resort to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something that you do not want to do because there is no other possibility.
Vietnamese Meaning
Làm một điều gì đó mà bạn không muốn làm vì không còn khả năng nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They resorted to violence to solve the problem."
"Họ đã phải dùng đến bạo lực để giải quyết vấn đề."
-
"When negotiations failed, the company resorted to legal action."
"Khi các cuộc đàm phán thất bại, công ty đã phải nhờ đến pháp luật."
-
"Desperate, he resorted to begging on the streets."
"Tuyệt vọng, anh ta đã phải đi ăn xin trên đường phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resort | khu nghỉ dưỡng; phương sách, cách giải quyết; sự viện đến |
| Verb | resort (to) | viện đến, dùng đến (chỉ dùng với giới từ 'to') |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'resort to' mang ý nghĩa là sử dụng hoặc làm một điều gì đó như là một giải pháp cuối cùng, thường là khi tất cả các phương án khác đã thất bại hoặc không khả thi. Nó thường mang một sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành động được thực hiện không phải là lý tưởng hoặc mong muốn.
Prepositions
Giới từ 'to' đi liền sau 'resort', tạo thành cụm động từ 'resort to'. Không có giới từ nào khác thường xuyên đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to resort to (phải viện đến, buộc phải dùng đến)
-
be forced to be forced to resort to (bị buộc phải viện đến)
-
be reluctant to be reluctant to resort to (miễn cưỡng phải viện đến)
-
violence resort to violence (viện đến bạo lực)
-
force resort to force (viện đến vũ lực)
-
trickery resort to trickery (dùng đến thủ đoạn lừa gạt)
-
extreme measures resort to extreme measures (viện đến các biện pháp cực đoan)
-
legal action resort to legal action (tiến hành hành động pháp lý)
-
last as a last resort (như một phương sách cuối cùng)
-
desperate resort to desperate measures (viện đến những biện pháp tuyệt vọng)
Idioms
-
as a last resort
như một phương sách cuối cùng, khi không còn lựa chọn nào khác
"We only used the emergency generator as a last resort."
(Chúng tôi chỉ sử dụng máy phát điện khẩn cấp như một phương sách cuối cùng.)
-
resort to desperate measures
viện đến những biện pháp tuyệt vọng (thường do không còn cách nào khác)
"When their business was failing, they had to resort to desperate measures."
(Khi công việc kinh doanh thất bại, họ phải viện đến những biện pháp tuyệt vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resort to
Verb (phrasal)Làm một điều gì đó mà bạn không muốn làm vì không còn khả năng nào khác.
"They resorted to violence to solve the problem."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is resorting to layoffs to cut costs during this economic downturn. |
Công ty đang phải viện đến việc sa thải nhân viên để cắt giảm chi phí trong giai đoạn suy thoái kinh tế này. |
| Phủ định | We are not resorting to violence to solve this dispute; we prefer peaceful negotiation. |
Chúng tôi không viện đến bạo lực để giải quyết tranh chấp này; chúng tôi thích đàm phán hòa bình hơn. |
| Nghi vấn | Are they resorting to cheating to win the game? |
Có phải họ đang viện đến gian lận để thắng trò chơi không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been resorting to increasingly desperate measures to save their business. |
Họ đã phải dùng đến những biện pháp ngày càng tuyệt vọng để cứu vãn công việc kinh doanh của mình. |
| Phủ định | She hasn't been resorting to lying lately, which is a good sign. |
Gần đây cô ấy không còn phải nói dối nữa, đó là một dấu hiệu tốt. |
| Nghi vấn | Have you been resorting to using AI tools to complete your assignments? |
Bạn có đang phải sử dụng các công cụ AI để hoàn thành bài tập của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't had to resort to such drastic measures to save the company. |
Tôi ước họ đã không phải dùng đến những biện pháp quyết liệt như vậy để cứu công ty. |
| Phủ định | If only the government wouldn't resort to increasing taxes every time there's a budget shortfall. |
Giá mà chính phủ không viện đến việc tăng thuế mỗi khi có thâm hụt ngân sách. |
| Nghi vấn | I wish I knew if she would resort to lying to protect him. |
Tôi ước tôi biết liệu cô ấy có dùng đến việc nói dối để bảo vệ anh ta không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resort to".
