Turn to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go to someone or something for help, advice, or information.
Vietnamese Meaning
Tìm đến ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ, xin lời khuyên hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When she lost her job, she turned to her family for support."
"Khi cô ấy mất việc, cô ấy đã tìm đến gia đình để được hỗ trợ."
-
"Many people turn to religion in times of crisis."
"Nhiều người tìm đến tôn giáo trong thời kỳ khủng hoảng."
-
"The company turned to new markets to increase sales."
"Công ty đã chuyển sang các thị trường mới để tăng doanh số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng khi bạn cần sự hỗ trợ về mặt tinh thần, vật chất, hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc tin tưởng vào đối tượng được tìm đến. Khác với "ask for help", "turn to" mang ý nghĩa tìm đến một nguồn lực cụ thể đã được xác định trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always turn to someone (luôn tìm đến ai đó (để được giúp đỡ))
-
have nowhere have nowhere to turn to (không có nơi nào để nương tựa, không biết cậy nhờ ai)
-
know who know who to turn to (biết tìm đến ai (để nhờ vả))
-
religion turn to religion (tìm đến tôn giáo, quy y)
-
alcohol/drugs turn to alcohol/drugs (bắt đầu nghiện rượu/ma túy (như một cách đối phó với khó khăn))
-
a new page turn to a new page (mở ra một trang mới (trong sách hoặc cuộc đời))
-
stone turn to stone (biến thành đá (nghĩa đen hoặc chết lặng vì sốc))
-
violence turn to violence (chuyển sang bạo lực, dùng bạo lực)
-
a friend a friend to turn to (một người bạn để tìm đến (khi cần))
-
a source a source to turn to (một nguồn (thông tin/hỗ trợ) để tìm đến)
Idioms
-
Turn to stone
Chết lặng, hóa đá (vì sợ hãi, sốc hoặc ngạc nhiên)
"She was so shocked by the news that she literally turned to stone."
(Cô ấy quá sốc trước tin tức đến nỗi cô ấy gần như hóa đá.)
-
Turn to dust/ashes
Tan thành tro bụi, hóa ra không còn gì
"All his dreams turned to dust after the failure of his business."
(Tất cả ước mơ của anh ấy tan thành mây khói sau thất bại của công việc kinh doanh.)
-
Turn to drink/drugs
Sa vào rượu chè/ma túy (như một cách đối phó với khó khăn)
"After losing his job, he turned to drink to cope with his depression."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã sa vào rượu chè để đối phó với chứng trầm cảm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn to
VerbTìm đến ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ, xin lời khuyên hoặc thông tin.
"When she lost her job, she turned to her family for support."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After failing to find the book online, I turned to the library, and I found exactly what I needed. |
Sau khi không tìm thấy cuốn sách trên mạng, tôi đã tìm đến thư viện, và tôi đã tìm thấy chính xác những gì tôi cần. |
| Phủ định | Knowing she wouldn't approve, I didn't turn to my mother, but instead sought advice from a friend. |
Biết rằng cô ấy sẽ không chấp thuận, tôi đã không tìm đến mẹ tôi, mà thay vào đó tìm lời khuyên từ một người bạn. |
| Nghi vấn | Feeling lost, did you turn to the map, or did you continue wandering? |
Cảm thấy lạc lõng, bạn đã xem bản đồ, hay bạn tiếp tục đi lang thang? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you turn to page 20, you find the answer. |
Nếu bạn giở đến trang 20, bạn sẽ thấy câu trả lời. |
| Phủ định | If the lights go out, the emergency lights don't turn to operate. |
Nếu đèn tắt, đèn khẩn cấp sẽ không tự động bật. |
| Nghi vấn | If a student needs help, does he turn to the teacher? |
Nếu một học sinh cần giúp đỡ, em ấy có tìm đến giáo viên không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old book is often turned to for historical information. |
Cuốn sách cũ thường được tìm đến để tra cứu thông tin lịch sử. |
| Phủ định | That page should not be turned to during the exam. |
Trang đó không nên được lật đến trong suốt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will the next chapter be turned to after this exercise? |
Liệu chương tiếp theo sẽ được chuyển đến sau bài tập này chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had turned to her best friend for advice when she was feeling down. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm đến người bạn thân nhất của mình để xin lời khuyên khi cô ấy cảm thấy buồn. |
| Phủ định | He told me that he didn't turn to alcohol to cope with stress. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tìm đến rượu để đối phó với căng thẳng. |
| Nghi vấn | She asked if I had turned to the last page of the book yet. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã lật đến trang cuối cùng của cuốn sách chưa. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When she feels overwhelmed, she turns to her best friend for advice. |
Khi cảm thấy choáng ngợp, cô ấy tìm đến người bạn thân nhất để xin lời khuyên. |
| Phủ định | He doesn't usually turn to others for help; he prefers to solve problems on his own. |
Anh ấy thường không tìm đến người khác để được giúp đỡ; anh ấy thích tự mình giải quyết vấn đề hơn. |
| Nghi vấn | Do they often turn to this textbook when they need clarification on a grammar rule? |
Họ có thường xuyên tham khảo sách giáo khoa này khi cần làm rõ một quy tắc ngữ pháp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has turned to her parents for advice. |
Cô ấy đã tìm đến bố mẹ để xin lời khuyên. |
| Phủ định | They haven't turned to that solution yet. |
Họ vẫn chưa nghĩ đến giải pháp đó. |
| Nghi vấn | Has he turned to a new hobby since retiring? |
Anh ấy có chuyển sang một sở thích mới nào kể từ khi nghỉ hưu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I felt lost, I used to turn to my older sister for advice. |
Khi tôi cảm thấy lạc lõng, tôi thường tìm đến chị gái tôi để xin lời khuyên. |
| Phủ định | I didn't use to turn to astrology for answers, but now I find it comforting. |
Tôi đã không từng tìm đến chiêm tinh học để có câu trả lời, nhưng giờ tôi thấy nó dễ chịu. |
| Nghi vấn | Did you use to turn to your parents for help with your homework? |
Bạn có thường tìm đến bố mẹ để được giúp đỡ bài tập về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn to".
