(Top Banner Ad)
make use of
B1
Verb phrase B1 General

make use of

Nghĩa tiếng Việt

tận dụng sử dụng khai thác lợi dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utilize something; to take advantage of something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cái gì đó; tận dụng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should make use of this opportunity to expand our business."

    "Chúng ta nên tận dụng cơ hội này để mở rộng kinh doanh."

  • "The company is making use of new technologies to improve efficiency."

    "Công ty đang sử dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."

  • "She made good use of her time to study for the exam."

    "Cô ấy đã tận dụng tốt thời gian của mình để học cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất (người hoặc công ty)
Noun making Sự tạo ra, quá trình sản xuất
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Adverb usefully Một cách hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
macian
Middle English
maken
English
make
English
use

Nguồn gốc của 'Make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'tạo ra, hình thành, xây dựng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'make' như chúng ta biết ngày nay. Trong cụm 'make use of', nó mang ý nghĩa là tạo ra một cách sử dụng hoặc khai thác cái gì đó.

Sự phát triển của 'Use'

Từ 'use' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti', có nghĩa là 'sử dụng, lợi dụng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Trong cụm 'make use of', 'use' chỉ hành động sử dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'make use of' thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng một nguồn lực, cơ hội hoặc khả năng nào đó một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh việc có ý thức và chủ động trong việc khai thác lợi ích từ một điều gì đó. So với 'use', 'make use of' trang trọng hơn và nhấn mạnh hơn vào mục đích và hiệu quả.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'make use' để chỉ đối tượng hoặc nguồn lực được sử dụng. Ví dụ: 'make use of technology', 'make use of opportunities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make use of
  • Clever make use of resources
    (Tận dụng tài nguyên một cách khéo léo)
  • Effective make use of time
    (Sử dụng thời gian một cách hiệu quả)
Verb + make use of
  • Try to make use of opportunities
    (Cố gắng tận dụng các cơ hội)
  • Learn to make use of new technologies
    (Học cách sử dụng các công nghệ mới)

Idioms

  • Make use of your head

    Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động

    "Make use of your head and don't jump to conclusions."

    (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động và đừng vội kết luận.)

  • Put something to good use

    Sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả

    "I'm glad you put my old tools to good use."

    (Tôi rất vui vì bạn đã sử dụng hiệu quả những dụng cụ cũ của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make use of

Verb phrase
Lật mặt

Sử dụng cái gì đó; tận dụng cái gì đó.

"We should make use of this opportunity to expand our business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She makes use of every opportunity to improve her skills.
Cô ấy tận dụng mọi cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình.
Phủ định
Not only did they make full use of the available resources, but they also found innovative solutions.
Không chỉ tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có, họ còn tìm ra các giải pháp sáng tạo.
Nghi vấn
Should you make use of this software, you will significantly improve your workflow.
Nếu bạn sử dụng phần mềm này, bạn sẽ cải thiện đáng kể quy trình làm việc của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make use of".

Tính thực dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự coi trọng lớn đối với tính thực dụng. 'Make use of' phản ánh giá trị này bằng cách khuyến khích việc sử dụng tài nguyên và cơ hội một cách hiệu quả và thiết thực.

Tái chế và tái sử dụng

Khái niệm 'make use of' cũng liên quan đến ý tưởng về tái chế và tái sử dụng. Trong bối cảnh môi trường, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tận dụng lại các vật liệu và sản phẩm để giảm thiểu lãng phí.