(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resistance temperature detector (rtd)
B2

resistance temperature detector (rtd)

Noun

Nghĩa tiếng Việt

đầu dò nhiệt điện trở cảm biến nhiệt độ điện trở
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resistance temperature detector (rtd)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cảm biến nhiệt độ đo nhiệt độ bằng cách tương quan điện trở của phần tử RTD với nhiệt độ. Hầu hết các phần tử RTD bao gồm một dây mỏng quấn quanh lõi gốm hoặc thủy tinh.

Definition (English Meaning)

A temperature sensor that measures temperature by correlating the resistance of the RTD element with temperature. Most RTD elements consist of a fine wire wrapped around a ceramic or glass core.

Ví dụ Thực tế với 'Resistance temperature detector (rtd)'

  • "The RTD provides accurate temperature readings in the chemical reactor."

    "RTD cung cấp các kết quả đo nhiệt độ chính xác trong lò phản ứng hóa học."

  • "The engineer calibrated the RTD to ensure accurate temperature measurements."

    "Kỹ sư đã hiệu chỉnh RTD để đảm bảo các phép đo nhiệt độ chính xác."

  • "RTDs are commonly used in industrial processes where precise temperature control is required."

    "RTD thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resistance temperature detector (rtd)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: resistance temperature detector
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

resistance thermometer(nhiệt kế điện trở)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Điện Đo lường Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Resistance temperature detector (rtd)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

RTDs được sử dụng để đo nhiệt độ chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm. Chúng thường chính xác hơn nhiệt điện trở và cặp nhiệt điện, nhưng cũng đắt hơn và có phạm vi nhiệt độ hẹp hơn. RTD đôi khi được gọi là bộ dò nhiệt điện trở.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in for

With: Chỉ mối quan hệ giữa điện trở và nhiệt độ (e.g., correlates the resistance *with* temperature). In: Chỉ môi trường hoặc ứng dụng (e.g., used *in* industrial applications). For: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., used *for* temperature measurement).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resistance temperature detector (rtd)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)