốc của tên gọi

Từ 'resistance temperature detector' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ ba thành phần có nguồn gốc từ tiếng Latinh. 'Resistance' (điện trở) xuất phát từ 'resistere' (chống lại), 'temperature' (nhiệt độ) từ 'temperatura' (sự pha trộn, điều hòa), và 'detector' (thiết bị dò) từ 'detegere' (khám phá). Cụm từ này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một cảm biến sử dụng sự thay đổi của điện trở để phát hiện và đo nhiệt độ.

Usage Note

RTDs được sử dụng để đo nhiệt độ chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm. Chúng thường chính xác hơn nhiệt điện trở và cặp nhiệt điện, nhưng cũng đắt hơn và có phạm vi nhiệt độ hẹp hơn. RTD đôi khi được gọi là bộ dò nhiệt điện trở.

Prepositions

with in for

With: Chỉ mối quan hệ giữa điện trở và nhiệt độ (e.g., correlates the resistance *with* temperature). In: Chỉ môi trường hoặc ứng dụng (e.g., used *in* industrial applications). For: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., used *for* temperature measurement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistance temperature detector (rtd)
  • platinum platinum resistance temperature detector (RTD)
    (đầu dò nhiệt độ điện trở bạch kim (RTD))
  • industrial industrial resistance temperature detector (RTD)
    (đầu dò nhiệt độ điện trở công nghiệp (RTD))
  • accurate accurate resistance temperature detector (RTD)
    (đầu dò nhiệt độ điện trở chính xác (RTD))
  • faulty faulty resistance temperature detector (RTD)
    (đầu dò nhiệt độ điện trở bị lỗi (RTD))
Verb + resistance temperature detector (rtd)
  • use use a resistance temperature detector (RTD)
    (sử dụng đầu dò nhiệt độ điện trở (RTD))
  • install install a resistance temperature detector (RTD)
    (lắp đặt đầu dò nhiệt độ điện trở (RTD))
  • calibrate calibrate a resistance temperature detector (RTD)
    (hiệu chuẩn đầu dò nhiệt độ điện trở (RTD))
  • measure measure temperature with a resistance temperature detector (RTD)
    (đo nhiệt độ bằng đầu dò nhiệt độ điện trở (RTD))

Idioms

  • Platinum RTD

    Đầu dò nhiệt độ điện trở bạch kim (một loại RTD cụ thể)

    "A Platinum RTD (PT100) is commonly used in industrial applications due to its high accuracy."

    (Đầu dò nhiệt độ điện trở bạch kim (PT100) thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nhờ độ chính xác cao.)

  • RTD sensor

    Cảm biến RTD (tên gọi chung cho đầu dò nhiệt độ điện trở)

    "The new system requires an RTD sensor for precise temperature control."

    (Hệ thống mới yêu cầu cảm biến RTD để kiểm soát nhiệt độ chính xác.)

  • RTD wiring

    Sơ đồ/cách đấu dây RTD

    "Proper RTD wiring is essential to avoid measurement errors."

    (Cách đấu dây RTD đúng cách là rất cần thiết để tránh sai số đo lường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistance temperature detector (rtd)

Noun
Lật mặt

Một cảm biến nhiệt độ đo nhiệt độ bằng cách tương quan điện trở của phần tử RTD với nhiệt độ. Hầu hết các phần tử RTD bao gồm một dây mỏng quấn quanh lõi gốm hoặc thủy tinh.

"The RTD provides accurate temperature readings in the chemical reactor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The resistance temperature detector is a reliable sensor for measuring temperature in industrial processes.
Đầu dò nhiệt độ điện trở là một cảm biến đáng tin cậy để đo nhiệt độ trong các quy trình công nghiệp.
Phủ định
A faulty resistance temperature detector isn't providing accurate temperature readings.
Một đầu dò nhiệt độ điện trở bị lỗi không cung cấp số đọc nhiệt độ chính xác.
Nghi vấn
Is the resistance temperature detector properly calibrated to ensure accurate measurements?
Đầu dò nhiệt độ điện trở có được hiệu chỉnh đúng cách để đảm bảo các phép đo chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance temperature detector (rtd)".

Tầm quan trọng của Đo lường Nhiệt độ Chính xác

Trong thế giới hiện đại, việc đo lường nhiệt độ chính xác là cực kỳ quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp. Các thiết bị như RTD đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm, sản xuất dược phẩm, kiểm soát chất lượng trong các nhà máy hóa chất và điện, cũng như trong các hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí). Sự phát triển của RTD đã góp phần đáng kể vào tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình này, ảnh hưởng gián tiếp đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Đóng góp vào Tự động hóa và Kiểm soát Công nghiệp

RTD là một trong những thành phần cốt lõi của các hệ thống tự động hóa và kiểm soát công nghiệp hiện đại. Khả năng cung cấp dữ liệu nhiệt độ ổn định và chính xác giúp máy móc và hệ thống tự động điều chỉnh, duy trì điều kiện hoạt động tối ưu. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn giảm thiểu rủi ro, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiết kiệm năng lượng, thể hiện vai trò không thể thiếu của nó trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.