make use of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng cái gì đó; tận dụng cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should make use of this opportunity to expand our business."
"Chúng ta nên tận dụng cơ hội này để mở rộng kinh doanh."
-
"The company is making use of new technologies to improve efficiency."
"Công ty đang sử dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."
-
"She made good use of her time to study for the exam."
"Cô ấy đã tận dụng tốt thời gian của mình để học cho kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'make use of' thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng một nguồn lực, cơ hội hoặc khả năng nào đó một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh việc có ý thức và chủ động trong việc khai thác lợi ích từ một điều gì đó. So với 'use', 'make use of' trang trọng hơn và nhấn mạnh hơn vào mục đích và hiệu quả.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'make use' để chỉ đối tượng hoặc nguồn lực được sử dụng. Ví dụ: 'make use of technology', 'make use of opportunities'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clever make use of resources (Tận dụng tài nguyên một cách khéo léo)
-
Effective make use of time (Sử dụng thời gian một cách hiệu quả)
-
Try to make use of opportunities (Cố gắng tận dụng các cơ hội)
-
Learn to make use of new technologies (Học cách sử dụng các công nghệ mới)
Idioms
-
Make use of your head
Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động
"Make use of your head and don't jump to conclusions."
(Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động và đừng vội kết luận.)
-
Put something to good use
Sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả
"I'm glad you put my old tools to good use."
(Tôi rất vui vì bạn đã sử dụng hiệu quả những dụng cụ cũ của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make use of
Verb phraseSử dụng cái gì đó; tận dụng cái gì đó.
"We should make use of this opportunity to expand our business."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She makes use of every opportunity to improve her skills. |
Cô ấy tận dụng mọi cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Phủ định | Not only did they make full use of the available resources, but they also found innovative solutions. |
Không chỉ tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có, họ còn tìm ra các giải pháp sáng tạo. |
| Nghi vấn | Should you make use of this software, you will significantly improve your workflow. |
Nếu bạn sử dụng phần mềm này, bạn sẽ cải thiện đáng kể quy trình làm việc của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make use of".
